Guingamp
Hạng 9 tại France Ligue 2
1
1-2
FT
23/04/2024 11:45
Angers
Hạng 2 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Guingamp đang đứng thứ 9 với 51 điểm sau 38 trận.
  • Angers xếp thứ 2 với 68 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Guingamp thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Guingamp với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Angers thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:45

2024-04-23

Guingamp vs Angers - Prediction & Odds

Guingamp
Guingamp
Angers
Angers
2024-04-23 11:45
45
29
26
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.96
FT
1-2 1-1
-
thời tiết
9℃~10℃
STANDINGS UP TO 23/04/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AJ Auxerre AJ Auxerre
74 38 21 11 6 72 36 36
02 Angers Angers
68 38 20 8 10 56 42 14
03 Saint Etienne Saint Etienne
65 38 19 8 11 48 31 17
04 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
60 38 16 12 10 62 51 11
05 Paris FC Paris FC
59 38 16 11 11 49 42 7
06 Caen Caen
58 38 17 7 14 51 45 6
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
55 38 15 10 13 40 45 -5
08 Amiens Amiens
53 38 12 17 9 36 36 0
09 Guingamp Guingamp
51 38 13 12 13 44 40 4
10 Pau FC Pau FC
51 38 13 12 13 60 57 3
11 Grenoble Grenoble
51 38 13 12 13 43 44 -1
12 Bordeaux Bordeaux
50 38 14 9 15 50 52 -2
13 Bastia Bastia
50 38 14 9 15 44 48 -4
14 FC Annecy FC Annecy
46 38 12 10 16 49 50 -1
15 Ajaccio Ajaccio
46 38 12 10 16 35 46 -11
16 USL Dunkerque USL Dunkerque
46 38 12 10 16 36 52 -16
17 Troyes Troyes
41 37 9 14 14 42 49 -7
18 Quevilly Quevilly
38 38 7 17 14 51 55 -4
19 Concarneau Concarneau
38 38 10 8 20 39 57 -18
20 Valenciennes Valenciennes
26 37 5 11 21 25 54 -29
Đối đầu
19/12/2023 12:45
Angers Angers
1 - 0
Guingamp Guingamp
FRA D2
08/07/2023 06:00
Guingamp Guingamp
1 - 0
Angers Angers
INT CF
23/02/2019 12:00
Guingamp Guingamp
1 - 0
Angers Angers
FRA D1
31/10/2018 13:05
Guingamp Guingamp
0 - 0
Angers Angers
FRA LC
29/09/2018 11:00
Angers Angers
0 - 1
Guingamp Guingamp
FRA D1
03/03/2018 12:00
Angers Angers
3 - 0
Guingamp Guingamp
FRA D1
Guingamp
3
50%
Hòa
1
17%
Angers
2
33%
Guingamp Guingamp 6 trận gần nhất
20/04/2024 10:00
Guingamp 0 - 1 Bastia FRA D2
13/04/2024 10:00
USL Dunkerque 0 - 1 Guingamp FRA D2
06/04/2024 10:00
Guingamp 0 - 0 Amiens FRA D2
30/03/2024 11:00
Grenoble 0 - 0 Guingamp FRA D2
16/03/2024 11:00
Guingamp 3 - 0 Valenciennes FRA D2
09/03/2024 11:00
Concarneau 2 - 3 Guingamp FRA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Angers Angers
20/04/2024 10:00
Angers 2 - 1 Troyes FRA D2
15/04/2024 11:45
Grenoble 0 - 0 Angers FRA D2
06/04/2024 10:00
Angers 1 - 1 Stade Lavallois MFC FRA D2
30/03/2024 11:00
Concarneau 2 - 4 Angers FRA D2
16/03/2024 11:00
Angers 1 - 3 Amiens FRA D2
09/03/2024 11:00
Valenciennes 0 - 0 Angers FRA D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.05
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
Guingamp

Guingamp

Trận gần đây

Angers

Angers

Under /Over

(50%)19 19(50%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)27 11(29%)

Under /Over

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)14 24(63%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(37%)14 24(63%)

/Yes

(39%)15 23(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Guingamp Guingamp
Angers Angers
Cú sút
Guingamp
Guingamp
Tổng cú sút
11.82 TB / trận
Bị chặn
112 tổng
Avg. 3.11
Angers
Angers
Tổng cú sút
9.63 TB / trận
Bị chặn
78 tổng
Avg. 2.29
Guingamp Guingamp Đường chuyền Angers Angers
Tổng đường chuyền
14464
Avg. 391 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
16958
Avg. 458 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Guingamp
Guingamp
38
Số trận đã đấu
Angers
Angers
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
15
Clean sheets
14
0.37
4.92
187
Corners
202
5.32
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.95
74
Offsides
63
1.66
2.08
79
GK saves
124
3.26
Guingamp
Guingamp
THẺ PHẠT
Angers
Angers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.87
71
Thẻ vàng
57
1.50
0.16
6
Thẻ đỏ
1
0.03
13.39
509
Fouls
441
11.61
15.74
598
Tackles
608
16.00