Guingamp
Hạng 9 tại France Ligue 2
1
0-0
FT
06/04/2024 10:00
Amiens
Hạng 8 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Guingamp đang đứng thứ 9 với 51 điểm sau 38 trận.
  • Amiens xếp thứ 8 với 53 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Guingamp thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Amiens với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Guingamp thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-04-06

Guingamp vs Amiens - Prediction & Odds

Guingamp
Guingamp
Amiens
Amiens
2024-04-06 10:00
48
29
23
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.86
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
17℃~18℃
STANDINGS UP TO 06/04/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AJ Auxerre AJ Auxerre
74 38 21 11 6 72 36 36
02 Angers Angers
68 38 20 8 10 56 42 14
03 Saint Etienne Saint Etienne
65 38 19 8 11 48 31 17
04 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
60 38 16 12 10 62 51 11
05 Paris FC Paris FC
59 38 16 11 11 49 42 7
06 Caen Caen
58 38 17 7 14 51 45 6
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
55 38 15 10 13 40 45 -5
08 Amiens Amiens
53 38 12 17 9 36 36 0
09 Guingamp Guingamp
51 38 13 12 13 44 40 4
10 Pau FC Pau FC
51 38 13 12 13 60 57 3
11 Grenoble Grenoble
51 38 13 12 13 43 44 -1
12 Bordeaux Bordeaux
50 38 14 9 15 50 52 -2
13 Bastia Bastia
50 38 14 9 15 44 48 -4
14 FC Annecy FC Annecy
46 38 12 10 16 49 50 -1
15 Ajaccio Ajaccio
46 38 12 10 16 35 46 -11
16 USL Dunkerque USL Dunkerque
46 38 12 10 16 36 52 -16
17 Troyes Troyes
41 37 9 14 14 42 49 -7
18 Quevilly Quevilly
38 38 7 17 14 51 55 -4
19 Concarneau Concarneau
38 38 10 8 20 39 57 -18
20 Valenciennes Valenciennes
26 37 5 11 21 25 54 -29
Đối đầu
02/09/2023 10:00
Amiens Amiens
4 - 1
Guingamp Guingamp
FRA D2
15/04/2023 10:00
Guingamp Guingamp
3 - 1
Amiens Amiens
FRA D2
10/01/2023 12:45
Amiens Amiens
1 - 1
Guingamp Guingamp
FRA D2
22/01/2022 11:00
Amiens Amiens
3 - 0
Guingamp Guingamp
FRA D2
18/12/2021 08:00
Guingamp Guingamp
2 - 3
Amiens Amiens
FRAC
14/08/2021 10:00
Guingamp Guingamp
0 - 2
Amiens Amiens
FRA D2
Guingamp
1
17%
Hòa
1
17%
Amiens
4
67%
Guingamp Guingamp 6 trận gần nhất
16/03/2024 11:00
Guingamp 3 - 0 Valenciennes FRA D2
09/03/2024 11:00
Concarneau 2 - 3 Guingamp FRA D2
02/03/2024 11:00
Guingamp 0 - 0 Troyes FRA D2
24/02/2024 11:00
Bordeaux 1 - 0 Guingamp FRA D2
17/02/2024 11:00
Guingamp 1 - 0 Caen FRA D2
10/02/2024 11:00
Ajaccio 3 - 0 Guingamp FRA D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Amiens Amiens
16/03/2024 11:00
Angers 1 - 3 Amiens FRA D2
09/03/2024 11:00
Amiens 1 - 1 Rodez Aveyron FRA D2
02/03/2024 11:00
Stade Lavallois MFC 1 - 1 Amiens FRA D2
24/02/2024 11:00
Ajaccio 0 - 0 Amiens FRA D2
19/02/2024 12:45
Amiens 1 - 1 Bordeaux FRA D2
10/02/2024 11:00
Caen 2 - 0 Amiens FRA D2
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.05
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
Guingamp

Guingamp

Trận gần đây

Amiens

Amiens

Under /Over

(50%)19 19(50%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(53%)20 18(47%)

Under /Over

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)11 27(71%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(26%)10 28(74%)

/Yes

(39%)15 23(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Guingamp Guingamp
Amiens Amiens
Cú sút
Guingamp
Guingamp
Tổng cú sút
11.82 TB / trận
Bị chặn
112 tổng
Avg. 3.11
Amiens
Amiens
Tổng cú sút
9.47 TB / trận
Bị chặn
102 tổng
Avg. 2.83
Guingamp Guingamp Đường chuyền Amiens Amiens
Tổng đường chuyền
14464
Avg. 391 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
14317
Avg. 387 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Guingamp
Guingamp
38
Số trận đã đấu
Amiens
Amiens
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
15
Clean sheets
16
0.42
4.92
187
Corners
170
4.47
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.95
74
Offsides
84
2.21
2.08
79
GK saves
107
2.82
Guingamp
Guingamp
THẺ PHẠT
Amiens
Amiens
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.87
71
Thẻ vàng
71
1.87
0.16
6
Thẻ đỏ
2
0.05
13.39
509
Fouls
531
13.97
15.74
598
Tackles
720
18.95