Hacken vs IFK Goteborg: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hacken
Hạng 4 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
? - ?
01/11/2026 11:30
IFK Goteborg
Hạng 9 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hacken vs IFK Goteborg trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hacken đang đứng thứ 4 với 46 điểm sau 26 trận.
  • IFK Goteborg xếp thứ 9 với 38 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hacken với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. IFK Goteborg thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IK Sirius FK IK Sirius FK
55 26 17 4 5 56 34 22
02 Hammarby Hammarby
52 26 16 4 6 54 21 33
03 Djurgardens Djurgardens
49 26 15 4 7 53 24 29
04 Hacken Hacken
46 26 12 10 4 47 30 17
05 Elfsborg Elfsborg
43 26 11 10 5 39 26 13
06 Vasteras SK FK Vasteras SK FK
41 26 12 5 9 39 38 1
07 Malmo FF Malmo FF
40 26 12 4 10 41 34 7
08 AIK Solna AIK Solna
38 26 10 8 8 42 45 -3
09 IFK Goteborg IFK Goteborg
38 26 10 8 8 36 45 -9
10 GAIS GAIS
34 26 9 7 10 32 26 6
11 Brommapojkarna Brommapojkarna
34 26 9 7 10 39 43 -4
12 Mjallby AIF Mjallby AIF
26 26 6 8 12 30 43 -13
13 Kalmar Kalmar
22 26 6 4 16 23 42 -19
14 Degerfors IF Degerfors IF
20 26 5 5 16 21 44 -23
15 Orgryte Orgryte
19 26 4 7 15 32 58 -26
16 Halmstads Halmstads
17 26 4 5 17 18 49 -31
Đối đầu
11/04/2026 09:00
IFK Goteborg IFK Goteborg
0 - 2
Hacken Hacken
SWE D1
15/02/2026 06:00
Hacken Hacken
2 - 1
IFK Goteborg IFK Goteborg
INT CF
15/09/2025 13:10
Hacken Hacken
1 - 2
IFK Goteborg IFK Goteborg
SWE D1
20/04/2025 10:30
IFK Goteborg IFK Goteborg
2 - 3
Hacken Hacken
SWE D1
15/09/2024 10:30
Hacken Hacken
3 - 3
IFK Goteborg IFK Goteborg
SWE D1
24/04/2024 13:00
IFK Goteborg IFK Goteborg
0 - 1
Hacken Hacken
SWE D1
Hacken
4
67%
Hòa
1
17%
IFK Goteborg
1
17%
Hacken Hacken 6 trận gần nhất
24/10/2026 09:00
Hacken 4 - 0 Degerfors IF SWE D1
18/10/2026 10:30
Malmo FF 0 - 1 Hacken SWE D1
11/10/2026 10:30
Hacken 3 - 0 Orgryte SWE D1
02/10/2026 06:00
Elfsborg 0 - 1 Hacken INT CF
20/09/2026 08:00
Kalmar 0 - 5 Hacken SWE D1
11/09/2026 13:00
Hacken 1 - 1 Mjallby AIF SWE D1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất IFK Goteborg IFK Goteborg
25/10/2026 09:10
GAIS 1 - 1 IFK Goteborg SWE D1
17/10/2026 12:10
AIK Solna 2 - 2 IFK Goteborg SWE D1
09/10/2026 13:00
IFK Goteborg 1 - 0 Vasteras SK FK SWE D1
03/10/2026 13:00
Arka Gdynia 3 - 2 IFK Goteborg INT CF
19/09/2026 09:00
Brommapojkarna 0 - 1 IFK Goteborg SWE D1
12/09/2026 11:30
IFK Goteborg 2 - 1 Halmstads SWE D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.81
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.73
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
22 (85%)4 (15%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
20 (77%)6 (23%)
Hacken

Hacken

Trận gần đây

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

/Có

(50%)13 13(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)16 10(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hacken Hacken
IFK Goteborg IFK Goteborg
Cú sút
Hacken
Hacken
Tổng cú sút
14.55 TB / trận
Bị chặn
102 tổng
TB 4.64
IFK Goteborg
IFK Goteborg
Tổng cú sút
17.36 TB / trận
Bị chặn
112 tổng
TB 5.09
Hacken Hacken Đường chuyền IFK Goteborg IFK Goteborg
Tổng đường chuyền
10804
TB 491 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
9638
TB 438 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Hacken
Hacken
26
Số trận đã đấu
IFK Goteborg
IFK Goteborg
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
12
Giữ sạch lưới
4
0.15
4.73
123
Phạt góc
158
6.08
16.62
432
Ném biên
456
17.54
0.96
25
Việt vị
27
1.04
3.12
81
Thủ môn cứu thua
60
2.31
Hacken
Hacken
THẺ PHẠT
IFK Goteborg
IFK Goteborg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.65
43
Thẻ vàng
47
1.81
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
10.08
262
Số lỗi
281
10.81
8.62
224
Tắc bóng
265
10.19