Udinese vs Lecce: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Udinese
Hạng 18 tại Serie A (Ý)
1
0-3
FT
18/10/2026 06:30
Lecce
Hạng 14 tại Serie A (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Udinese vs Lecce trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Udinese đang đứng thứ 18 với 5 điểm sau 10 trận.
  • Lecce xếp thứ 14 với 9 điểm sau 10 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Udinese thắng với xác suất 51%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Udinese với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lecce thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
06:30

2026-10-18

Udinese vs Lecce - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Udinese
Udinese
Lecce
Lecce
2026-10-18 06:30
51
26
23
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.89
FT
0-3 0-2
-
thời tiết
17℃~18℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lazio Lazio
28 10 9 1 0 24 8 16
02 Inter Milan Inter Milan
25 10 8 1 1 26 13 13
03 AS Roma AS Roma
24 10 7 3 0 28 10 18
04 Como Como
23 10 7 2 1 18 8 10
05 AC Milan AC Milan
21 10 6 3 1 21 12 9
06 Frosinone Frosinone
20 10 6 2 2 24 14 10
07 Juventus Juventus
17 10 5 2 3 13 10 3
08 Napoli Napoli
14 10 4 2 4 17 13 4
09 Bologna Bologna
14 10 4 2 4 14 13 1
10 Torino Torino
13 10 4 1 5 14 16 -2
11 Genoa Genoa
13 10 4 1 5 10 14 -4
12 Cagliari Cagliari
13 10 4 1 5 9 15 -6
13 Atalanta Atalanta
11 9 3 2 4 16 17 -1
14 Lecce Lecce
9 10 3 0 7 11 21 -10
15 Sassuolo Sassuolo
8 9 2 2 5 14 22 -8
16 Monza Monza
7 10 2 1 7 17 24 -7
17 Parma Parma
5 9 1 2 6 5 15 -10
18 Udinese Udinese
5 10 1 2 7 11 23 -12
19 Fiorentina Fiorentina
5 9 1 2 6 11 21 -10
20 Venezia Venezia
3 10 1 0 9 6 20 -14
Đối đầu
08/02/2026 10:00
Lecce Lecce
2 - 1
Udinese Udinese
ITA D1
25/10/2025 09:00
Udinese Udinese
3 - 2
Lecce Lecce
ITA D1
21/02/2025 15:45
Lecce Lecce
0 - 1
Udinese Udinese
ITA D1
05/10/2024 09:00
Udinese Udinese
1 - 0
Lecce Lecce
ITA D1
13/05/2024 12:30
Lecce Lecce
0 - 2
Udinese Udinese
ITA D1
23/10/2023 12:30
Udinese Udinese
1 - 1
Lecce Lecce
ITA D1
Udinese
4
67%
Hòa
1
17%
Lecce
1
17%
Udinese Udinese 6 trận gần nhất
26/09/2026 11:30
Pogon Szczecin 1 - 1 Udinese INT CF
19/09/2026 09:00
Udinese 0 - 1 Cagliari ITA D1
14/09/2026 14:45
Inter Milan 5 - 3 Udinese ITA D1
07/09/2026 14:45
Udinese 1 - 2 Lazio ITA D1
02/09/2026 12:00
Udinese 2 - 1 Venezia ITA Cup
29/08/2026 12:30
Monza 2 - 3 Udinese ITA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Lecce Lecce
20/09/2026 14:45
AC Milan 3 - 0 Lecce ITA D1
13/09/2026 09:00
Lecce 3 - 2 Monza ITA D1
07/09/2026 12:30
Cagliari 1 - 0 Lecce ITA D1
31/08/2026 12:30
Lecce 0 - 4 AS Roma ITA D1
23/08/2026 12:30
Venezia 0 - 2 Lecce ITA D1
17/08/2026 15:15
Palermo 2 - 0 Lecce ITA Cup
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
2.30
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
2.10
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
6 (60%)4 (40%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
6 (60%)4 (40%)
Udinese

Udinese

Trận gần đây

Lecce

Lecce

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)9 1(10%)

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(60%)6 4(40%)

Xỉu /Tài

(30%)3 7(70%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)4 6(60%)

/Có

(60%)6 4(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)4 6(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Udinese Udinese
Lecce Lecce
Cú sút
Udinese
Udinese
Tổng cú sút
14.20 TB / trận
Bị chặn
17 tổng
TB 3.40
Lecce
Lecce
Tổng cú sút
8.40 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
TB 1.75
Udinese Udinese Đường chuyền Lecce Lecce
Tổng đường chuyền
2125
TB 425 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
1783
TB 357 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
39%
KHÁC
Udinese
Udinese
10
Số trận đã đấu
Lecce
Lecce
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
1
Giữ sạch lưới
2
0.20
2.30
23
Phạt góc
17
1.70
7.80
78
Ném biên
107
10.70
0.60
6
Việt vị
4
0.40
2.00
20
Thủ môn cứu thua
27
2.70
Udinese
Udinese
THẺ PHẠT
Lecce
Lecce
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.10
11
Thẻ vàng
10
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
5.70
57
Số lỗi
63
6.30
4.90
49
Tắc bóng
74
7.40