Hearts (W) vs Montrose LFC (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hearts (W)
Hạng 4 tại League
7 - 0
FT
12/10/2025 11:00
Montrose LFC (W)
Hạng 7 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hearts (W) vs Montrose LFC (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hearts (W) đang đứng thứ 4 với 40 điểm sau 18 trận.
  • Montrose LFC (W) xếp thứ 7 với 15 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hearts (W) với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Montrose LFC (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/10/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
46 18 14 4 0 49 6 43
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
41 18 13 2 3 62 16 46
03 Celtic (W) Celtic (W)
41 18 13 2 3 53 17 36
04 Hearts (W) Hearts (W)
40 18 13 1 4 65 21 44
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
34 18 10 4 4 47 15 32
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
17 18 5 2 11 13 47 -34
07 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
15 18 4 3 11 17 52 -35
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
11 18 3 2 13 15 45 -30
09 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
11 18 3 2 13 17 48 -31
10 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 18 0 2 16 8 79 -71
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hearts (W) Hearts (W)
62 10 7 1 2 20 10 10
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 10 6 1 3 18 13 5
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
58 10 3 3 4 16 8 8
04 Hibernian (W) Hibernian (W)
55 10 6 3 1 15 8 7
05 Celtic (W) Celtic (W)
48 10 1 4 5 9 20 -11
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
19 10 0 2 8 5 24 -19
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
27 6 5 1 0 20 7 13
02 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
27 6 4 0 2 16 8 8
03 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
18 6 2 1 3 13 11 2
04 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 6 0 0 6 2 25 -23
Đối đầu
19/01/2025 11:00
Hearts (W) Hearts (W)
6 - 0
Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
SCO WPL
20/10/2024 08:00
Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
0 - 3
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
18/02/2024 11:00
Hearts (W) Hearts (W)
5 - 0
Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
SCO WPL
08/10/2023 08:00
Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
3 - 3
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
Hearts (W)
3
75%
Hòa
1
25%
Montrose LFC (W)
0
0%
Hearts (W) Hearts (W) 6 trận gần nhất
28/09/2025 08:00
Partick Thistle (W) 0 - 5 Hearts (W) SCO WPL
21/09/2025 08:00
Glasgow City (W) 5 - 1 Hearts (W) SCO WPL
14/09/2025 11:00
Hearts (W) 3 - 0 Motherwell (W) SCO WPL
07/09/2025 08:10
Hearts (W) 2 - 0 Hibernian (W) SCO WPL
31/08/2025 11:00
Hamilton FC (W) 0 - 2 Hearts (W) SCO WPL
24/08/2025 11:10
Glasgow Rangers (W) 2 - 2 Hearts (W) SCO WPL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
28/09/2025 08:00
Montrose LFC (W) 0 - 4 Celtic (W) SCO WPL
21/09/2025 08:00
Montrose LFC (W) 2 - 0 Hamilton FC (W) SCO WPL
14/09/2025 08:00
Hibernian (W) 5 - 0 Montrose LFC (W) SCO WPL
07/09/2025 08:00
Glasgow City (W) 5 - 0 Montrose LFC (W) SCO WPL
31/08/2025 11:00
Montrose LFC (W) 0 - 2 Aberdeen (W) SCO WPL
24/08/2025 11:00
Motherwell (W) 1 - 4 Montrose LFC (W) SCO WPL
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
85
TB mỗi trận
3.04
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
2.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
25 (89%)3 (11%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
17 (71%)7 (29%)
Hearts (W)

Hearts (W)

Trận gần đây

Montrose LFC (W)

Montrose LFC (W)

Xỉu /Tài

(89%)25 3(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(92%)22 2(8%)

Xỉu /Tài

(57%)16 12(43%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(58%)14 10(42%)

Xỉu /Tài

(68%)19 9(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)12 12(50%)

/Có

(54%)15 13(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)12 12(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hearts (W) Hearts (W)
Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
Cú sút
Hearts (W)
Hearts (W)
Tổng cú sút
15.96 TB / trận
Bị chặn
30 tổng
TB 2.14
Montrose LFC (W)
Montrose LFC (W)
Tổng cú sút
9.13 TB / trận
Bị chặn
18 tổng
TB 1.64
Tổng đường chuyền
6168
TB 386 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
202
TB 202 / trận
Chính xác
51%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Hearts (W)
Hearts (W)
28
Số trận đã đấu
Montrose LFC (W)
Montrose LFC (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
11
Giữ sạch lưới
5
0.21
5.50
154
Phạt góc
103
4.29
7.75
217
Ném biên
39
1.63
1.71
48
Việt vị
44
1.83
2.32
65
Thủ môn cứu thua
90
3.75
Hearts (W)
Hearts (W)
THẺ PHẠT
Montrose LFC (W)
Montrose LFC (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.89
25
Thẻ vàng
24
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.08
7.75
217
Số lỗi
211
8.79
9.46
265
Tắc bóng
24
1.00