Gagra Tbilisi vs Samtredia: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Gagra Tbilisi
Hạng 7 tại Giải VĐQG Georgia (Erovnuli Liga)
4 - 3
FT
28/11/2023 06:00
Samtredia
Hạng 9 tại Giải VĐQG Georgia (Erovnuli Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Gagra Tbilisi vs Samtredia trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Gagra Tbilisi đang đứng thứ 7 với 38 điểm sau 36 trận.
  • Samtredia xếp thứ 9 với 33 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Samtredia với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Gagra Tbilisi thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Batumi Dinamo Batumi
74 36 21 11 4 83 41 42
02 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
71 36 21 8 7 93 49 44
03 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
60 36 16 12 8 55 37 18
04 Dila Gori Dila Gori
60 36 17 9 10 56 39 17
05 Samgurali Tskh Samgurali Tskh
57 36 16 9 11 53 51 2
06 FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi
51 36 14 9 13 58 49 9
07 Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
38 36 10 8 18 47 65 -18
08 FC Telavi FC Telavi
37 36 10 7 19 34 62 -28
09 Samtredia Samtredia
33 36 9 6 21 50 62 -12
10 FC Shukura Kobuleti FC Shukura Kobuleti
17 36 4 5 27 38 112 -74
Đối đầu
23/09/2023 07:30
Samtredia Samtredia
3 - 1
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
GEO D1
28/05/2023 07:00
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
0 - 1
Samtredia Samtredia
GEO D1
13/04/2023 08:00
Samtredia Samtredia
1 - 2
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
GEO D1
10/11/2019 06:00
Samtredia Samtredia
3 - 0
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
GEO D2
12/09/2019 08:00
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
0 - 1
Samtredia Samtredia
GEO D2
24/06/2019 10:00
Samtredia Samtredia
4 - 1
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
GEO D2
Gagra Tbilisi
1
17%
Hòa
0
0%
Samtredia
5
83%
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi 6 trận gần nhất
24/11/2023 11:59
Dila Gori 1 - 0 Gagra Tbilisi GEO D1
11/11/2023 11:00
Gagra Tbilisi 2 - 1 FC Saburtalo Tbilisi GEO D1
03/11/2023 13:00
Dinamo Batumi 3 - 0 Gagra Tbilisi GEO D1
29/10/2023 10:00
Gagra Tbilisi 1 - 2 Torpedo Kutaisi GEO D1
21/10/2023 11:00
Dinamo Tbilisi 0 - 1 Gagra Tbilisi GEO D1
08/10/2023 10:00
Gagra Tbilisi 4 - 1 FC Telavi GEO D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Samtredia Samtredia
24/11/2023 06:00
FC Shukura Kobuleti 0 - 9 Samtredia GEO D1
10/11/2023 06:30
Samtredia 1 - 2 Dila Gori GEO D1
03/11/2023 10:00
FC Saburtalo Tbilisi 0 - 0 Samtredia GEO D1
28/10/2023 07:00
Samtredia 1 - 3 Dinamo Batumi GEO D1
21/10/2023 11:59
Torpedo Kutaisi 2 - 0 Samtredia GEO D1
07/10/2023 07:00
Samtredia 3 - 2 Dinamo Tbilisi GEO D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
1.81
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.74
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
22 (61%)14 (39%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
25 (66%)13 (34%)
Gagra Tbilisi

Gagra Tbilisi

Trận gần đây

Samtredia

Samtredia

Xỉu /Tài

(64%)23 13(36%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)31 7(18%)

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

/Có

(47%)17 19(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
Samtredia Samtredia
Cú sút
Gagra Tbilisi
Gagra Tbilisi
Tổng cú sút
9.72 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Samtredia
Samtredia
Tổng cú sút
8.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi Đường chuyền Samtredia Samtredia
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Gagra Tbilisi
Gagra Tbilisi
36
Số trận đã đấu
Samtredia
Samtredia
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
11
Giữ sạch lưới
7
0.18
4.14
149
Phạt góc
150
3.95
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
2
0.05
2.36
85
Thủ môn cứu thua
143
3.76
Gagra Tbilisi
Gagra Tbilisi
THẺ PHẠT
Samtredia
Samtredia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.17
78
Thẻ vàng
86
2.26
0.11
4
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
3
0.08
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00