Hibernian (W) vs Hearts (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hibernian (W)
Hạng 5 tại Giải Nữ VĐQG Scotland (SWPL 1)
1 - 1
FT
22/04/2023 14:45
Hearts (W)
Hạng 4 tại Giải Nữ VĐQG Scotland (SWPL 1)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hibernian (W) vs Hearts (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hibernian (W) đang đứng thứ 5 với 32 điểm sau 22 trận.
  • Hearts (W) xếp thứ 4 với 40 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hibernian (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hearts (W) chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (w) Glasgow City (w)
62 22 20 2 0 94 7 87
02 Celtic (w) Celtic (w)
56 22 18 2 2 90 4 86
03 Glasgow Rangers (w) Glasgow Rangers (w)
55 22 17 4 1 89 5 84
04 Hearts (w) Hearts (w)
40 22 12 4 6 33 19 14
05 Hibernian (w) Hibernian (w)
32 22 9 5 8 45 34 11
06 Partick Thistle (w) Partick Thistle (w)
31 22 9 4 9 37 50 -13
07 Motherwell (w) Motherwell (w)
30 22 8 6 8 28 39 -11
08 Spartans (w) Spartans (w)
26 22 7 5 10 19 38 -19
09 Dundee United (w) Dundee United (w)
17 22 5 2 15 21 61 -40
10 Aberdeen (w) Aberdeen (w)
15 22 4 3 15 20 56 -36
11 Hamilton FC (w) Hamilton FC (w)
13 22 4 1 17 20 74 -54
12 Glasgow Girls (w) Glasgow Girls (w)
0 22 0 0 22 6 115 -109
Đối đầu
26/02/2023 09:10
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 1
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
27/11/2022 12:10
Hibernian (W) Hibernian (W)
1 - 1
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
20/03/2022 12:30
Hibernian (W) Hibernian (W)
4 - 1
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
15/12/2021 14:30
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 3
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
29/09/2021 14:00
Hibernian (W) Hibernian (W)
3 - 0
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
30/05/2021 08:00
Hearts (W) Hearts (W)
0 - 2
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
Hibernian (W)
4
67%
Hòa
2
33%
Hearts (W)
0
0%
Hibernian (W) Hibernian (W) 6 trận gần nhất
02/04/2023 11:10
Glasgow Rangers (W) 2 - 0 Hibernian (W) SCO WPL
25/03/2023 13:30
Hibernian (W) 0 - 2 Glasgow City (W) SCO WPL
19/03/2023 11:59
Glasgow Rangers (W) 6 - 0 Hibernian (W) Sco WC
12/03/2023 12:10
Hibernian (W) 0 - 2 Celtic (W) SCO WPL
05/03/2023 11:59
Hamilton FC (W) 0 - 4 Hibernian (W) SCO WPL
01/03/2023 15:30
Hibernian (W) 0 - 0 Aberdeen (W) SCO WPL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Hearts (W) Hearts (W)
02/04/2023 10:00
Hearts (W) 0 - 2 Glasgow City (W) SCO WPL
26/03/2023 08:00
Partick Thistle (W) 0 - 1 Hearts (W) SCO WPL
19/03/2023 11:00
Hearts (W) 1 - 5 Celtic (W) Sco WC
12/03/2023 12:10
Hearts (W) 2 - 0 Spartans (W) SCO WPL
05/03/2023 09:00
Glasgow Girls (W) 0 - 3 Hearts (W) SCO WPL
01/03/2023 15:30
Dundee United (W) 0 - 2 Hearts (W) SCO WPL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.31
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
21 (66%)11 (34%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
22 (69%)10 (31%)
Hibernian (W)

Hibernian (W)

Trận gần đây

Hearts (W)

Hearts (W)

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)10 22(69%)

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

/Có

(47%)15 17(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(34%)11 21(66%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hibernian (W) Hibernian (W)
Hearts (W) Hearts (W)
Cú sút
Hibernian (W)
Hibernian (W)
Tổng cú sút
9.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hearts (W)
Hearts (W)
Tổng cú sút
8.61 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hibernian (W) Hibernian (W) Đường chuyền Hearts (W) Hearts (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Hibernian (W)
Hibernian (W)
32
Số trận đã đấu
Hearts (W)
Hearts (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
8
Giữ sạch lưới
12
0.38
4.19
134
Phạt góc
86
2.69
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hibernian (W)
Hibernian (W)
THẺ PHẠT
Hearts (W)
Hearts (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
15
Thẻ vàng
11
0.34
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00