Hearts (W) vs Celtic (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hearts (W)
Hạng 4 tại League
2
1-2
FT
17/08/2025 08:00
Celtic (W)
Hạng 3 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hearts (W) vs Celtic (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hearts (W) đang đứng thứ 4 với 40 điểm sau 18 trận.
  • Celtic (W) xếp thứ 3 với 41 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Celtic (W) thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Celtic (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hearts (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:00

2025-08-17

Hearts (W) vs Celtic (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hearts (W)
Hearts (W)
Celtic (W)
Celtic (W)
2025-08-17 08:00
33
22
45
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.00
FT
1-2 0-2
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/08/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
46 18 14 4 0 49 6 43
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
41 18 13 2 3 62 16 46
03 Celtic (W) Celtic (W)
41 18 13 2 3 53 17 36
04 Hearts (W) Hearts (W)
40 18 13 1 4 65 21 44
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
34 18 10 4 4 47 15 32
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
17 18 5 2 11 13 47 -34
07 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
15 18 4 3 11 17 52 -35
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
11 18 3 2 13 15 45 -30
09 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
11 18 3 2 13 17 48 -31
10 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 18 0 2 16 8 79 -71
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hearts (W) Hearts (W)
62 10 7 1 2 20 10 10
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 10 6 1 3 18 13 5
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
58 10 3 3 4 16 8 8
04 Hibernian (W) Hibernian (W)
55 10 6 3 1 15 8 7
05 Celtic (W) Celtic (W)
48 10 1 4 5 9 20 -11
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
19 10 0 2 8 5 24 -19
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
27 6 5 1 0 20 7 13
02 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
27 6 4 0 2 16 8 8
03 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
18 6 2 1 3 13 11 2
04 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 6 0 0 6 2 25 -23
Đối đầu
30/04/2025 15:00
Celtic (W) Celtic (W)
2 - 1
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
16/03/2025 12:00
Hearts (W) Hearts (W)
3 - 1
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
26/01/2025 15:45
Celtic (W) Celtic (W)
4 - 0
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
13/10/2024 11:10
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 0
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
15/05/2024 13:00
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 3
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
21/04/2024 11:10
Celtic (W) Celtic (W)
5 - 0
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
Hearts (W)
2
33%
Hòa
0
0%
Celtic (W)
4
67%
Hearts (W) Hearts (W) 6 trận gần nhất
06/08/2025 04:00
Alhama CF (W) 1 - 1 Hearts (W) INT CF
18/05/2025 07:00
Glasgow City (W) 2 - 0 Hearts (W) SCO WPL
14/05/2025 13:30
Hearts (W) 3 - 5 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
11/05/2025 11:00
Motherwell (W) 0 - 6 Hearts (W) SCO WPL
04/05/2025 11:10
Hearts (W) 1 - 3 Hibernian (W) SCO WPL
30/04/2025 15:00
Celtic (W) 2 - 1 Hearts (W) SCO WPL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Celtic (W) Celtic (W)
18/05/2025 07:00
Celtic (W) 6 - 0 Motherwell (W) SCO WPL
14/05/2025 13:00
Hibernian (W) 4 - 2 Celtic (W) SCO WPL
11/05/2025 11:10
Celtic (W) 0 - 1 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
04/05/2025 08:00
Glasgow City (W) 3 - 1 Celtic (W) SCO WPL
30/04/2025 15:00
Celtic (W) 2 - 1 Hearts (W) SCO WPL
20/04/2025 11:00
Motherwell (W) 0 - 1 Celtic (W) SCO WPL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
85
TB mỗi trận
3.04
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.21
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
25 (89%)3 (11%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
24 (86%)4 (14%)
Hearts (W)

Hearts (W)

Trận gần đây

Celtic (W)

Celtic (W)

Xỉu /Tài

(89%)25 3(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(93%)26 2(7%)

Xỉu /Tài

(57%)16 12(43%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(68%)19 9(32%)

Xỉu /Tài

(68%)19 9(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)14 14(50%)

/Có

(54%)15 13(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)16 12(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hearts (W) Hearts (W)
Celtic (W) Celtic (W)
Cú sút
Hearts (W)
Hearts (W)
Tổng cú sút
15.96 TB / trận
Bị chặn
30 tổng
TB 2.14
Celtic (W)
Celtic (W)
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
TB 3.43
Hearts (W) Hearts (W) Đường chuyền Celtic (W) Celtic (W)
Tổng đường chuyền
6168
TB 386 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
6273
TB 392 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Hearts (W)
Hearts (W)
28
Số trận đã đấu
Celtic (W)
Celtic (W)
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
11
Giữ sạch lưới
8
0.29
5.50
154
Phạt góc
160
5.71
7.75
217
Ném biên
292
10.43
1.71
48
Việt vị
79
2.82
2.32
65
Thủ môn cứu thua
87
3.11
Hearts (W)
Hearts (W)
THẺ PHẠT
Celtic (W)
Celtic (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.89
25
Thẻ vàng
28
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.07
7.75
217
Số lỗi
260
9.29
9.46
265
Tắc bóng
295
10.54