Kolbotn (W) vs Lyn (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kolbotn (W)
Hạng 8 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
2
2-2
FT
11/05/2024 08:00
Lyn (W)
Hạng 6 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kolbotn (W) vs Lyn (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kolbotn (W) đang đứng thứ 8 với 26 điểm sau 27 trận.
  • Lyn (W) xếp thứ 6 với 33 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lyn (W) thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kolbotn (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lyn (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2024-05-11

Kolbotn (W) vs Lyn (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
Lyn (W)
Lyn (W)
2024-05-11 08:00
30
25
45
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.00
FT
2-2 1-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga (W) Valerenga (W)
73 27 24 1 2 74 17 57
02 SK Brann (W) SK Brann (W)
58 27 19 1 7 70 24 46
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
48 27 14 6 7 43 31 12
04 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
46 27 15 1 11 38 32 6
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 11 4 12 40 38 2
06 Lyn (W) Lyn (W)
33 27 9 6 12 25 41 -16
07 Roa (W) Roa (W)
29 27 9 2 16 22 37 -15
08 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
26 27 7 5 15 28 55 -27
09 Aasane (W) Aasane (W)
18 27 3 9 15 19 39 -20
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
15 27 2 9 16 17 62 -45
Đối đầu
10/02/2024 13:00
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
1 - 0
Lyn (W) Lyn (W)
INT CF
18/09/2022 09:00
Lyn (W) Lyn (W)
3 - 1
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NORW
24/08/2022 11:59
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
1 - 0
Lyn (W) Lyn (W)
NOR WCUP
18/06/2022 09:00
Lyn (W) Lyn (W)
1 - 1
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NORW
29/05/2022 09:20
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
0 - 1
Lyn (W) Lyn (W)
NORW
16/10/2021 09:00
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
1 - 0
Lyn (W) Lyn (W)
NORW
Kolbotn (W)
3
50%
Hòa
1
17%
Lyn (W)
2
33%
Kolbotn (W) Kolbotn (W) 6 trận gần nhất
04/05/2024 10:45
LSK Kvinner (W) 2 - 1 Kolbotn (W) NORW
27/04/2024 08:00
Kolbotn (W) 4 - 1 Arna Bjornar (W) NORW
20/04/2024 10:45
Kolbotn (W) 0 - 1 Rosenborg BK (W) NORW
13/04/2024 09:00
Valerenga (W) 4 - 0 Kolbotn (W) NORW
23/03/2024 10:00
Stabaek (W) 2 - 0 Kolbotn (W) NORW
17/03/2024 08:00
Kolbotn (W) 2 - 4 Roa (W) NORW
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Lyn (W) Lyn (W)
04/05/2024 08:00
Lyn (W) 1 - 7 Stabaek (W) NORW
27/04/2024 10:45
Valerenga (W) 3 - 1 Lyn (W) NORW
19/04/2024 11:59
Lyn (W) 1 - 0 LSK Kvinner (W) NORW
13/04/2024 10:45
SK Brann (W) 2 - 1 Lyn (W) NORW
23/03/2024 10:00
Lyn (W) 0 - 1 Rosenborg BK (W) NORW
16/03/2024 10:00
Aasane (W) 1 - 1 Lyn (W) NORW
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
2.04
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.93
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.52
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
17 (63%)10 (37%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
20 (74%)7 (26%)
Kolbotn (W)

Kolbotn (W)

Trận gần đây

Lyn (W)

Lyn (W)

Xỉu /Tài

(85%)23 4(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(59%)16 11(41%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)7 20(74%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(22%)6 21(78%)

/Có

(48%)13 14(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)12 15(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
Lyn (W) Lyn (W)
Cú sút
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
Tổng cú sút
7.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lyn (W)
Lyn (W)
Tổng cú sút
9.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kolbotn (W) Kolbotn (W) Đường chuyền Lyn (W) Lyn (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
27
Số trận đã đấu
Lyn (W)
Lyn (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Giữ sạch lưới
9
0.33
1.78
48
Phạt góc
87
3.22
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
THẺ PHẠT
Lyn (W)
Lyn (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.70
19
Thẻ vàng
20
0.74
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00