Hibernian (W)
Hạng 2 tại League
1
4-2
FT
14/05/2025 13:00
Celtic (W)
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Hibernian (W) đang đứng thứ 2 với 54 điểm sau 22 trận.
  • Celtic (W) xếp thứ 4 với 51 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hibernian (W) thắng với xác suất 51%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Celtic (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hibernian (W) thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2025-05-14

Hibernian (W) vs Celtic (W) - Prediction & Odds

Hibernian (W)
Hibernian (W)
Celtic (W)
Celtic (W)
2025-05-14 13:00
51
23
26
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.75
FT
4-2 3-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 14/05/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
54 22 17 3 2 90 10 80
02 Hibernian (W) Hibernian (W)
54 22 17 3 2 71 14 57
03 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
52 22 16 4 2 112 18 94
04 Celtic (W) Celtic (W)
51 22 16 3 3 82 15 67
05 Hearts (W) Hearts (W)
46 22 14 4 4 73 14 59
06 Motherwell (W) Motherwell (W)
32 22 10 2 10 51 46 5
07 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
24 22 5 9 8 29 39 -10
08 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
21 22 6 3 13 20 81 -61
09 Spartans (W) Spartans (W)
17 22 5 2 15 23 58 -35
10 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
14 22 4 2 16 22 82 -60
11 Queen\'s Park (W) Queen\'s Park (W)
8 22 2 2 18 10 101 -91
12 Dundee United (W) Dundee United (W)
4 22 1 1 20 14 119 -105
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hibernian (W) Hibernian (W)
77 10 7 2 1 19 7 12
02 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
74 10 6 2 2 17 8 9
03 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
71 10 6 1 3 27 9 18
04 Celtic (W) Celtic (W)
62 10 3 2 5 15 15 0
05 Hearts (W) Hearts (W)
59 10 4 1 5 18 18 0
06 Motherwell (W) Motherwell (W)
32 10 0 0 10 1 40 -39
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
42 10 6 0 4 12 11 1
02 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
41 10 6 2 2 26 13 13
03 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
37 10 7 2 1 21 8 13
04 Spartans (W) Spartans (W)
36 10 6 1 3 20 12 8
05 Queen\'s Park (W) Queen\'s Park (W)
12 10 1 1 8 6 23 -17
06 Dundee United (W) Dundee United (W)
7 10 1 0 9 9 27 -18
Đối đầu
16/04/2025 15:00
Celtic (W) Celtic (W)
0 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
02/03/2025 12:00
Hibernian (W) Hibernian (W)
1 - 0
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
30/08/2024 14:35
Celtic (W) Celtic (W)
0 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
19/05/2024 09:10
Celtic (W) Celtic (W)
1 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
17/04/2024 14:45
Celtic (W) Celtic (W)
1 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
11/02/2024 12:10
Hibernian (W) Hibernian (W)
1 - 3
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
Hibernian (W)
1
17%
Hòa
2
33%
Celtic (W)
3
50%
Hibernian (W) Hibernian (W) 6 trận gần nhất
11/05/2025 07:10
Hibernian (W) 2 - 2 Glasgow City (W) SCO WPL
04/05/2025 11:10
Hearts (W) 1 - 3 Hibernian (W) SCO WPL
30/04/2025 14:30
Hibernian (W) 2 - 0 Motherwell (W) SCO WPL
20/04/2025 11:10
Hibernian (W) 2 - 0 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
16/04/2025 15:00
Celtic (W) 0 - 0 Hibernian (W) SCO WPL
13/04/2025 07:10
Hibernian (W) 1 - 2 Hearts (W) SCO WPL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Celtic (W) Celtic (W)
11/05/2025 11:10
Celtic (W) 0 - 1 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
04/05/2025 08:00
Glasgow City (W) 3 - 1 Celtic (W) SCO WPL
30/04/2025 15:00
Celtic (W) 2 - 1 Hearts (W) SCO WPL
20/04/2025 11:00
Motherwell (W) 0 - 1 Celtic (W) SCO WPL
16/04/2025 15:00
Celtic (W) 0 - 0 Hibernian (W) SCO WPL
13/04/2025 11:10
Glasgow Rangers (W) 1 - 1 Celtic (W) SCO WPL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
90
TB mỗi trận
2.81
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.66
Ghi bàn
97
TB mỗi trận
3.03
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.94
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
Không
28 (88%)4 (13%)
In last 32 matches
Không
27 (84%)5 (16%)
Hibernian (W)

Hibernian (W)

Trận gần đây

Celtic (W)

Celtic (W)

Under /Over

(81%)26 6(19%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(75%)24 8(25%)

Under /Over

(50%)16 16(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(56%)18 14(44%)

Under /Over

(44%)14 18(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)17 15(47%)

/Yes

(34%)11 21(66%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)13 19(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hibernian (W) Hibernian (W)
Celtic (W) Celtic (W)
Cú sút
Hibernian (W)
Hibernian (W)
Tổng cú sút
15.34 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Celtic (W)
Celtic (W)
Tổng cú sút
15.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Hibernian (W) Hibernian (W) Đường chuyền Celtic (W) Celtic (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
Hibernian (W)
Hibernian (W)
32
Số trận đã đấu
Celtic (W)
Celtic (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.59
19
Clean sheets
16
0.50
5.44
174
Corners
221
6.91
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Hibernian (W)
Hibernian (W)
THẺ PHẠT
Celtic (W)
Celtic (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
32
Thẻ vàng
45
1.41
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00