Djurgardens
Hạng 4 tại Swedish Allsvenskan
1
1-0
FT
24/05/2023 10:00
Hacken
Hạng 3 tại Swedish Allsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Djurgardens đang đứng thứ 4 với 50 điểm sau 30 trận.
  • Hacken xếp thứ 3 với 57 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Djurgardens thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Djurgardens và Hacken mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2023-05-24

Djurgardens vs Hacken - Prediction & Odds

Djurgardens
Djurgardens
Hacken
Hacken
2023-05-24 10:00
39
25
36
1
1 - 1
1 - 1
2.75
2.28
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
24℃~25℃
STANDINGS UP TO 24/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo FF Malmo FF
64 30 20 4 6 62 27 35
02 Elfsborg Elfsborg
64 30 20 4 6 59 26 33
03 Hacken Hacken
57 30 18 3 9 69 39 30
04 Djurgardens Djurgardens
50 30 15 5 10 41 36 5
05 IFK Varnamo IFK Varnamo
45 30 14 3 13 37 34 3
06 Kalmar Kalmar
45 30 13 6 11 35 40 -5
07 Hammarby Hammarby
44 30 11 11 8 41 39 2
08 IK Sirius FK IK Sirius FK
42 30 12 6 12 51 44 7
09 IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
41 30 12 5 13 45 45 0
10 Mjallby AIF Mjallby AIF
41 30 12 5 13 32 34 -2
11 AIK Solna AIK Solna
36 30 9 9 12 34 38 -4
12 Halmstads Halmstads
36 30 9 9 12 30 44 -14
13 IFK Goteborg IFK Goteborg
34 30 8 10 12 33 37 -4
14 Brommapojkarna Brommapojkarna
33 30 10 3 17 40 53 -13
15 Degerfors IF Degerfors IF
26 30 7 5 18 30 62 -32
16 Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
15 30 3 6 21 26 67 -41
Đối đầu
03/05/2023 10:00
Hacken Hacken
4 - 1
Djurgardens Djurgardens
SWE D1
19/03/2023 07:00
Hacken Hacken
3 - 0
Djurgardens Djurgardens
SWE Cup
09/10/2022 08:30
Djurgardens Djurgardens
0 - 1
Hacken Hacken
SWE D1
24/07/2022 08:30
Hacken Hacken
1 - 2
Djurgardens Djurgardens
SWE D1
04/12/2021 07:00
Hacken Hacken
0 - 1
Djurgardens Djurgardens
SWE D1
01/08/2021 06:00
Djurgardens Djurgardens
2 - 1
Hacken Hacken
SWE D1
Djurgardens
3
50%
Hòa
0
0%
Hacken
3
50%
Djurgardens Djurgardens 6 trận gần nhất
21/05/2023 06:00
Djurgardens 2 - 0 Mjallby AIF SWE D1
14/05/2023 06:00
Hammarby 4 - 3 Djurgardens SWE D1
08/05/2023 10:10
Djurgardens 3 - 1 Kalmar SWE D1
03/05/2023 10:00
Hacken 4 - 1 Djurgardens SWE D1
30/04/2023 08:30
Degerfors IF 2 - 1 Djurgardens SWE D1
23/04/2023 06:00
Djurgardens 1 - 0 IFK Goteborg SWE D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hacken Hacken
21/05/2023 06:00
Malmo FF 2 - 2 Hacken SWE D1
18/05/2023 06:00
Mjallby AIF 1 - 4 Hacken SWE Cup
13/05/2023 06:00
Hacken 6 - 1 Degerfors IF SWE D1
07/05/2023 08:30
Halmstads 1 - 0 Hacken SWE D1
03/05/2023 10:00
Hacken 4 - 1 Djurgardens SWE D1
29/04/2023 08:30
Hacken 3 - 1 IFK Varnamo SWE D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
2.30
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
Djurgardens

Djurgardens

Trận gần đây

Hacken

Hacken

Under /Over

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)25 5(17%)

Under /Over

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)12 18(60%)

Under /Over

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(67%)20 10(33%)

/Yes

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Djurgardens Djurgardens
Hacken Hacken
Cú sút
Djurgardens
Djurgardens
Tổng cú sút
13.20 TB / trận
Bị chặn
55 tổng
Avg. 3.24
Hacken
Hacken
Tổng cú sút
15.23 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
Avg. 4.35
Djurgardens Djurgardens Đường chuyền Hacken Hacken
Tổng đường chuyền
15026
Avg. 518 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
16085
Avg. 555 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Djurgardens
Djurgardens
30
Số trận đã đấu
Hacken
Hacken
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
13
Clean sheets
5
0.17
5.83
175
Corners
190
6.33
7.93
238
Throw-ins
183
6.10
1.43
43
Offsides
58
1.93
2.47
74
GK saves
99
3.30
Djurgardens
Djurgardens
THẺ PHẠT
Hacken
Hacken
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.57
47
Thẻ vàng
32
1.07
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.07
11.53
346
Fouls
284
9.47
14.57
437
Tackles
328
10.93