Hearts (W) vs Hibernian (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hearts (W)
Hạng 4 tại League
2
2-0
FT
07/09/2025 08:10
Hibernian (W)
Hạng 5 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hearts (W) vs Hibernian (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hearts (W) đang đứng thứ 4 với 40 điểm sau 18 trận.
  • Hibernian (W) xếp thứ 5 với 34 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hibernian (W) thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Hearts (W) và Hibernian (W) mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:10

2025-09-07

Hearts (W) vs Hibernian (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hearts (W)
Hearts (W)
Hibernian (W)
Hibernian (W)
2025-09-07 08:10
32
26
42
2
1 - 1
1 - 1
2.75
2.11
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
21°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/09/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
46 18 14 4 0 49 6 43
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
41 18 13 2 3 62 16 46
03 Celtic (W) Celtic (W)
41 18 13 2 3 53 17 36
04 Hearts (W) Hearts (W)
40 18 13 1 4 65 21 44
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
34 18 10 4 4 47 15 32
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
17 18 5 2 11 13 47 -34
07 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
15 18 4 3 11 17 52 -35
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
11 18 3 2 13 15 45 -30
09 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
11 18 3 2 13 17 48 -31
10 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 18 0 2 16 8 79 -71
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hearts (W) Hearts (W)
62 10 7 1 2 20 10 10
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 10 6 1 3 18 13 5
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
58 10 3 3 4 16 8 8
04 Hibernian (W) Hibernian (W)
55 10 6 3 1 15 8 7
05 Celtic (W) Celtic (W)
48 10 1 4 5 9 20 -11
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
19 10 0 2 8 5 24 -19
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
27 6 5 1 0 20 7 13
02 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
27 6 4 0 2 16 8 8
03 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
18 6 2 1 3 13 11 2
04 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 6 0 0 6 2 25 -23
Đối đầu
04/05/2025 11:10
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 3
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
13/04/2025 07:10
Hibernian (W) Hibernian (W)
1 - 2
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
08/12/2024 11:00
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
Sco WC
17/11/2024 12:10
Hearts (W) Hearts (W)
0 - 1
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
06/09/2024 14:35
Hibernian (W) Hibernian (W)
0 - 4
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
10/05/2024 14:30
Hibernian (W) Hibernian (W)
2 - 0
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
Hearts (W)
3
50%
Hòa
0
0%
Hibernian (W)
3
50%
Hearts (W) Hearts (W) 6 trận gần nhất
31/08/2025 11:00
Hamilton FC (W) 0 - 2 Hearts (W) SCO WPL
24/08/2025 11:10
Glasgow Rangers (W) 2 - 2 Hearts (W) SCO WPL
17/08/2025 08:00
Hearts (W) 1 - 2 Celtic (W) SCO WPL
06/08/2025 04:00
Alhama CF (W) 1 - 1 Hearts (W) INT CF
18/05/2025 07:00
Glasgow City (W) 2 - 0 Hearts (W) SCO WPL
14/05/2025 13:30
Hearts (W) 3 - 5 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hibernian (W) Hibernian (W)
30/08/2025 10:00
Apollon Limassol LFC (W) 2 - 3 Hibernian (W) UEFA WUC
27/08/2025 14:30
Fortuna Hjorring (W) 2 - 1 Hibernian (W) UEFA WUC
22/08/2025 14:45
Partick Thistle (W) 0 - 5 Hibernian (W) SCO WPL
17/08/2025 11:10
Hibernian (W) 5 - 1 Aberdeen (W) SCO WPL
10/08/2025 08:00
Hibernian (W) 4 - 0 Durham Wildcats LFC (W) INT CF
25/07/2025 14:30
Hibernian (W) 4 - 0 Spartans (W) INT CF
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
85
TB mỗi trận
3.04
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.21
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.82
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
25 (89%)3 (11%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
24 (86%)4 (14%)
Hearts (W)

Hearts (W)

Trận gần đây

Hibernian (W)

Hibernian (W)

Xỉu /Tài

(89%)25 3(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)23 5(18%)

Xỉu /Tài

(57%)16 12(43%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(54%)15 13(46%)

Xỉu /Tài

(68%)19 9(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)13 15(54%)

/Có

(54%)15 13(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)13 15(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hearts (W) Hearts (W)
Hibernian (W) Hibernian (W)
Cú sút
Hearts (W)
Hearts (W)
Tổng cú sút
15.96 TB / trận
Bị chặn
30 tổng
TB 2.14
Hibernian (W)
Hibernian (W)
Tổng cú sút
16.57 TB / trận
Bị chặn
41 tổng
TB 2.93
Hearts (W) Hearts (W) Đường chuyền Hibernian (W) Hibernian (W)
Tổng đường chuyền
6168
TB 386 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
4003
TB 364 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Hearts (W)
Hearts (W)
28
Số trận đã đấu
Hibernian (W)
Hibernian (W)
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
11
Giữ sạch lưới
13
0.46
5.50
154
Phạt góc
174
6.21
7.75
217
Ném biên
254
9.07
1.71
48
Việt vị
47
1.68
2.32
65
Thủ môn cứu thua
71
2.54
Hearts (W)
Hearts (W)
THẺ PHẠT
Hibernian (W)
Hibernian (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.89
25
Thẻ vàng
36
1.29
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
7.75
217
Số lỗi
227
8.11
9.46
265
Tắc bóng
165
5.89