CSM Politehnica Iasi – Dự Đoán, Phong Độ & Tỷ Lệ Kèo Mới Nhất

Dự đoán CSM Politehnica Iasi trên Betiball.com cập nhật toàn bộ diễn biến mùa giải, gồm phân tích từng trận, dữ liệu phong độ đội hình và các số liệu thống kê chi tiết. Xem thêm lịch thi đấu sắp tới, kết quả gần nhất và nhận định kèo cho CSM Politehnica Iasi ngay tại một nơi.
CSM Politehnica Iasi

Alexandrescu Iasi , Iasi

Liga I (Romania)

2026-2027

L
D
W
L
L
W
W
L
W
L
Thắng H1/Cả trận
4/10
40%
ROM D1
CSM Politehnica Iasi thắng 4 trong 10 trận ROM D1 gần nhất nhờ dẫn trước ở hiệp 1 và thắng chung cuộc.
Championship Playoffs
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
50 10 6 2 2 12 6 6
02 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
46 10 6 1 3 13 11 2
03 CFR Cluj CFR Cluj
43 10 4 4 2 8 7 1
04 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
39 10 3 4 3 13 12 1
05 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
34 10 1 3 6 8 14 -6
06 Arges Arges
32 10 1 4 5 6 10 -4
Playoffs
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 UTA Arad UTA Arad
39 9 5 2 2 14 7 7
02 FCSB FCSB
37 9 4 2 3 13 9 4
03 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
35 9 4 2 3 17 15 2
04 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
33 9 5 2 2 11 8 3
05 FC Botosani FC Botosani
33 9 3 3 3 13 17 -4
06 Hermannstadt Hermannstadt
25 9 3 4 2 13 10 3
07 Farul Constanta Farul Constanta
25 9 1 3 5 8 11 -3
08 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
25 9 2 3 4 9 15 -6
09 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
22 9 2 3 4 11 13 -2
10 Metaloglobus Metaloglobus
16 9 2 4 3 10 14 -4
League
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
60 30 17 9 4 53 27 26
02 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
56 30 16 8 6 47 30 17
03 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
54 30 16 6 8 48 27 21
04 CFR Cluj CFR Cluj
53 30 15 8 7 49 40 9
05 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
52 30 14 10 6 42 28 14
06 Arges Arges
50 30 15 5 10 37 28 9
07 FCSB FCSB
46 30 13 7 10 48 40 8
08 UTA Arad UTA Arad
43 30 11 10 9 39 44 -5
09 FC Botosani FC Botosani
42 30 11 9 10 37 29 8
10 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
41 30 11 8 11 39 32 7
11 Farul Constanta Farul Constanta
37 30 10 7 13 39 37 2
12 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
32 30 7 11 12 24 31 -7
13 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
32 30 8 8 14 30 58 -28
14 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
25 30 7 4 19 27 46 -19
15 Hermannstadt Hermannstadt
23 30 5 8 17 29 50 -21
16 Metaloglobus Metaloglobus
12 30 2 6 22 25 66 -41
Trận sân nhà
03:00
02/05
CSM Politehnica Iasi
CSM Politehnica Iasi
2 - 2
FC Gloria Bistrita
FC Gloria Bistrita
ROM D2
03:00
25/04
CSM Politehnica Iasi
CSM Politehnica Iasi
1 - 0
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung
ROM D2
03:00
10/04
CSM Politehnica Iasi
CSM Politehnica Iasi
0 - 1
FCM Targu Mures
FCM Targu Mures
ROM D2
04:00
21/03
CSM Politehnica Iasi
CSM Politehnica Iasi
3 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt
ROM D2
04:00
07/03
CSM Politehnica Iasi
CSM Politehnica Iasi
6 - 1
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung
ROM D2
04:00
21/02
CSM Politehnica Iasi
CSM Politehnica Iasi
2 - 0
CSM Satu Mare
CSM Satu Mare
ROM D2
04:30
31/01
CSM Politehnica Iasi
CSM Politehnica Iasi
2 - 3
FC Bacau
FC Bacau
INT CF
06:00
28/01
CSM Politehnica Iasi
CSM Politehnica Iasi
2 - 1
CSM Vaslui
CSM Vaslui
INT CF
05:00
25/01
CSM Politehnica Iasi
CSM Politehnica Iasi
4 - 3
Bucovina Radauti
Bucovina Radauti
INT CF
05:30
07/12
CSM Politehnica Iasi
CSM Politehnica Iasi
0 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara
ROM D2
Thắng
60%
Hòa
20%
Thua
20%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Tài/Xỉu
1.5
50% (5)
50% (5)
Tài/Xỉu
2.5
40% (4)
60% (6)
Tài/Xỉu
3.5
30% (3)
70% (7)
Trận cả hai đội ghi bàn (Có/Không)
30% (3)
70% (7)
Giữ sạch lưới (Có/Không)
30% (3)
70% (7)
Có ghi bàn (Có/Không)
60% (6)
40% (4)
LỊCH THI ĐẤU
Không có trận sắp tới.
KHÁC
# Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
Chưa có thống kê cầu thủ.