Brann – Dự Đoán, Phong Độ & Tỷ Lệ Kèo Mới Nhất

Dự đoán Brann trên Betiball.com cập nhật toàn bộ diễn biến mùa giải, gồm phân tích từng trận, dữ liệu phong độ đội hình và các số liệu thống kê chi tiết. Xem thêm lịch thi đấu sắp tới, kết quả gần nhất và nhận định kèo cho Brann ngay tại một nơi.
Brann

Brann Stadion , Bergen

Eliteserien (Na Uy)

2026

W
L
W
L
W
L
L
W
W
L
Thắng H1/Cả trận
5/10
50%
NOR D1
Brann thắng 5 trong 10 trận NOR D1 gần nhất nhờ dẫn trước ở hiệp 1 và thắng chung cuộc.
Trận sân nhà
15:00
15/10
Brann
Brann
2 - 1
Lincoln Red Imps FC
Lincoln Red Imps FC
UEFA ECL
13:00
09/10
Brann
Brann
0 - 2
Viking
Viking
NOR D1
13:15
20/09
Brann
Brann
2 - 1
Bodo Glimt
Bodo Glimt
NOR D1
12:00
05/09
Brann
Brann
1 - 2
Lillestrom
Lillestrom
NOR D1
13:00
27/08
Brann
Brann
3 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki
UEFA ECL
11:00
16/08
Brann
Brann
3 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam
NOR D1
13:00
05/08
Brann
Brann
0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC
UEFA ECL
13:15
02/08
Brann
Brann
3 - 2
Rosenborg BK
Rosenborg BK
NOR D1
13:00
30/07
Brann
Brann
3 - 1
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
UEFA ECL
08:30
26/07
Brann
Brann
2 - 3
Valerenga
Valerenga
NOR D1
Thắng
60%
Hòa
0%
Thua
40%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Tài/Xỉu
1.5
100% (10)
0% (0)
Tài/Xỉu
2.5
70% (7)
30% (3)
Tài/Xỉu
3.5
30% (3)
70% (7)
Trận cả hai đội ghi bàn (Có/Không)
70% (7)
30% (3)
Giữ sạch lưới (Có/Không)
10% (1)
90% (9)
Có ghi bàn (Có/Không)
80% (8)
20% (2)
LỊCH THI ĐẤU
09:30
01/11
Brann
Brann
vs
Molde
Molde
NOR D1
16:00
05/11
Sint-Truidense
Sint-Truidense
vs
Brann
Brann
UEFA ECL
12:00
07/11
KFUM Oslo
KFUM Oslo
vs
Brann
Brann
NOR D1
14:15
08/11
Fredrikstad
Fredrikstad
vs
Brann
Brann
NOR D1
12:00
21/11
Brann
Brann
vs
Kristiansund BK
Kristiansund BK
NOR D1
13:45
26/11
Brann
Brann
vs
Aarhus AGF
Aarhus AGF
UEFA ECL
12:00
28/11
Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
vs
Brann
Brann
NOR D1
12:00
06/12
Brann
Brann
vs
Aalesund FK
Aalesund FK
NOR D1
13:45
10/12
Brann
Brann
vs
Sporting Braga
Sporting Braga
UEFA ECL
16:00
17/12
KAA Gent
KAA Gent
vs
Brann
Brann
UEFA ECL
KHÁC
# Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
1 #181423 3 0 0
2 #141370 2 1 0
3 #185983 0 1 0
4 #121372 0 0 0
5 #131112 0 0 0
6 #131112 0 0 0
7 #131248 0 0 0
8 #131248 0 0 0
9 #235615 0 0 0
10 #150128 0 0 0