Bryne vs Ham-Kam: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bryne
Hạng 14 tại Eliteserien (Na Uy)
1
1-1
FT
29/06/2025 11:00
Ham-Kam
Hạng 11 tại Eliteserien (Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bryne vs Ham-Kam trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bryne đang đứng thứ 14 với 31 điểm sau 30 trận.
  • Ham-Kam xếp thứ 11 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Bryne thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Bryne và Ham-Kam mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-06-29

Bryne vs Ham-Kam - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Bryne
Bryne
Ham-Kam
Ham-Kam
2025-06-29 11:00
47
26
27
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.91
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
14℃~15℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/06/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Viking Viking
71 30 22 5 3 77 36 41
02 Bodo Glimt Bodo Glimt
70 30 22 4 4 85 28 57
03 Tromso IL Tromso IL
57 30 18 3 9 50 36 14
04 Brann Brann
56 30 17 5 8 55 46 9
05 Sandefjord Sandefjord
48 30 15 3 12 55 42 13
06 Rosenborg BK Rosenborg BK
42 30 11 9 10 45 42 3
07 Fredrikstad Fredrikstad
42 30 11 9 10 38 35 3
08 Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
41 30 11 8 11 48 50 -2
09 Valerenga Valerenga
41 30 12 5 13 49 53 -4
10 Molde Molde
39 30 12 3 15 46 42 4
11 Ham-Kam Ham-Kam
37 30 10 7 13 42 47 -5
12 KFUM Oslo KFUM Oslo
35 30 8 11 11 42 41 1
13 Kristiansund BK Kristiansund BK
35 30 9 8 13 37 59 -22
14 Bryne Bryne
31 30 8 7 15 37 56 -19
15 Stromsgodset Stromsgodset
20 30 6 2 22 37 72 -35
16 Haugesund Haugesund
9 30 2 3 25 22 80 -58
Đối đầu
14/02/2025 07:20
Ham-Kam Ham-Kam
2 - 2
Bryne Bryne
INT CF
15/09/2021 11:59
Ham-Kam Ham-Kam
3 - 0
Bryne Bryne
NOR AL
29/05/2021 09:30
Bryne Bryne
1 - 1
Ham-Kam Ham-Kam
NOR AL
21/09/2014 11:59
Bryne Bryne
1 - 0
Ham-Kam Ham-Kam
NOR AL
04/05/2014 09:00
Ham-Kam Ham-Kam
0 - 2
Bryne Bryne
NOR AL
08/09/2013 11:59
Ham-Kam Ham-Kam
3 - 2
Bryne Bryne
NOR AL
Bryne
2
33%
Hòa
2
33%
Ham-Kam
2
33%
Bryne Bryne 6 trận gần nhất
22/06/2025 11:00
Sarpsborg 08 1 - 1 Bryne NOR D1
01/06/2025 11:00
Bryne 3 - 2 Sandefjord NOR D1
24/05/2025 10:00
Bryne 4 - 3 Fredrikstad NOR D1
20/05/2025 12:00
Bryne 0 - 2 KFUM Oslo NORC
16/05/2025 12:00
Stromsgodset 0 - 2 Bryne NOR D1
11/05/2025 11:00
Bryne 0 - 3 Molde NOR D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Ham-Kam Ham-Kam
22/06/2025 11:00
Ham-Kam 1 - 3 Tromso IL NOR D1
13/06/2025 06:00
KFUM Oslo 1 - 0 Ham-Kam INT CF
31/05/2025 10:00
Stromsgodset 0 - 3 Ham-Kam NOR D1
25/05/2025 08:30
Ham-Kam 2 - 1 Molde NOR D1
20/05/2025 12:00
Aalesund FK 2 - 2 Ham-Kam NORC
16/05/2025 14:00
Valerenga 1 - 1 Ham-Kam NOR D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.88
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.57
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
21 (66%)11 (34%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
22 (73%)8 (27%)
Bryne

Bryne

Trận gần đây

Ham-Kam

Ham-Kam

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

/Có

(53%)17 15(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bryne Bryne
Ham-Kam Ham-Kam
Cú sút
Bryne
Bryne
Tổng cú sút
10.53 TB / trận
Bị chặn
57 tổng
TB 3.17
Ham-Kam
Ham-Kam
Tổng cú sút
11.93 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
TB 3.94
Bryne Bryne Đường chuyền Ham-Kam Ham-Kam
Tổng đường chuyền
12757
TB 399 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
11016
TB 367 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Bryne
Bryne
32
Số trận đã đấu
Ham-Kam
Ham-Kam
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
5
Giữ sạch lưới
6
0.20
4.06
130
Phạt góc
144
4.80
22.88
732
Ném biên
553
18.43
1.25
40
Việt vị
34
1.13
2.66
85
Thủ môn cứu thua
118
3.93
Bryne
Bryne
THẺ PHẠT
Ham-Kam
Ham-Kam
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.75
56
Thẻ vàng
46
1.53
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.07
12.47
399
Số lỗi
347
11.57
12.09
387
Tắc bóng
301
10.03