Hacken
Hạng 3 tại Swedish Allsvenskan
1
3-0
FT
11/06/2023 08:30
Mjallby AIF
Hạng 10 tại Swedish Allsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Hacken đang đứng thứ 3 với 57 điểm sau 30 trận.
  • Mjallby AIF xếp thứ 10 với 41 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hacken thắng với xác suất 68%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hacken với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Mjallby AIF chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
08:30

2023-06-11

Hacken vs Mjallby AIF - Prediction & Odds

Hacken
Hacken
Mjallby AIF
Mjallby AIF
2023-06-11 08:30
68
19
13
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.32
FT
3-0 2-0
-
thời tiết
20℃~21℃
STANDINGS UP TO 11/06/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo FF Malmo FF
64 30 20 4 6 62 27 35
02 Elfsborg Elfsborg
64 30 20 4 6 59 26 33
03 Hacken Hacken
57 30 18 3 9 69 39 30
04 Djurgardens Djurgardens
50 30 15 5 10 41 36 5
05 IFK Varnamo IFK Varnamo
45 30 14 3 13 37 34 3
06 Kalmar Kalmar
45 30 13 6 11 35 40 -5
07 Hammarby Hammarby
44 30 11 11 8 41 39 2
08 IK Sirius FK IK Sirius FK
42 30 12 6 12 51 44 7
09 IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
41 30 12 5 13 45 45 0
10 Mjallby AIF Mjallby AIF
41 30 12 5 13 32 34 -2
11 AIK Solna AIK Solna
36 30 9 9 12 34 38 -4
12 Halmstads Halmstads
36 30 9 9 12 30 44 -14
13 IFK Goteborg IFK Goteborg
34 30 8 10 12 33 37 -4
14 Brommapojkarna Brommapojkarna
33 30 10 3 17 40 53 -13
15 Degerfors IF Degerfors IF
26 30 7 5 18 30 62 -32
16 Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
15 30 3 6 21 26 67 -41
Đối đầu
18/05/2023 06:00
Mjallby AIF Mjallby AIF
1 - 4
Hacken Hacken
SWE Cup
15/08/2022 10:00
Hacken Hacken
1 - 0
Mjallby AIF Mjallby AIF
SWE D1
10/07/2022 06:00
Mjallby AIF Mjallby AIF
1 - 2
Hacken Hacken
SWE D1
18/09/2021 08:30
Hacken Hacken
0 - 0
Mjallby AIF Mjallby AIF
SWE D1
17/05/2021 09:30
Mjallby AIF Mjallby AIF
1 - 1
Hacken Hacken
SWE D1
24/10/2020 06:00
Hacken Hacken
2 - 2
Mjallby AIF Mjallby AIF
SWE D1
Hacken
3
50%
Hòa
3
50%
Mjallby AIF
0
0%
Hacken Hacken 6 trận gần nhất
05/06/2023 10:00
Varbergs BoIS FC 0 - 2 Hacken SWE D1
29/05/2023 10:10
Hacken 4 - 1 IFK Goteborg SWE D1
24/05/2023 10:00
Djurgardens 1 - 0 Hacken SWE D1
21/05/2023 06:00
Malmo FF 2 - 2 Hacken SWE D1
18/05/2023 06:00
Mjallby AIF 1 - 4 Hacken SWE Cup
13/05/2023 06:00
Hacken 6 - 1 Degerfors IF SWE D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Mjallby AIF Mjallby AIF
03/06/2023 06:00
IFK Goteborg 0 - 1 Mjallby AIF SWE D1
27/05/2023 06:00
Mjallby AIF 0 - 2 Halmstads SWE D1
21/05/2023 06:00
Djurgardens 2 - 0 Mjallby AIF SWE D1
18/05/2023 06:00
Mjallby AIF 1 - 4 Hacken SWE Cup
14/05/2023 06:00
Mjallby AIF 3 - 0 IK Sirius FK SWE D1
09/05/2023 10:00
Hammarby 0 - 0 Mjallby AIF SWE D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
2.30
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
Không
18 (60%)12 (40%)
Hacken

Hacken

Trận gần đây

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Under /Over

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(70%)21 9(30%)

Under /Over

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)8 22(73%)

Under /Over

(67%)20 10(33%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(40%)12 18(60%)

/Yes

(67%)20 10(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(33%)10 20(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hacken Hacken
Mjallby AIF Mjallby AIF
Cú sút
Hacken
Hacken
Tổng cú sút
15.23 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
Avg. 4.35
Mjallby AIF
Mjallby AIF
Tổng cú sút
10.77 TB / trận
Bị chặn
50 tổng
Avg. 2.78
Hacken Hacken Đường chuyền Mjallby AIF Mjallby AIF
Tổng đường chuyền
16085
Avg. 555 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
11006
Avg. 380 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Hacken
Hacken
30
Số trận đã đấu
Mjallby AIF
Mjallby AIF
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
10
0.33
6.33
190
Corners
139
4.63
6.10
183
Throw-ins
148
4.93
1.93
58
Offsides
49
1.63
3.30
99
GK saves
88
2.93
Hacken
Hacken
THẺ PHẠT
Mjallby AIF
Mjallby AIF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.07
32
Thẻ vàng
54
1.80
0.07
2
Thẻ đỏ
0
0.00
9.47
284
Fouls
412
13.73
10.93
328
Tackles
427
14.23