Hearts (W) vs Hibernian (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hearts (W)
Hạng 4 tại Giải Nữ VĐQG Scotland (SWPL 1)
2 - 1
FT
10/05/2023 14:30
Hibernian (W)
Hạng 5 tại Giải Nữ VĐQG Scotland (SWPL 1)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hearts (W) vs Hibernian (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hearts (W) đang đứng thứ 4 với 40 điểm sau 22 trận.
  • Hibernian (W) xếp thứ 5 với 32 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hibernian (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hearts (W) chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (w) Glasgow City (w)
62 22 20 2 0 94 7 87
02 Celtic (w) Celtic (w)
56 22 18 2 2 90 4 86
03 Glasgow Rangers (w) Glasgow Rangers (w)
55 22 17 4 1 89 5 84
04 Hearts (w) Hearts (w)
40 22 12 4 6 33 19 14
05 Hibernian (w) Hibernian (w)
32 22 9 5 8 45 34 11
06 Partick Thistle (w) Partick Thistle (w)
31 22 9 4 9 37 50 -13
07 Motherwell (w) Motherwell (w)
30 22 8 6 8 28 39 -11
08 Spartans (w) Spartans (w)
26 22 7 5 10 19 38 -19
09 Dundee United (w) Dundee United (w)
17 22 5 2 15 21 61 -40
10 Aberdeen (w) Aberdeen (w)
15 22 4 3 15 20 56 -36
11 Hamilton FC (w) Hamilton FC (w)
13 22 4 1 17 20 74 -54
12 Glasgow Girls (w) Glasgow Girls (w)
0 22 0 0 22 6 115 -109
Đối đầu
22/04/2023 14:45
Hibernian (W) Hibernian (W)
1 - 1
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
26/02/2023 09:10
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 1
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
27/11/2022 12:10
Hibernian (W) Hibernian (W)
1 - 1
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
20/03/2022 12:30
Hibernian (W) Hibernian (W)
4 - 1
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
15/12/2021 14:30
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 3
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
29/09/2021 14:00
Hibernian (W) Hibernian (W)
3 - 0
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
Hearts (W)
0
0%
Hòa
3
50%
Hibernian (W)
3
50%
Hearts (W) Hearts (W) 6 trận gần nhất
07/05/2023 11:10
Glasgow City (W) 3 - 0 Hearts (W) SCO WPL
03/05/2023 14:30
Hearts (W) 1 - 1 Partick Thistle (W) SCO WPL
30/04/2023 11:10
Glasgow Rangers (W) 1 - 1 Hearts (W) SCO WPL
22/04/2023 14:45
Hibernian (W) 1 - 1 Hearts (W) SCO WPL
19/04/2023 14:30
Hearts (W) 0 - 6 Celtic (W) SCO WPL
02/04/2023 10:00
Hearts (W) 0 - 2 Glasgow City (W) SCO WPL
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hibernian (W) Hibernian (W)
07/05/2023 08:00
Hibernian (W) 0 - 1 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
03/05/2023 14:45
Glasgow City (W) 2 - 1 Hibernian (W) SCO WPL
30/04/2023 09:00
Celtic (W) 3 - 0 Hibernian (W) SCO WPL
22/04/2023 14:45
Hibernian (W) 1 - 1 Hearts (W) SCO WPL
19/04/2023 14:30
Hibernian (W) 3 - 1 Partick Thistle (W) SCO WPL
02/04/2023 11:10
Glasgow Rangers (W) 2 - 0 Hibernian (W) SCO WPL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
22 (69%)10 (31%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
21 (66%)11 (34%)
Hearts (W)

Hearts (W)

Trận gần đây

Hibernian (W)

Hibernian (W)

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

Xỉu /Tài

(31%)10 22(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

/Có

(34%)11 21(66%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)15 17(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hearts (W) Hearts (W)
Hibernian (W) Hibernian (W)
Cú sút
Hearts (W)
Hearts (W)
Tổng cú sút
8.61 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hibernian (W)
Hibernian (W)
Tổng cú sút
9.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hearts (W) Hearts (W) Đường chuyền Hibernian (W) Hibernian (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Hearts (W)
Hearts (W)
32
Số trận đã đấu
Hibernian (W)
Hibernian (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
12
Giữ sạch lưới
8
0.25
2.69
86
Phạt góc
134
4.19
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hearts (W)
Hearts (W)
THẺ PHẠT
Hibernian (W)
Hibernian (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
11
Thẻ vàng
15
0.47
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00