Kolbotn (W) vs SK Brann (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kolbotn (W)
Hạng 8 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
2
2-6
FT
20/05/2024 08:30
SK Brann (W)
Hạng 2 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kolbotn (W) vs SK Brann (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kolbotn (W) đang đứng thứ 8 với 26 điểm sau 27 trận.
  • SK Brann (W) xếp thứ 2 với 58 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: SK Brann (W) thắng với xác suất 80%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về SK Brann (W) với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Kolbotn (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:30

2024-05-20

Kolbotn (W) vs SK Brann (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
SK Brann (W)
SK Brann (W)
2024-05-20 08:30
8
12
80
2
2 - 2
2 - 2
3.50
1.09
FT
2-6 2-3
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga (W) Valerenga (W)
73 27 24 1 2 74 17 57
02 SK Brann (W) SK Brann (W)
58 27 19 1 7 70 24 46
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
48 27 14 6 7 43 31 12
04 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
46 27 15 1 11 38 32 6
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 11 4 12 40 38 2
06 Lyn (W) Lyn (W)
33 27 9 6 12 25 41 -16
07 Roa (W) Roa (W)
29 27 9 2 16 22 37 -15
08 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
26 27 7 5 15 28 55 -27
09 Aasane (W) Aasane (W)
18 27 3 9 15 19 39 -20
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
15 27 2 9 16 17 62 -45
Đối đầu
14/09/2022 11:00
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
1 - 6
SK Brann (W) SK Brann (W)
NOR WCUP
22/05/2022 09:00
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
1 - 2
SK Brann (W) SK Brann (W)
NORW
01/05/2022 08:30
SK Brann (W) SK Brann (W)
2 - 1
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NORW
Kolbotn (W)
0
0%
Hòa
0
0%
SK Brann (W)
3
100%
Kolbotn (W) Kolbotn (W) 6 trận gần nhất
15/05/2024 11:59
Aasane (W) 1 - 1 Kolbotn (W) NORW
11/05/2024 08:00
Kolbotn (W) 2 - 2 Lyn (W) NORW
04/05/2024 10:45
LSK Kvinner (W) 2 - 1 Kolbotn (W) NORW
27/04/2024 08:00
Kolbotn (W) 4 - 1 Arna Bjornar (W) NORW
20/04/2024 10:45
Kolbotn (W) 0 - 1 Rosenborg BK (W) NORW
13/04/2024 09:00
Valerenga (W) 4 - 0 Kolbotn (W) NORW
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất SK Brann (W) SK Brann (W)
15/05/2024 11:59
SK Brann (W) 1 - 1 Roa (W) NORW
11/05/2024 10:45
Arna Bjornar (W) 0 - 10 SK Brann (W) NORW
05/05/2024 08:30
SK Brann (W) 2 - 1 Rosenborg BK (W) NORW
27/04/2024 08:00
Stabaek (W) 0 - 1 SK Brann (W) NORW
20/04/2024 08:00
Aasane (W) 0 - 3 SK Brann (W) NORW
13/04/2024 10:45
SK Brann (W) 2 - 1 Lyn (W) NORW
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
2.04
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
2.59
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
17 (63%)10 (37%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
22 (81%)5 (19%)
Kolbotn (W)

Kolbotn (W)

Trận gần đây

SK Brann (W)

SK Brann (W)

Xỉu /Tài

(85%)23 4(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)11 16(59%)

/Có

(48%)13 14(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)11 16(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
SK Brann (W) SK Brann (W)
Cú sút
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
Tổng cú sút
7.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SK Brann (W)
SK Brann (W)
Tổng cú sút
18.96 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kolbotn (W) Kolbotn (W) Đường chuyền SK Brann (W) SK Brann (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
63%
KHÁC
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
27
Số trận đã đấu
SK Brann (W)
SK Brann (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Giữ sạch lưới
11
0.41
1.78
48
Phạt góc
194
7.19
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
THẺ PHẠT
SK Brann (W)
SK Brann (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.70
19
Thẻ vàng
26
0.96
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00