Hacken
Hạng 3 tại Swedish Allsvenskan
1
4-1
FT
29/05/2023 10:10
IFK Goteborg
Hạng 13 tại Swedish Allsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Hacken đang đứng thứ 3 với 57 điểm sau 30 trận.
  • IFK Goteborg xếp thứ 13 với 34 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hacken thắng với xác suất 67%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hacken với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. IFK Goteborg thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
10:10

2023-05-29

Hacken vs IFK Goteborg - Prediction & Odds

Hacken
Hacken
IFK Goteborg
IFK Goteborg
2023-05-29 10:10
67
19
14
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.33
FT
4-1 1-1
-
thời tiết
12℃~13℃
STANDINGS UP TO 29/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo FF Malmo FF
64 30 20 4 6 62 27 35
02 Elfsborg Elfsborg
64 30 20 4 6 59 26 33
03 Hacken Hacken
57 30 18 3 9 69 39 30
04 Djurgardens Djurgardens
50 30 15 5 10 41 36 5
05 IFK Varnamo IFK Varnamo
45 30 14 3 13 37 34 3
06 Kalmar Kalmar
45 30 13 6 11 35 40 -5
07 Hammarby Hammarby
44 30 11 11 8 41 39 2
08 IK Sirius FK IK Sirius FK
42 30 12 6 12 51 44 7
09 IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
41 30 12 5 13 45 45 0
10 Mjallby AIF Mjallby AIF
41 30 12 5 13 32 34 -2
11 AIK Solna AIK Solna
36 30 9 9 12 34 38 -4
12 Halmstads Halmstads
36 30 9 9 12 30 44 -14
13 IFK Goteborg IFK Goteborg
34 30 8 10 12 33 37 -4
14 Brommapojkarna Brommapojkarna
33 30 10 3 17 40 53 -13
15 Degerfors IF Degerfors IF
26 30 7 5 18 30 62 -32
16 Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
15 30 3 6 21 26 67 -41
Đối đầu
30/10/2022 07:00
IFK Goteborg IFK Goteborg
0 - 4
Hacken Hacken
SWE D1
17/04/2022 08:30
Hacken Hacken
0 - 2
IFK Goteborg IFK Goteborg
SWE D1
29/08/2021 06:00
Hacken Hacken
3 - 2
IFK Goteborg IFK Goteborg
SWE D1
08/05/2021 06:00
IFK Goteborg IFK Goteborg
1 - 1
Hacken Hacken
SWE D1
23/11/2020 11:00
IFK Goteborg IFK Goteborg
1 - 1
Hacken Hacken
SWE D1
26/07/2020 05:30
Hacken Hacken
0 - 0
IFK Goteborg IFK Goteborg
SWE D1
Hacken
2
33%
Hòa
3
50%
IFK Goteborg
1
17%
Hacken Hacken 6 trận gần nhất
24/05/2023 10:00
Djurgardens 1 - 0 Hacken SWE D1
21/05/2023 06:00
Malmo FF 2 - 2 Hacken SWE D1
18/05/2023 06:00
Mjallby AIF 1 - 4 Hacken SWE Cup
13/05/2023 06:00
Hacken 6 - 1 Degerfors IF SWE D1
07/05/2023 08:30
Halmstads 1 - 0 Hacken SWE D1
03/05/2023 10:00
Hacken 4 - 1 Djurgardens SWE D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất IFK Goteborg IFK Goteborg
21/05/2023 08:30
IFK Goteborg 1 - 1 Hammarby SWE D1
15/05/2023 10:10
AIK Solna 2 - 2 IFK Goteborg SWE D1
08/05/2023 10:00
Brommapojkarna 0 - 0 IFK Goteborg SWE D1
04/05/2023 10:00
IFK Goteborg 6 - 0 Degerfors IF SWE D1
01/05/2023 06:00
IFK Goteborg 1 - 1 IFK Norrkoping FK SWE D1
23/04/2023 06:00
Djurgardens 1 - 0 IFK Goteborg SWE D1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
2.30
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
Không
19 (63%)11 (37%)
Hacken

Hacken

Trận gần đây

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Under /Over

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)20 10(33%)

Under /Over

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)7 23(77%)

Under /Over

(67%)20 10(33%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(40%)12 18(60%)

/Yes

(67%)20 10(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hacken Hacken
IFK Goteborg IFK Goteborg
Cú sút
Hacken
Hacken
Tổng cú sút
15.23 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
Avg. 4.35
IFK Goteborg
IFK Goteborg
Tổng cú sút
11.27 TB / trận
Bị chặn
67 tổng
Avg. 3.72
Hacken Hacken Đường chuyền IFK Goteborg IFK Goteborg
Tổng đường chuyền
16085
Avg. 555 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
11283
Avg. 376 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Hacken
Hacken
30
Số trận đã đấu
IFK Goteborg
IFK Goteborg
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
7
0.23
6.33
190
Corners
188
6.27
6.10
183
Throw-ins
175
5.83
1.93
58
Offsides
66
2.20
3.30
99
GK saves
95
3.17
Hacken
Hacken
THẺ PHẠT
IFK Goteborg
IFK Goteborg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.07
32
Thẻ vàng
49
1.63
0.07
2
Thẻ đỏ
2
0.07
9.47
284
Fouls
419
13.97
10.93
328
Tackles
487
16.23