Brommapojkarna (W) vs Kristianstads DFF (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Brommapojkarna (W)
Hạng 12 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
0 - 0
FT
01/10/2023 07:00
Kristianstads DFF (W)
Hạng 6 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Brommapojkarna (W) vs Kristianstads DFF (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Brommapojkarna (W) đang đứng thứ 12 với 20 điểm sau 26 trận.
  • Kristianstads DFF (W) xếp thứ 6 với 48 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kristianstads DFF (W) với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Brommapojkarna (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
08/05/2023 13:00
Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
4 - 1
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
SWE WD1
12/06/2022 09:00
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
1 - 2
Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
SWE WD1
08/05/2022 09:00
Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
4 - 1
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
SWE WD1
Brommapojkarna (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Kristianstads DFF (W)
3
100%
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W) 6 trận gần nhất
15/09/2023 12:30
FC Rosengard (W) 3 - 1 Brommapojkarna (W) SWE WD1
06/09/2023 14:00
Alvsjo AIK FF (W) 0 - 7 Brommapojkarna (W) SWEC-W
03/09/2023 09:00
IK Uppsala (W) 0 - 0 Brommapojkarna (W) SWE WD1
26/08/2023 09:00
Brommapojkarna (W) 2 - 5 Linkopings (W) SWE WD1
18/08/2023 09:00
IFK Norrkoping DFK (W) 1 - 1 Brommapojkarna (W) INT CF
11/08/2023 11:00
Hammarby (W) 3 - 1 Brommapojkarna (W) INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
17/09/2023 09:00
Kristianstads DFF (W) 2 - 1 IFK Norrkoping DFK (W) SWE WD1
10/09/2023 09:00
Kristianstads DFF (W) 4 - 2 Pitea IF (W) SWE WD1
04/09/2023 11:59
Djurgardens (W) 1 - 1 Kristianstads DFF (W) SWE WD1
26/08/2023 08:00
Kristianstads DFF (W) 4 - 1 Vaxjo (W) INT CF
18/08/2023 11:59
Kristianstads DFF (W) 1 - 2 HB Koge (W) INT CF
08/07/2023 09:00
IK Uppsala (W) 2 - 2 Kristianstads DFF (W) SWE WD1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
2.04
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.12
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
17 (61%)11 (39%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
20 (77%)6 (23%)
Brommapojkarna (W)

Brommapojkarna (W)

Trận gần đây

Kristianstads DFF (W)

Kristianstads DFF (W)

Xỉu /Tài

(79%)22 6(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(36%)10 18(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(54%)15 13(46%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

/Có

(50%)14 14(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)15 11(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
Cú sút
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
Tổng cú sút
9.09 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)
Tổng cú sút
13.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
28
Số trận đã đấu
Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
7
Giữ sạch lưới
8
0.31
3.89
109
Phạt góc
143
5.50
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
THẺ PHẠT
Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
10
Thẻ vàng
20
0.77
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00