Lecce vs Como: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lecce
Hạng 17 tại Serie A (Ý)
2
0-3
FT
19/04/2025 09:00
Como
Hạng 10 tại Serie A (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lecce vs Como trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lecce đang đứng thứ 17 với 34 điểm sau 38 trận.
  • Como xếp thứ 10 với 49 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Como thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lecce với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Como thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2025-04-19

Lecce vs Como - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lecce
Lecce
Como
Como
2025-04-19 09:00
26
29
45
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.00
FT
0-3 0-1
-
thời tiết
15℃~16℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Napoli Napoli
82 38 24 10 4 59 27 32
02 Inter Milan Inter Milan
81 38 24 9 5 79 35 44
03 Atalanta Atalanta
74 38 22 8 8 78 37 41
04 Juventus Juventus
70 38 18 16 4 58 35 23
05 AS Roma AS Roma
69 38 20 9 9 56 35 21
06 Fiorentina Fiorentina
65 38 19 8 11 60 41 19
07 Lazio Lazio
65 38 18 11 9 61 49 12
08 AC Milan AC Milan
63 38 18 9 11 61 43 18
09 Bologna Bologna
62 38 16 14 8 57 47 10
10 Como Como
49 38 13 10 15 49 52 -3
11 Torino Torino
44 38 10 14 14 39 45 -6
12 Udinese Udinese
44 38 12 8 18 41 56 -15
13 Genoa Genoa
43 38 10 13 15 37 49 -12
14 Verona Verona
37 38 10 7 21 34 66 -32
15 Cagliari Cagliari
36 38 9 9 20 40 56 -16
16 Parma Parma
36 38 7 15 16 44 58 -14
17 Lecce Lecce
34 38 8 10 20 27 58 -31
18 Empoli Empoli
31 38 6 13 19 33 59 -26
19 Venezia Venezia
29 38 5 14 19 32 56 -24
20 Monza Monza
18 38 3 9 26 28 69 -41
Đối đầu
30/12/2024 13:30
Como Como
2 - 0
Lecce Lecce
ITA D1
13/08/2023 15:00
Lecce Lecce
1 - 0
Como Como
ITA Cup
05/02/2022 09:00
Como Como
1 - 1
Lecce Lecce
ITA D2
29/08/2021 14:30
Lecce Lecce
1 - 1
Como Como
ITA D2
18/02/2013 15:45
Lecce Lecce
2 - 0
Como Como
ITA C1
07/10/2012 09:00
Como Como
2 - 2
Lecce Lecce
ITA C1
Lecce
2
33%
Hòa
3
50%
Como
1
17%
Lecce Lecce 6 trận gần nhất
12/04/2025 14:45
Juventus 2 - 1 Lecce ITA D1
06/04/2025 06:30
Lecce 1 - 1 Venezia ITA D1
29/03/2025 15:45
Lecce 0 - 1 AS Roma ITA D1
14/03/2025 15:45
Genoa 2 - 1 Lecce ITA D1
08/03/2025 13:00
Lecce 2 - 3 AC Milan ITA D1
28/02/2025 15:45
Fiorentina 1 - 0 Lecce ITA D1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Como Como
13/04/2025 12:00
Como 1 - 0 Torino ITA D1
05/04/2025 09:00
Monza 1 - 3 Como ITA D1
29/03/2025 10:00
Como 1 - 1 Empoli ITA D1
15/03/2025 13:00
AC Milan 2 - 1 Como ITA D1
08/03/2025 10:00
Como 1 - 1 Venezia ITA D1
02/03/2025 13:00
AS Roma 2 - 1 Como ITA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.71
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
20 (53%)18 (47%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
30 (79%)8 (21%)
Lecce

Lecce

Trận gần đây

Como

Como

Xỉu /Tài

(58%)22 16(42%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(84%)32 6(16%)

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

/Có

(39%)15 23(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)23 15(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lecce Lecce
Como Como
Cú sút
Lecce
Lecce
Tổng cú sút
11.97 TB / trận
Bị chặn
98 tổng
TB 2.88
Como
Como
Tổng cú sút
13.79 TB / trận
Bị chặn
120 tổng
TB 3.64
Lecce Lecce Đường chuyền Como Como
Tổng đường chuyền
13518
TB 356 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
17204
TB 453 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Lecce
Lecce
38
Số trận đã đấu
Como
Como
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Giữ sạch lưới
7
0.18
4.34
165
Phạt góc
167
4.39
19.84
754
Ném biên
706
18.58
1.37
52
Việt vị
64
1.68
3.34
127
Thủ môn cứu thua
98
2.58
Lecce
Lecce
THẺ PHẠT
Como
Como
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.58
60
Thẻ vàng
87
2.29
0.16
6
Thẻ đỏ
7
0.18
12.24
465
Số lỗi
495
13.03
16.61
631
Tắc bóng
624
16.42