Hammarby (W) vs Djurgardens (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hammarby (W)
Hạng 1 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
1 - 0
FT
10/09/2023 09:00
Djurgardens (W)
Hạng 11 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hammarby (W) vs Djurgardens (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hammarby (W) đang đứng thứ 1 với 59 điểm sau 26 trận.
  • Djurgardens (W) xếp thứ 11 với 24 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hammarby (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Djurgardens (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
01/05/2023 13:00
Djurgardens (W) Djurgardens (W)
0 - 1
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
21/08/2022 09:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
3 - 0
Djurgardens (W) Djurgardens (W)
SWE WD1
23/05/2022 13:00
Djurgardens (W) Djurgardens (W)
1 - 2
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
25/09/2021 09:00
Djurgardens (W) Djurgardens (W)
2 - 1
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
22/05/2021 08:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
3 - 2
Djurgardens (W) Djurgardens (W)
SWE WD1
12/09/2018 13:00
Djurgardens (W) Djurgardens (W)
2 - 1
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
Hammarby (W)
4
67%
Hòa
0
0%
Djurgardens (W)
2
33%
Hammarby (W) Hammarby (W) 6 trận gần nhất
01/09/2023 13:00
Vaxjo (W) 0 - 3 Hammarby (W) SWE WD1
23/08/2023 11:30
IK Uppsala (W) 1 - 2 Hammarby (W) INT CF
11/08/2023 11:00
Hammarby (W) 3 - 1 Brommapojkarna (W) INT CF
07/07/2023 13:00
Hammarby (W) 0 - 0 Pitea IF (W) SWE WD1
03/07/2023 13:00
Brommapojkarna (W) 0 - 0 Hammarby (W) SWE WD1
25/06/2023 09:00
Vittsjo GIK (W) 0 - 2 Hammarby (W) SWE WD1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Djurgardens (W) Djurgardens (W)
04/09/2023 11:59
Djurgardens (W) 1 - 1 Kristianstads DFF (W) SWE WD1
27/08/2023 07:00
KIF Orebro DUFF (W) 0 - 0 Djurgardens (W) INT CF
19/08/2023 09:00
Djurgardens (W) 2 - 2 Linkopings (W) INT CF
12/08/2023 09:00
Djurgardens (W) 1 - 3 IK Uppsala (W) INT CF
09/07/2023 07:00
Vittsjo GIK (W) 5 - 1 Djurgardens (W) SWE WD1
29/06/2023 13:00
Pitea IF (W) 4 - 0 Djurgardens (W) SWE WD1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.31
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.62
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.96
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.92
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
23 (88%)3 (12%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
17 (65%)9 (35%)
Hammarby (W)

Hammarby (W)

Trận gần đây

Djurgardens (W)

Djurgardens (W)

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

/Có

(42%)11 15(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)13 13(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hammarby (W) Hammarby (W)
Djurgardens (W) Djurgardens (W)
Cú sút
Hammarby (W)
Hammarby (W)
Tổng cú sút
13.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Djurgardens (W)
Djurgardens (W)
Tổng cú sút
10.54 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Hammarby (W)
Hammarby (W)
26
Số trận đã đấu
Djurgardens (W)
Djurgardens (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
14
Giữ sạch lưới
4
0.15
6.58
171
Phạt góc
111
4.27
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hammarby (W)
Hammarby (W)
THẺ PHẠT
Djurgardens (W)
Djurgardens (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
14
Thẻ vàng
27
1.04
0.08
2
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00