Grenoble
Hạng 11 tại France Ligue 2
X
0-0
FT
30/03/2024 11:00
Guingamp
Hạng 9 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Grenoble đang đứng thứ 11 với 51 điểm sau 38 trận.
  • Guingamp xếp thứ 9 với 51 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 30%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Grenoble với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Guingamp thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2024-03-30

Grenoble vs Guingamp - Prediction & Odds

Grenoble
Grenoble
Guingamp
Guingamp
2024-03-30 11:00
35
30
35
X
1 - 1
1 - 1
2.00
2.98
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
10℃~11℃
STANDINGS UP TO 30/03/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AJ Auxerre AJ Auxerre
74 38 21 11 6 72 36 36
02 Angers Angers
68 38 20 8 10 56 42 14
03 Saint Etienne Saint Etienne
65 38 19 8 11 48 31 17
04 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
60 38 16 12 10 62 51 11
05 Paris FC Paris FC
59 38 16 11 11 49 42 7
06 Caen Caen
58 38 17 7 14 51 45 6
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
55 38 15 10 13 40 45 -5
08 Amiens Amiens
53 38 12 17 9 36 36 0
09 Guingamp Guingamp
51 38 13 12 13 44 40 4
10 Pau FC Pau FC
51 38 13 12 13 60 57 3
11 Grenoble Grenoble
51 38 13 12 13 43 44 -1
12 Bordeaux Bordeaux
50 38 14 9 15 50 52 -2
13 Bastia Bastia
50 38 14 9 15 44 48 -4
14 FC Annecy FC Annecy
46 38 12 10 16 49 50 -1
15 Ajaccio Ajaccio
46 38 12 10 16 35 46 -11
16 USL Dunkerque USL Dunkerque
46 38 12 10 16 36 52 -16
17 Troyes Troyes
41 37 9 14 14 42 49 -7
18 Quevilly Quevilly
38 38 7 17 14 51 55 -4
19 Concarneau Concarneau
38 38 10 8 20 39 57 -18
20 Valenciennes Valenciennes
26 37 5 11 21 25 54 -29
Đối đầu
07/10/2023 10:00
Guingamp Guingamp
2 - 2
Grenoble Grenoble
FRA D2
02/06/2023 11:45
Grenoble Grenoble
0 - 2
Guingamp Guingamp
FRA D2
13/01/2023 12:45
Guingamp Guingamp
2 - 4
Grenoble Grenoble
FRA D2
15/01/2022 11:00
Guingamp Guingamp
0 - 0
Grenoble Grenoble
FRA D2
07/08/2021 10:00
Grenoble Grenoble
0 - 0
Guingamp Guingamp
FRA D2
02/02/2021 12:00
Grenoble Grenoble
2 - 1
Guingamp Guingamp
FRA D2
Grenoble
2
33%
Hòa
3
50%
Guingamp
1
17%
Grenoble Grenoble 6 trận gần nhất
16/03/2024 11:00
Rodez Aveyron 3 - 1 Grenoble FRA D2
11/03/2024 12:45
Grenoble 0 - 2 Stade Lavallois MFC FRA D2
02/03/2024 11:00
Bastia 1 - 0 Grenoble FRA D2
24/02/2024 11:00
Grenoble 0 - 1 Pau FC FRA D2
17/02/2024 11:00
Troyes 3 - 1 Grenoble FRA D2
10/02/2024 11:00
Bordeaux 1 - 0 Grenoble FRA D2
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Guingamp Guingamp
16/03/2024 11:00
Guingamp 3 - 0 Valenciennes FRA D2
09/03/2024 11:00
Concarneau 2 - 3 Guingamp FRA D2
02/03/2024 11:00
Guingamp 0 - 0 Troyes FRA D2
24/02/2024 11:00
Bordeaux 1 - 0 Guingamp FRA D2
17/02/2024 11:00
Guingamp 1 - 0 Caen FRA D2
10/02/2024 11:00
Ajaccio 3 - 0 Guingamp FRA D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.16
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
24 (63%)14 (37%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
Grenoble

Grenoble

Trận gần đây

Guingamp

Guingamp

Under /Over

(66%)25 13(34%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(50%)19 19(50%)

Under /Over

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)12 26(68%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(34%)13 25(66%)

/Yes

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(39%)15 23(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Grenoble Grenoble
Guingamp Guingamp
Cú sút
Grenoble
Grenoble
Tổng cú sút
10.16 TB / trận
Bị chặn
77 tổng
Avg. 2.26
Guingamp
Guingamp
Tổng cú sút
11.82 TB / trận
Bị chặn
112 tổng
Avg. 3.11
Grenoble Grenoble Đường chuyền Guingamp Guingamp
Tổng đường chuyền
17014
Avg. 460 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
14464
Avg. 391 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Grenoble
Grenoble
38
Số trận đã đấu
Guingamp
Guingamp
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Clean sheets
15
0.39
5.00
190
Corners
187
4.92
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.13
81
Offsides
74
1.95
3.08
117
GK saves
79
2.08
Grenoble
Grenoble
THẺ PHẠT
Guingamp
Guingamp
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.45
55
Thẻ vàng
71
1.87
0.00
0
Thẻ đỏ
6
0.16
11.45
435
Fouls
509
13.39
18.00
684
Tackles
598
15.74