Hammarby (W) vs Kristianstads DFF (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hammarby (W)
Hạng 1 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
1 - 2
FT
07/10/2023 09:00
Kristianstads DFF (W)
Hạng 6 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hammarby (W) vs Kristianstads DFF (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hammarby (W) đang đứng thứ 1 với 59 điểm sau 26 trận.
  • Kristianstads DFF (W) xếp thứ 6 với 48 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hammarby (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kristianstads DFF (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
29/05/2023 13:00
Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
1 - 1
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
16/09/2022 11:59
Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
3 - 1
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
16/05/2022 13:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
0 - 2
Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
SWE WD1
05/09/2021 08:00
Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
1 - 2
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
29/05/2021 08:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
3 - 1
Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
SWE WD1
27/02/2021 09:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
3 - 2
Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
INT CF
Hammarby (W)
3
50%
Hòa
1
17%
Kristianstads DFF (W)
2
33%
Hammarby (W) Hammarby (W) 6 trận gần nhất
01/10/2023 07:00
Hammarby (W) 2 - 0 IK Uppsala (W) SWE WD1
16/09/2023 07:00
IFK Kalmar (W) 0 - 4 Hammarby (W) SWE WD1
10/09/2023 09:00
Hammarby (W) 1 - 0 Djurgardens (W) SWE WD1
01/09/2023 13:00
Vaxjo (W) 0 - 3 Hammarby (W) SWE WD1
23/08/2023 11:30
IK Uppsala (W) 1 - 2 Hammarby (W) INT CF
11/08/2023 11:00
Hammarby (W) 3 - 1 Brommapojkarna (W) INT CF
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
01/10/2023 07:00
Brommapojkarna (W) 0 - 0 Kristianstads DFF (W) SWE WD1
17/09/2023 09:00
Kristianstads DFF (W) 2 - 1 IFK Norrkoping DFK (W) SWE WD1
10/09/2023 09:00
Kristianstads DFF (W) 4 - 2 Pitea IF (W) SWE WD1
04/09/2023 11:59
Djurgardens (W) 1 - 1 Kristianstads DFF (W) SWE WD1
26/08/2023 08:00
Kristianstads DFF (W) 4 - 1 Vaxjo (W) INT CF
18/08/2023 11:59
Kristianstads DFF (W) 1 - 2 HB Koge (W) INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.31
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.62
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.12
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
23 (88%)3 (12%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
20 (77%)6 (23%)
Hammarby (W)

Hammarby (W)

Trận gần đây

Kristianstads DFF (W)

Kristianstads DFF (W)

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

/Có

(42%)11 15(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)15 11(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hammarby (W) Hammarby (W)
Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
Cú sút
Hammarby (W)
Hammarby (W)
Tổng cú sút
13.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)
Tổng cú sút
13.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Hammarby (W)
Hammarby (W)
26
Số trận đã đấu
Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
14
Giữ sạch lưới
8
0.31
6.58
171
Phạt góc
143
5.50
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hammarby (W)
Hammarby (W)
THẺ PHẠT
Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
14
Thẻ vàng
20
0.77
0.08
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00