Ham-Kam vs Brann: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ham-Kam
Hạng 11 tại Eliteserien (Na Uy)
2
1-1
FT
05/07/2025 08:00
Brann
Hạng 4 tại Eliteserien (Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ham-Kam vs Brann trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ham-Kam đang đứng thứ 11 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Brann xếp thứ 4 với 56 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Brann thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Brann với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ham-Kam chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2025-07-05

Ham-Kam vs Brann - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Ham-Kam
Ham-Kam
Brann
Brann
2025-07-05 08:00
24
26
50
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.80
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
14℃~15℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/07/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Viking Viking
71 30 22 5 3 77 36 41
02 Bodo Glimt Bodo Glimt
70 30 22 4 4 85 28 57
03 Tromso IL Tromso IL
57 30 18 3 9 50 36 14
04 Brann Brann
56 30 17 5 8 55 46 9
05 Sandefjord Sandefjord
48 30 15 3 12 55 42 13
06 Rosenborg BK Rosenborg BK
42 30 11 9 10 45 42 3
07 Fredrikstad Fredrikstad
42 30 11 9 10 38 35 3
08 Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
41 30 11 8 11 48 50 -2
09 Valerenga Valerenga
41 30 12 5 13 49 53 -4
10 Molde Molde
39 30 12 3 15 46 42 4
11 Ham-Kam Ham-Kam
37 30 10 7 13 42 47 -5
12 KFUM Oslo KFUM Oslo
35 30 8 11 11 42 41 1
13 Kristiansund BK Kristiansund BK
35 30 9 8 13 37 59 -22
14 Bryne Bryne
31 30 8 7 15 37 56 -19
15 Stromsgodset Stromsgodset
20 30 6 2 22 37 72 -35
16 Haugesund Haugesund
9 30 2 3 25 22 80 -58
Đối đầu
01/06/2024 11:59
Ham-Kam Ham-Kam
1 - 2
Brann Brann
NOR D1
17/04/2024 11:59
Brann Brann
1 - 0
Ham-Kam Ham-Kam
NOR D1
06/08/2023 11:00
Ham-Kam Ham-Kam
0 - 2
Brann Brann
NOR D1
02/07/2023 11:00
Brann Brann
2 - 1
Ham-Kam Ham-Kam
NOR D1
02/08/2008 11:59
Brann Brann
4 - 1
Ham-Kam Ham-Kam
NOR D1
28/06/2008 11:59
Ham-Kam Ham-Kam
0 - 0
Brann Brann
NOR D1
Ham-Kam
0
0%
Hòa
1
17%
Brann
5
83%
Ham-Kam Ham-Kam 6 trận gần nhất
29/06/2025 11:00
Bryne 1 - 1 Ham-Kam NOR D1
22/06/2025 11:00
Ham-Kam 1 - 3 Tromso IL NOR D1
13/06/2025 06:00
KFUM Oslo 1 - 0 Ham-Kam INT CF
31/05/2025 10:00
Stromsgodset 0 - 3 Ham-Kam NOR D1
25/05/2025 08:30
Ham-Kam 2 - 1 Molde NOR D1
20/05/2025 12:00
Aalesund FK 2 - 2 Ham-Kam NORC
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Brann Brann
30/06/2025 13:00
Brann 1 - 0 Sandefjord NOR D1
21/06/2025 12:00
Bodo Glimt 3 - 0 Brann NOR D1
14/06/2025 04:30
Brann 4 - 1 Kristiansund BK INT CF
01/06/2025 11:00
Brann 4 - 2 Kristiansund BK NOR D1
29/05/2025 12:00
Brann 0 - 3 Molde NOR D1
25/05/2025 13:15
Haugesund 0 - 2 Brann NOR D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
22 (73%)8 (27%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
Ham-Kam

Ham-Kam

Trận gần đây

Brann

Brann

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ham-Kam Ham-Kam
Brann Brann
Cú sút
Ham-Kam
Ham-Kam
Tổng cú sút
11.93 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
TB 3.94
Brann
Brann
Tổng cú sút
14.80 TB / trận
Bị chặn
71 tổng
TB 4.73
Ham-Kam Ham-Kam Đường chuyền Brann Brann
Tổng đường chuyền
11016
TB 367 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
16169
TB 539 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
62%
KHÁC
Ham-Kam
Ham-Kam
30
Số trận đã đấu
Brann
Brann
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Giữ sạch lưới
5
0.17
4.80
144
Phạt góc
212
7.07
18.43
553
Ném biên
743
24.77
1.13
34
Việt vị
47
1.57
3.93
118
Thủ môn cứu thua
71
2.37
Ham-Kam
Ham-Kam
THẺ PHẠT
Brann
Brann
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.53
46
Thẻ vàng
53
1.77
0.07
2
Thẻ đỏ
3
0.10
11.57
347
Số lỗi
363
12.10
10.03
301
Tắc bóng
329
10.97