Ham-Kam vs Molde: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ham-Kam
Hạng 11 tại Eliteserien (Na Uy)
2
2-1
FT
25/05/2025 08:30
Molde
Hạng 10 tại Eliteserien (Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ham-Kam vs Molde trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ham-Kam đang đứng thứ 11 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Molde xếp thứ 10 với 39 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Molde thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Molde với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ham-Kam chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
08:30

2025-05-25

Ham-Kam vs Molde - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Ham-Kam
Ham-Kam
Molde
Molde
2025-05-25 08:30
25
27
48
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.86
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
12℃~13℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Viking Viking
71 30 22 5 3 77 36 41
02 Bodo Glimt Bodo Glimt
70 30 22 4 4 85 28 57
03 Tromso IL Tromso IL
57 30 18 3 9 50 36 14
04 Brann Brann
56 30 17 5 8 55 46 9
05 Sandefjord Sandefjord
48 30 15 3 12 55 42 13
06 Rosenborg BK Rosenborg BK
42 30 11 9 10 45 42 3
07 Fredrikstad Fredrikstad
42 30 11 9 10 38 35 3
08 Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
41 30 11 8 11 48 50 -2
09 Valerenga Valerenga
41 30 12 5 13 49 53 -4
10 Molde Molde
39 30 12 3 15 46 42 4
11 Ham-Kam Ham-Kam
37 30 10 7 13 42 47 -5
12 KFUM Oslo KFUM Oslo
35 30 8 11 11 42 41 1
13 Kristiansund BK Kristiansund BK
35 30 9 8 13 37 59 -22
14 Bryne Bryne
31 30 8 7 15 37 56 -19
15 Stromsgodset Stromsgodset
20 30 6 2 22 37 72 -35
16 Haugesund Haugesund
9 30 2 3 25 22 80 -58
Đối đầu
25/08/2024 11:00
Molde Molde
3 - 0
Ham-Kam Ham-Kam
NOR D1
07/04/2024 11:00
Ham-Kam Ham-Kam
0 - 1
Molde Molde
NOR D1
03/12/2023 11:59
Molde Molde
1 - 1
Ham-Kam Ham-Kam
NOR D1
07/05/2023 11:00
Ham-Kam Ham-Kam
0 - 4
Molde Molde
NOR D1
09/10/2022 11:00
Molde Molde
5 - 0
Ham-Kam Ham-Kam
NOR D1
03/07/2022 11:59
Ham-Kam Ham-Kam
0 - 0
Molde Molde
NOR D1
Ham-Kam
0
0%
Hòa
2
33%
Molde
4
67%
Ham-Kam Ham-Kam 6 trận gần nhất
20/05/2025 12:00
Aalesund FK 2 - 2 Ham-Kam NORC
16/05/2025 14:00
Valerenga 1 - 1 Ham-Kam NOR D1
11/05/2025 11:00
Sarpsborg 08 4 - 0 Ham-Kam NOR D1
07/05/2025 12:00
Lyn Oslo 0 - 2 Ham-Kam NORC
02/05/2025 13:00
Ham-Kam 0 - 0 KFUM Oslo NOR D1
27/04/2025 11:00
Sandefjord 2 - 0 Ham-Kam NOR D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Molde Molde
21/05/2025 13:00
Molde 2 - 2 Kristiansund BK NORC
16/05/2025 12:00
Molde 0 - 1 Kristiansund BK NOR D1
11/05/2025 11:00
Bryne 0 - 3 Molde NOR D1
07/05/2025 12:00
Rana FK 0 - 4 Molde NORC
04/05/2025 11:00
Molde 2 - 1 Haugesund NOR D1
27/04/2025 08:30
Rosenborg 0 - 0 Molde NOR D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
22 (73%)8 (27%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Ham-Kam

Ham-Kam

Trận gần đây

Molde

Molde

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ham-Kam Ham-Kam
Molde Molde
Cú sút
Ham-Kam
Ham-Kam
Tổng cú sút
11.93 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
TB 3.94
Molde
Molde
Tổng cú sút
13.70 TB / trận
Bị chặn
69 tổng
TB 4.60
Ham-Kam Ham-Kam Đường chuyền Molde Molde
Tổng đường chuyền
11016
TB 367 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
15902
TB 530 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Ham-Kam
Ham-Kam
30
Số trận đã đấu
Molde
Molde
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Giữ sạch lưới
9
0.30
4.80
144
Phạt góc
172
5.73
18.43
553
Ném biên
592
19.73
1.13
34
Việt vị
39
1.30
3.93
118
Thủ môn cứu thua
86
2.87
Ham-Kam
Ham-Kam
THẺ PHẠT
Molde
Molde
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.53
46
Thẻ vàng
70
2.33
0.07
2
Thẻ đỏ
3
0.10
11.57
347
Số lỗi
331
11.03
10.03
301
Tắc bóng
370
12.33