? - ?
01/11/2026 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- BK Hacken (W) đang đứng thứ 1 với 49 điểm sau 18 trận.
- Kristianstads DFF (W) xếp thứ 4 với 28 điểm sau 18 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
01/11/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 BK Hacken (W) | 49 | 18 | 16 | 1 | 1 | 52 | 13 | 39 |
| 02 Hammarby (W) | 47 | 18 | 15 | 2 | 1 | 45 | 8 | 37 |
| 03 Malmo (W) | 33 | 18 | 9 | 6 | 3 | 35 | 11 | 24 |
| 04 Kristianstads DFF (W) | 28 | 18 | 8 | 4 | 6 | 30 | 27 | 3 |
| 05 AIK Solna (W) | 28 | 18 | 8 | 4 | 6 | 24 | 26 | -2 |
| 06 Eskilstuna United (W) | 27 | 18 | 8 | 3 | 7 | 18 | 19 | -1 |
| 07 Vittsjo GIK (W) | 25 | 18 | 7 | 4 | 7 | 22 | 23 | -1 |
| 08 Brommapojkarna (W) | 23 | 18 | 7 | 2 | 9 | 24 | 33 | -9 |
| 09 Pitea IF (W) | 22 | 18 | 6 | 4 | 8 | 21 | 26 | -5 |
| 10 Djurgardens (W) | 18 | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 29 | -8 |
| 11 FC Rosengard (W) | 17 | 18 | 4 | 5 | 9 | 19 | 23 | -4 |
| 12 Vaxjo (W) | 17 | 18 | 5 | 2 | 11 | 21 | 35 | -14 |
| 13 IFK Norrkoping DFK (W) | 13 | 18 | 2 | 7 | 9 | 15 | 28 | -13 |
| 14 IK Uppsala (W) | 6 | 18 | 1 | 3 | 14 | 13 | 59 | -46 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
2.89
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
0.72
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 18 matches
CóKhông
18 (100%)0 (0%)
In last 18 matches
KhôngCó
13 (72%)5 (28%)
BK Hacken (W)
Trận gần đây
Kristianstads DFF (W)
Under /Over
(89%)16 2(11%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(78%)14 4(22%)
Under /Over
(67%)12 6(33%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(44%)8 10(56%)
Under /Over
(56%)10 8(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)9 9(50%)
/Yes
(50%)9 9(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(44%)8 10(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
BK Hacken (W)
Kristianstads DFF (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
BK Hacken (W)
18
Số trận đã đấu
Kristianstads DFF (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
9
Clean sheets
5
0.28
6.67
120
Corners
82
4.56
21.67
390
Throw-ins
489
27.17
1.50
27
Offsides
20
1.11
0.00
0
GK saves
0
0.00
BK Hacken (W)
THẺ PHẠT
Kristianstads DFF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.61
11
9
0.50
0.00
0
0
0.00
5.17
93
Fouls
96
5.33
0.00
0
Tackles
0
0.00