Hibernian (W) vs Hearts (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hibernian (W)
Hạng 5 tại League
1
1-3
FT
16/11/2025 12:10
Hearts (W)
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hibernian (W) vs Hearts (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hibernian (W) đang đứng thứ 5 với 34 điểm sau 18 trận.
  • Hearts (W) xếp thứ 4 với 40 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hibernian (W) thắng với xác suất 55%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hearts (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hibernian (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:10

2025-11-16

Hibernian (W) vs Hearts (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hibernian (W)
Hibernian (W)
Hearts (W)
Hearts (W)
2025-11-16 12:10
55
23
22
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.58
FT
1-3 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/11/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
46 18 14 4 0 49 6 43
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
41 18 13 2 3 62 16 46
03 Celtic (W) Celtic (W)
41 18 13 2 3 53 17 36
04 Hearts (W) Hearts (W)
40 18 13 1 4 65 21 44
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
34 18 10 4 4 47 15 32
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
17 18 5 2 11 13 47 -34
07 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
15 18 4 3 11 17 52 -35
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
11 18 3 2 13 15 45 -30
09 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
11 18 3 2 13 17 48 -31
10 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 18 0 2 16 8 79 -71
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hearts (W) Hearts (W)
62 10 7 1 2 20 10 10
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 10 6 1 3 18 13 5
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
58 10 3 3 4 16 8 8
04 Hibernian (W) Hibernian (W)
55 10 6 3 1 15 8 7
05 Celtic (W) Celtic (W)
48 10 1 4 5 9 20 -11
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
19 10 0 2 8 5 24 -19
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
27 6 5 1 0 20 7 13
02 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
27 6 4 0 2 16 8 8
03 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
18 6 2 1 3 13 11 2
04 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 6 0 0 6 2 25 -23
Đối đầu
07/09/2025 08:10
Hearts (W) Hearts (W)
2 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
04/05/2025 11:10
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 3
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
13/04/2025 07:10
Hibernian (W) Hibernian (W)
1 - 2
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
08/12/2024 11:00
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
Sco WC
17/11/2024 12:10
Hearts (W) Hearts (W)
0 - 1
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
06/09/2024 14:35
Hibernian (W) Hibernian (W)
0 - 4
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
Hibernian (W)
2
33%
Hòa
0
0%
Hearts (W)
4
67%
Hibernian (W) Hibernian (W) 6 trận gần nhất
02/11/2025 09:00
Hibernian (W) 3 - 0 Partick Thistle (W) SCO WPL
19/10/2025 11:00
Motherwell (W) 0 - 5 Hibernian (W) SCO WPL
12/10/2025 08:10
Hibernian (W) 3 - 2 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
05/10/2025 08:00
Hibernian (W) 9 - 0 Motherwell (W) SWPL C(W)
01/10/2025 14:35
Hibernian (W) 1 - 1 Glasgow City (W) SCO WPL
28/09/2025 09:00
Hamilton FC (W) 0 - 5 Hibernian (W) SCO WPL
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Hearts (W) Hearts (W)
02/11/2025 12:10
Hearts (W) 3 - 2 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
19/10/2025 08:00
Aberdeen (W) 1 - 5 Hearts (W) SCO WPL
12/10/2025 11:00
Hearts (W) 7 - 0 Montrose LFC (W) SCO WPL
05/10/2025 10:00
Hearts (W) 7 - 0 Montrose LFC (W) SWPL C(W)
28/09/2025 08:00
Partick Thistle (W) 0 - 5 Hearts (W) SCO WPL
21/09/2025 08:00
Glasgow City (W) 5 - 1 Hearts (W) SCO WPL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.21
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.82
Ghi bàn
85
TB mỗi trận
3.04
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
24 (86%)4 (14%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
25 (89%)3 (11%)
Hibernian (W)

Hibernian (W)

Trận gần đây

Hearts (W)

Hearts (W)

Xỉu /Tài

(82%)23 5(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)25 3(11%)

Xỉu /Tài

(54%)15 13(46%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)16 12(43%)

Xỉu /Tài

(46%)13 15(54%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(68%)19 9(32%)

/Có

(46%)13 15(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)15 13(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hibernian (W) Hibernian (W)
Hearts (W) Hearts (W)
Cú sút
Hibernian (W)
Hibernian (W)
Tổng cú sút
16.57 TB / trận
Bị chặn
41 tổng
TB 2.93
Hearts (W)
Hearts (W)
Tổng cú sút
15.96 TB / trận
Bị chặn
30 tổng
TB 2.14
Hibernian (W) Hibernian (W) Đường chuyền Hearts (W) Hearts (W)
Tổng đường chuyền
4003
TB 364 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
6168
TB 386 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Hibernian (W)
Hibernian (W)
28
Số trận đã đấu
Hearts (W)
Hearts (W)
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
13
Giữ sạch lưới
11
0.39
6.21
174
Phạt góc
154
5.50
9.07
254
Ném biên
217
7.75
1.68
47
Việt vị
48
1.71
2.54
71
Thủ môn cứu thua
65
2.32
Hibernian (W)
Hibernian (W)
THẺ PHẠT
Hearts (W)
Hearts (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.29
36
Thẻ vàng
25
0.89
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
8.11
227
Số lỗi
217
7.75
5.89
165
Tắc bóng
265
9.46