Genoa vs Lecce: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Genoa
Hạng 13 tại Serie A (Ý)
1
2-1
FT
14/03/2025 15:45
Lecce
Hạng 17 tại Serie A (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Genoa vs Lecce trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Genoa đang đứng thứ 13 với 43 điểm sau 38 trận.
  • Lecce xếp thứ 17 với 34 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Genoa thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Genoa với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lecce thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:45

2025-03-14

Genoa vs Lecce - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Genoa
Genoa
Lecce
Lecce
2025-03-14 15:45
44
33
23
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.03
FT
2-1 2-0
-
thời tiết
10℃~11℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Napoli Napoli
82 38 24 10 4 59 27 32
02 Inter Milan Inter Milan
81 38 24 9 5 79 35 44
03 Atalanta Atalanta
74 38 22 8 8 78 37 41
04 Juventus Juventus
70 38 18 16 4 58 35 23
05 AS Roma AS Roma
69 38 20 9 9 56 35 21
06 Fiorentina Fiorentina
65 38 19 8 11 60 41 19
07 Lazio Lazio
65 38 18 11 9 61 49 12
08 AC Milan AC Milan
63 38 18 9 11 61 43 18
09 Bologna Bologna
62 38 16 14 8 57 47 10
10 Como Como
49 38 13 10 15 49 52 -3
11 Torino Torino
44 38 10 14 14 39 45 -6
12 Udinese Udinese
44 38 12 8 18 41 56 -15
13 Genoa Genoa
43 38 10 13 15 37 49 -12
14 Verona Verona
37 38 10 7 21 34 66 -32
15 Cagliari Cagliari
36 38 9 9 20 40 56 -16
16 Parma Parma
36 38 7 15 16 44 58 -14
17 Lecce Lecce
34 38 8 10 20 27 58 -31
18 Empoli Empoli
31 38 6 13 19 33 59 -26
19 Venezia Venezia
29 38 5 14 19 32 56 -24
20 Monza Monza
18 38 3 9 26 28 69 -41
Đối đầu
05/01/2025 10:00
Lecce Lecce
0 - 0
Genoa Genoa
ITA D1
28/01/2024 07:30
Genoa Genoa
2 - 1
Lecce Lecce
ITA D1
22/09/2023 14:45
Lecce Lecce
1 - 0
Genoa Genoa
ITA D1
19/07/2020 13:30
Genoa Genoa
2 - 1
Lecce Lecce
ITA D1
08/12/2019 07:30
Lecce Lecce
2 - 2
Genoa Genoa
ITA D1
11/08/2018 15:15
Genoa Genoa
4 - 0
Lecce Lecce
ITA Cup
Genoa
3
50%
Hòa
2
33%
Lecce
1
17%
Genoa Genoa 6 trận gần nhất
07/03/2025 15:45
Cagliari 1 - 1 Genoa ITA D1
02/03/2025 10:00
Genoa 1 - 1 Empoli ITA D1
22/02/2025 15:45
Inter Milan 1 - 0 Genoa ITA D1
17/02/2025 15:45
Genoa 2 - 0 Venezia ITA D1
08/02/2025 15:45
Torino 1 - 1 Genoa ITA D1
02/02/2025 10:00
Fiorentina 2 - 1 Genoa ITA D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Lecce Lecce
08/03/2025 13:00
Lecce 2 - 3 AC Milan ITA D1
28/02/2025 15:45
Fiorentina 1 - 0 Lecce ITA D1
21/02/2025 15:45
Lecce 0 - 1 Udinese ITA D1
16/02/2025 10:00
Monza 0 - 0 Lecce ITA D1
09/02/2025 13:00
Lecce 0 - 0 Bologna ITA D1
31/01/2025 15:45
Parma 1 - 3 Lecce ITA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.71
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
25 (66%)13 (34%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
20 (53%)18 (47%)
Genoa

Genoa

Trận gần đây

Lecce

Lecce

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(58%)22 16(42%)

Xỉu /Tài

(21%)8 30(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

/Có

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)15 23(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Genoa Genoa
Lecce Lecce
Cú sút
Genoa
Genoa
Tổng cú sút
10.21 TB / trận
Bị chặn
96 tổng
TB 2.74
Lecce
Lecce
Tổng cú sút
11.97 TB / trận
Bị chặn
98 tổng
TB 2.88
Genoa Genoa Đường chuyền Lecce Lecce
Tổng đường chuyền
13978
TB 368 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
13518
TB 356 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Genoa
Genoa
38
Số trận đã đấu
Lecce
Lecce
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Giữ sạch lưới
9
0.24
4.11
156
Phạt góc
165
4.34
18.55
705
Ném biên
754
19.84
1.42
54
Việt vị
52
1.37
3.05
116
Thủ môn cứu thua
127
3.34
Genoa
Genoa
THẺ PHẠT
Lecce
Lecce
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.87
71
Thẻ vàng
60
1.58
0.03
1
Thẻ đỏ
6
0.16
12.95
492
Số lỗi
465
12.24
17.55
667
Tắc bóng
631
16.61