Celtic (W) vs Hibernian (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Celtic (W)
Hạng 2 tại Giải Nữ VĐQG Scotland (SWPL 1)
3 - 0
FT
30/04/2023 09:00
Hibernian (W)
Hạng 5 tại Giải Nữ VĐQG Scotland (SWPL 1)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Celtic (W) vs Hibernian (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Celtic (W) đang đứng thứ 2 với 56 điểm sau 22 trận.
  • Hibernian (W) xếp thứ 5 với 32 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Celtic (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hibernian (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (w) Glasgow City (w)
62 22 20 2 0 94 7 87
02 Celtic (w) Celtic (w)
56 22 18 2 2 90 4 86
03 Glasgow Rangers (w) Glasgow Rangers (w)
55 22 17 4 1 89 5 84
04 Hearts (w) Hearts (w)
40 22 12 4 6 33 19 14
05 Hibernian (w) Hibernian (w)
32 22 9 5 8 45 34 11
06 Partick Thistle (w) Partick Thistle (w)
31 22 9 4 9 37 50 -13
07 Motherwell (w) Motherwell (w)
30 22 8 6 8 28 39 -11
08 Spartans (w) Spartans (w)
26 22 7 5 10 19 38 -19
09 Dundee United (w) Dundee United (w)
17 22 5 2 15 21 61 -40
10 Aberdeen (w) Aberdeen (w)
15 22 4 3 15 20 56 -36
11 Hamilton FC (w) Hamilton FC (w)
13 22 4 1 17 20 74 -54
12 Glasgow Girls (w) Glasgow Girls (w)
0 22 0 0 22 6 115 -109
Đối đầu
12/03/2023 12:10
Hibernian (W) Hibernian (W)
0 - 2
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
07/08/2022 11:10
Celtic (W) Celtic (W)
9 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
26/03/2022 11:10
Celtic (W) Celtic (W)
4 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
16/01/2022 12:10
Hibernian (W) Hibernian (W)
1 - 1
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
14/11/2021 12:30
Celtic (W) Celtic (W)
2 - 1
Hibernian (W) Hibernian (W)
Sco WC
26/09/2021 07:30
Celtic (W) Celtic (W)
2 - 1
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
Celtic (W)
5
83%
Hòa
1
17%
Hibernian (W)
0
0%
Celtic (W) Celtic (W) 6 trận gần nhất
19/04/2023 14:30
Hearts (W) 0 - 6 Celtic (W) SCO WPL
16/04/2023 11:10
Glasgow City (W) 2 - 4 Celtic (W) SCO WPL
02/04/2023 07:10
Celtic (W) 2 - 0 Partick Thistle (W) SCO WPL
27/03/2023 14:30
Glasgow Rangers (W) 1 - 1 Celtic (W) SCO WPL
19/03/2023 11:00
Hearts (W) 1 - 5 Celtic (W) Sco WC
12/03/2023 12:10
Hibernian (W) 0 - 2 Celtic (W) SCO WPL
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Hibernian (W) Hibernian (W)
22/04/2023 14:45
Hibernian (W) 1 - 1 Hearts (W) SCO WPL
19/04/2023 14:30
Hibernian (W) 3 - 1 Partick Thistle (W) SCO WPL
02/04/2023 11:10
Glasgow Rangers (W) 2 - 0 Hibernian (W) SCO WPL
25/03/2023 13:30
Hibernian (W) 0 - 2 Glasgow City (W) SCO WPL
19/03/2023 11:59
Glasgow Rangers (W) 6 - 0 Hibernian (W) Sco WC
12/03/2023 12:10
Hibernian (W) 0 - 2 Celtic (W) SCO WPL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
115
TB mỗi trận
3.59
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
0.34
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
28 (88%)4 (13%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
21 (66%)11 (34%)
Celtic (W)

Celtic (W)

Trận gần đây

Hibernian (W)

Hibernian (W)

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

Xỉu /Tài

(59%)19 13(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

/Có

(22%)7 25(78%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)15 17(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Celtic (W) Celtic (W)
Hibernian (W) Hibernian (W)
Cú sút
Celtic (W)
Celtic (W)
Tổng cú sút
15.32 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hibernian (W)
Hibernian (W)
Tổng cú sút
9.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Celtic (W) Celtic (W) Đường chuyền Hibernian (W) Hibernian (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Celtic (W)
Celtic (W)
32
Số trận đã đấu
Hibernian (W)
Hibernian (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.72
23
Giữ sạch lưới
8
0.25
5.06
162
Phạt góc
134
4.19
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Celtic (W)
Celtic (W)
THẺ PHẠT
Hibernian (W)
Hibernian (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.69
22
Thẻ vàng
15
0.47
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00