Lecce vs Napoli: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lecce
Hạng 17 tại Serie A (Ý)
2
0-1
FT
03/05/2025 12:00
Napoli
Hạng 1 tại Serie A (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lecce vs Napoli trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lecce đang đứng thứ 17 với 34 điểm sau 38 trận.
  • Napoli xếp thứ 1 với 82 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Napoli thắng với xác suất 60%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Napoli với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lecce thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2025-05-03

Lecce vs Napoli - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lecce
Lecce
Napoli
Napoli
2025-05-03 12:00
16
24
60
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.50
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
20℃~21℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Napoli Napoli
82 38 24 10 4 59 27 32
02 Inter Milan Inter Milan
81 38 24 9 5 79 35 44
03 Atalanta Atalanta
74 38 22 8 8 78 37 41
04 Juventus Juventus
70 38 18 16 4 58 35 23
05 AS Roma AS Roma
69 38 20 9 9 56 35 21
06 Fiorentina Fiorentina
65 38 19 8 11 60 41 19
07 Lazio Lazio
65 38 18 11 9 61 49 12
08 AC Milan AC Milan
63 38 18 9 11 61 43 18
09 Bologna Bologna
62 38 16 14 8 57 47 10
10 Como Como
49 38 13 10 15 49 52 -3
11 Torino Torino
44 38 10 14 14 39 45 -6
12 Udinese Udinese
44 38 12 8 18 41 56 -15
13 Genoa Genoa
43 38 10 13 15 37 49 -12
14 Verona Verona
37 38 10 7 21 34 66 -32
15 Cagliari Cagliari
36 38 9 9 20 40 56 -16
16 Parma Parma
36 38 7 15 16 44 58 -14
17 Lecce Lecce
34 38 8 10 20 27 58 -31
18 Empoli Empoli
31 38 6 13 19 33 59 -26
19 Venezia Venezia
29 38 5 14 19 32 56 -24
20 Monza Monza
18 38 3 9 26 28 69 -41
Đối đầu
26/10/2024 09:00
Napoli Napoli
1 - 0
Lecce Lecce
ITA D1
26/05/2024 11:59
Napoli Napoli
0 - 0
Lecce Lecce
ITA D1
30/09/2023 09:00
Lecce Lecce
0 - 4
Napoli Napoli
ITA D1
07/04/2023 13:00
Lecce Lecce
1 - 2
Napoli Napoli
ITA D1
31/08/2022 14:45
Napoli Napoli
1 - 1
Lecce Lecce
ITA D1
09/02/2020 10:00
Napoli Napoli
2 - 3
Lecce Lecce
ITA D1
Lecce
1
17%
Hòa
2
33%
Napoli
3
50%
Lecce Lecce 6 trận gần nhất
19/04/2025 09:00
Lecce 0 - 3 Como ITA D1
12/04/2025 14:45
Juventus 2 - 1 Lecce ITA D1
06/04/2025 06:30
Lecce 1 - 1 Venezia ITA D1
29/03/2025 15:45
Lecce 0 - 1 AS Roma ITA D1
14/03/2025 15:45
Genoa 2 - 1 Lecce ITA D1
08/03/2025 13:00
Lecce 2 - 3 AC Milan ITA D1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Napoli Napoli
19/04/2025 12:00
Monza 0 - 1 Napoli ITA D1
14/04/2025 14:45
Napoli 3 - 0 Empoli ITA D1
07/04/2025 14:45
Bologna 1 - 1 Napoli ITA D1
30/03/2025 14:45
Napoli 2 - 1 AC Milan ITA D1
16/03/2025 07:30
Venezia 0 - 0 Napoli ITA D1
09/03/2025 10:00
Napoli 2 - 1 Fiorentina ITA D1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.71
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
20 (53%)18 (47%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
32 (84%)6 (16%)
Lecce

Lecce

Trận gần đây

Napoli

Napoli

Xỉu /Tài

(58%)22 16(42%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

/Có

(39%)15 23(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lecce Lecce
Napoli Napoli
Cú sút
Lecce
Lecce
Tổng cú sút
11.97 TB / trận
Bị chặn
98 tổng
TB 2.88
Napoli
Napoli
Tổng cú sút
13.29 TB / trận
Bị chặn
146 tổng
TB 4.17
Lecce Lecce Đường chuyền Napoli Napoli
Tổng đường chuyền
13518
TB 356 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
18351
TB 483 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Lecce
Lecce
38
Số trận đã đấu
Napoli
Napoli
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Giữ sạch lưới
19
0.50
4.34
165
Phạt góc
209
5.50
19.84
754
Ném biên
716
18.84
1.37
52
Việt vị
55
1.45
3.34
127
Thủ môn cứu thua
70
1.84
Lecce
Lecce
THẺ PHẠT
Napoli
Napoli
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.58
60
Thẻ vàng
46
1.21
0.16
6
Thẻ đỏ
0
0.00
12.24
465
Số lỗi
412
10.84
16.61
631
Tắc bóng
531
13.97