Hearts (W) vs Glasgow Rangers (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hearts (W)
Hạng 4 tại Giải Nữ VĐQG Scotland (SWPL 1)
0 - 6
FT
14/05/2023 07:00
Glasgow Rangers (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ VĐQG Scotland (SWPL 1)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hearts (W) vs Glasgow Rangers (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hearts (W) đang đứng thứ 4 với 40 điểm sau 22 trận.
  • Glasgow Rangers (W) xếp thứ 3 với 55 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Glasgow Rangers (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hearts (W) chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (w) Glasgow City (w)
62 22 20 2 0 94 7 87
02 Celtic (w) Celtic (w)
56 22 18 2 2 90 4 86
03 Glasgow Rangers (w) Glasgow Rangers (w)
55 22 17 4 1 89 5 84
04 Hearts (w) Hearts (w)
40 22 12 4 6 33 19 14
05 Hibernian (w) Hibernian (w)
32 22 9 5 8 45 34 11
06 Partick Thistle (w) Partick Thistle (w)
31 22 9 4 9 37 50 -13
07 Motherwell (w) Motherwell (w)
30 22 8 6 8 28 39 -11
08 Spartans (w) Spartans (w)
26 22 7 5 10 19 38 -19
09 Dundee United (w) Dundee United (w)
17 22 5 2 15 21 61 -40
10 Aberdeen (w) Aberdeen (w)
15 22 4 3 15 20 56 -36
11 Hamilton FC (w) Hamilton FC (w)
13 22 4 1 17 20 74 -54
12 Glasgow Girls (w) Glasgow Girls (w)
0 22 0 0 22 6 115 -109
Đối đầu
30/04/2023 08:10
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
1 - 1
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
15/01/2023 06:00
Hearts (W) Hearts (W)
0 - 0
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
SCO WPL
24/08/2022 12:00
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
2 - 0
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
27/03/2022 08:00
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
6 - 0
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
16/01/2022 07:00
Hearts (W) Hearts (W)
0 - 5
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
SCO WPL
26/09/2021 06:00
Hearts (W) Hearts (W)
0 - 3
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
SCO WPL
Hearts (W)
0
0%
Hòa
2
33%
Glasgow Rangers (W)
4
67%
Hearts (W) Hearts (W) 6 trận gần nhất
10/05/2023 11:30
Hearts (W) 2 - 1 Hibernian (W) SCO WPL
07/05/2023 08:10
Glasgow City (W) 3 - 0 Hearts (W) SCO WPL
03/05/2023 11:30
Hearts (W) 1 - 1 Partick Thistle (W) SCO WPL
30/04/2023 08:10
Glasgow Rangers (W) 1 - 1 Hearts (W) SCO WPL
22/04/2023 11:45
Hibernian (W) 1 - 1 Hearts (W) SCO WPL
19/04/2023 11:30
Hearts (W) 0 - 6 Celtic (W) SCO WPL
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
10/05/2023 11:40
Glasgow Rangers (W) 3 - 0 Partick Thistle (W) SCO WPL
07/05/2023 05:00
Hibernian (W) 0 - 1 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
04/05/2023 11:00
Celtic (W) 0 - 1 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
30/04/2023 08:10
Glasgow Rangers (W) 1 - 1 Hearts (W) SCO WPL
22/04/2023 04:30
Glasgow Rangers (W) 2 - 0 Motherwell (W) Sco WC
19/04/2023 11:45
Glasgow City (W) 1 - 2 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
111
TB mỗi trận
3.47
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.28
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
22 (69%)10 (31%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
27 (84%)5 (16%)
Hearts (W)

Hearts (W)

Trận gần đây

Glasgow Rangers (W)

Glasgow Rangers (W)

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)24 8(25%)

Xỉu /Tài

(31%)10 22(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)19 13(41%)

/Có

(34%)11 21(66%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(16%)5 27(84%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hearts (W) Hearts (W)
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
Cú sút
Hearts (W)
Hearts (W)
Tổng cú sút
8.61 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)
Tổng cú sút
16.96 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
66%
KHÁC
Hearts (W)
Hearts (W)
32
Số trận đã đấu
Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
12
Giữ sạch lưới
25
0.78
2.69
86
Phạt góc
205
6.41
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hearts (W)
Hearts (W)
THẺ PHẠT
Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
11
Thẻ vàng
19
0.59
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00