Hamilton FC (W)
Hạng 10 tại League
2
0-2
FT
31/08/2025 11:00
Hearts (W)
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Hamilton FC (W) đang đứng thứ 10 với 2 điểm sau 18 trận.
  • Hearts (W) xếp thứ 4 với 40 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hearts (W) thắng với xác suất 91%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hearts (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hamilton FC (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-08-31

Hamilton FC (W) vs Hearts (W) - Prediction & Odds

Hamilton FC (W)
Hamilton FC (W)
Hearts (W)
Hearts (W)
2025-08-31 11:00
2
7
91
2
3 - 1
3 - 1
4.00
1.04
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
18°C
STANDINGS UP TO 31/08/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
46 18 14 4 0 49 6 43
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
41 18 13 2 3 62 16 46
03 Celtic (W) Celtic (W)
41 18 13 2 3 53 17 36
04 Hearts (W) Hearts (W)
40 18 13 1 4 65 21 44
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
34 18 10 4 4 47 15 32
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
17 18 5 2 11 13 47 -34
07 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
15 18 4 3 11 17 52 -35
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
11 18 3 2 13 15 45 -30
09 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
11 18 3 2 13 17 48 -31
10 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 18 0 2 16 8 79 -71
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hearts (W) Hearts (W)
62 10 7 1 2 20 10 10
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 10 6 1 3 18 13 5
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
58 10 3 3 4 16 8 8
04 Hibernian (W) Hibernian (W)
55 10 6 3 1 15 8 7
05 Celtic (W) Celtic (W)
48 10 1 4 5 9 20 -11
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
19 10 0 2 8 5 24 -19
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
27 6 5 1 0 20 7 13
02 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
27 6 4 0 2 16 8 8
03 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
18 6 2 1 3 13 11 2
04 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 6 0 0 6 2 25 -23
Đối đầu
26/11/2023 11:00
Hearts (W) Hearts (W)
6 - 1
Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
SCO WPL
13/08/2023 11:00
Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
0 - 4
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
04/12/2022 11:00
Hearts (W) Hearts (W)
5 - 0
Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
SCO WPL
06/11/2022 11:59
Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
0 - 1
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
06/03/2022 11:00
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 1
Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
SCO WPL
21/11/2021 11:59
Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
0 - 1
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
Hamilton FC (W)
0
0%
Hòa
1
17%
Hearts (W)
5
83%
Hamilton FC (W) Hamilton FC (W) 6 trận gần nhất
17/08/2025 11:00
Hamilton FC (W) 1 - 2 Partick Thistle (W) SCO WPL
04/05/2025 11:00
Hamilton FC (W) 6 - 0 St Johnstone (W) SCO WD
13/04/2025 11:00
Hamilton FC (W) 1 - 2 Boroughmuir Thistle FC (W) SCO WD
30/03/2025 07:00
Livingston (W) 2 - 3 Hamilton FC (W) SCO WD
16/02/2025 12:00
Hamilton FC (W) 4 - 0 Gartcairn FC (W) SCO WD
09/02/2025 09:00
Boroughmuir Thistle FC (W) 3 - 1 Hamilton FC (W) SCO WD
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hearts (W) Hearts (W)
17/08/2025 08:00
Hearts (W) 1 - 2 Celtic (W) SCO WPL
06/08/2025 04:00
Alhama CF (W) 1 - 1 Hearts (W) INT CF
18/05/2025 07:00
Glasgow City (W) 2 - 0 Hearts (W) SCO WPL
14/05/2025 13:30
Hearts (W) 3 - 5 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
11/05/2025 11:00
Motherwell (W) 0 - 6 Hearts (W) SCO WPL
04/05/2025 11:10
Hearts (W) 1 - 3 Hibernian (W) SCO WPL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
0.42
Thủng lưới
104
TB mỗi trận
4.33
Ghi bàn
85
TB mỗi trận
3.04
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 24 matches
Không
7 (29%)17 (71%)
In last 24 matches
Không
25 (89%)3 (11%)
Hamilton FC (W)

Hamilton FC (W)

Trận gần đây

Hearts (W)

Hearts (W)

Under /Over

(96%)23 1(4%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(89%)25 3(11%)

Under /Over

(63%)15 9(37%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(57%)16 12(43%)

Under /Over

(79%)19 5(21%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(68%)19 9(32%)

/Yes

(29%)7 17(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(54%)15 13(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
Hearts (W) Hearts (W)
Cú sút
Hamilton FC (W)
Hamilton FC (W)
Tổng cú sút
4.25 TB / trận
Bị chặn
8 tổng
Avg. 0.73
Hearts (W)
Hearts (W)
Tổng cú sút
15.96 TB / trận
Bị chặn
30 tổng
Avg. 2.14
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
36%
Tổng đường chuyền
6168
Avg. 386 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Hamilton FC (W)
Hamilton FC (W)
24
Số trận đã đấu
Hearts (W)
Hearts (W)
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
11
0.39
2.08
50
Corners
154
5.50
1.25
30
Throw-ins
217
7.75
1.21
29
Offsides
48
1.71
5.92
142
GK saves
65
2.32
Hamilton FC (W)
Hamilton FC (W)
THẺ PHẠT
Hearts (W)
Hearts (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.92
22
Thẻ vàng
25
0.89
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
8.04
193
Fouls
217
7.75
0.00
0
Tackles
265
9.46