Hibernian (W) vs Celtic (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hibernian (W)
Hạng 5 tại League
1
1-2
FT
21/12/2025 09:00
Celtic (W)
Hạng 3 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hibernian (W) vs Celtic (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hibernian (W) đang đứng thứ 5 với 34 điểm sau 18 trận.
  • Celtic (W) xếp thứ 3 với 41 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hibernian (W) thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hibernian (W) với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Celtic (W) thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2025-12-21

Hibernian (W) vs Celtic (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hibernian (W)
Hibernian (W)
Celtic (W)
Celtic (W)
2025-12-21 09:00
40
25
35
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.13
FT
1-2 1-1
-
thời tiết
8°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/12/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
46 18 14 4 0 49 6 43
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
41 18 13 2 3 62 16 46
03 Celtic (W) Celtic (W)
41 18 13 2 3 53 17 36
04 Hearts (W) Hearts (W)
40 18 13 1 4 65 21 44
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
34 18 10 4 4 47 15 32
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
17 18 5 2 11 13 47 -34
07 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
15 18 4 3 11 17 52 -35
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
11 18 3 2 13 15 45 -30
09 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
11 18 3 2 13 17 48 -31
10 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 18 0 2 16 8 79 -71
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hearts (W) Hearts (W)
62 10 7 1 2 20 10 10
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 10 6 1 3 18 13 5
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
58 10 3 3 4 16 8 8
04 Hibernian (W) Hibernian (W)
55 10 6 3 1 15 8 7
05 Celtic (W) Celtic (W)
48 10 1 4 5 9 20 -11
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
19 10 0 2 8 5 24 -19
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
27 6 5 1 0 20 7 13
02 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
27 6 4 0 2 16 8 8
03 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
18 6 2 1 3 13 11 2
04 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 6 0 0 6 2 25 -23
Đối đầu
21/09/2025 11:10
Celtic (W) Celtic (W)
1 - 1
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
14/05/2025 13:00
Hibernian (W) Hibernian (W)
4 - 2
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
16/04/2025 15:00
Celtic (W) Celtic (W)
0 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
02/03/2025 12:00
Hibernian (W) Hibernian (W)
1 - 0
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
30/08/2024 14:35
Celtic (W) Celtic (W)
0 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
19/05/2024 09:10
Celtic (W) Celtic (W)
1 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
Hibernian (W)
2
33%
Hòa
3
50%
Celtic (W)
1
17%
Hibernian (W) Hibernian (W) 6 trận gần nhất
14/12/2025 09:00
Montrose LFC (W) 1 - 1 Hibernian (W) SCO WPL
23/11/2025 12:10
Glasgow City (W) 0 - 0 Hibernian (W) SCO WPL
16/11/2025 12:10
Hibernian (W) 1 - 3 Hearts (W) SCO WPL
09/11/2025 11:00
Hearts (W) 2 - 3 Hibernian (W) Sco WC
02/11/2025 09:00
Hibernian (W) 3 - 0 Partick Thistle (W) SCO WPL
19/10/2025 11:00
Motherwell (W) 0 - 5 Hibernian (W) SCO WPL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Celtic (W) Celtic (W)
14/12/2025 09:00
Celtic (W) 4 - 0 Aberdeen (W) SCO WPL
23/11/2025 10:00
Celtic (W) 2 - 0 Partick Thistle (W) SCO WPL
14/11/2025 15:30
Glasgow Rangers (W) 3 - 2 Celtic (W) SCO WPL
31/10/2025 16:00
Hamilton FC (W) 0 - 3 Celtic (W) SCO WPL
19/10/2025 11:10
Celtic (W) 1 - 2 Glasgow City (W) SCO WPL
12/10/2025 09:00
Celtic (W) 7 - 1 Motherwell (W) SCO WPL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.21
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.82
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.21
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
24 (86%)4 (14%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
24 (86%)4 (14%)
Hibernian (W)

Hibernian (W)

Trận gần đây

Celtic (W)

Celtic (W)

Xỉu /Tài

(82%)23 5(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(93%)26 2(7%)

Xỉu /Tài

(54%)15 13(46%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(68%)19 9(32%)

Xỉu /Tài

(46%)13 15(54%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)14 14(50%)

/Có

(46%)13 15(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)16 12(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hibernian (W) Hibernian (W)
Celtic (W) Celtic (W)
Cú sút
Hibernian (W)
Hibernian (W)
Tổng cú sút
16.57 TB / trận
Bị chặn
41 tổng
TB 2.93
Celtic (W)
Celtic (W)
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
TB 3.43
Hibernian (W) Hibernian (W) Đường chuyền Celtic (W) Celtic (W)
Tổng đường chuyền
4003
TB 364 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
6273
TB 392 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Hibernian (W)
Hibernian (W)
28
Số trận đã đấu
Celtic (W)
Celtic (W)
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
13
Giữ sạch lưới
8
0.29
6.21
174
Phạt góc
160
5.71
9.07
254
Ném biên
292
10.43
1.68
47
Việt vị
79
2.82
2.54
71
Thủ môn cứu thua
87
3.11
Hibernian (W)
Hibernian (W)
THẺ PHẠT
Celtic (W)
Celtic (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.29
36
Thẻ vàng
28
1.00
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.07
8.11
227
Số lỗi
260
9.29
5.89
165
Tắc bóng
295
10.54