Torpedo Kutaisi vs Samtredia: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Torpedo Kutaisi
Hạng 3 tại Giải VĐQG Georgia (Erovnuli Liga)
2 - 0
FT
21/10/2023 11:59
Samtredia
Hạng 9 tại Giải VĐQG Georgia (Erovnuli Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Torpedo Kutaisi vs Samtredia trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Torpedo Kutaisi đang đứng thứ 3 với 60 điểm sau 36 trận.
  • Samtredia xếp thứ 9 với 33 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Torpedo Kutaisi với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Samtredia thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Batumi Dinamo Batumi
74 36 21 11 4 83 41 42
02 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
71 36 21 8 7 93 49 44
03 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
60 36 16 12 8 55 37 18
04 Dila Gori Dila Gori
60 36 17 9 10 56 39 17
05 Samgurali Tskh Samgurali Tskh
57 36 16 9 11 53 51 2
06 FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi
51 36 14 9 13 58 49 9
07 Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
38 36 10 8 18 47 65 -18
08 FC Telavi FC Telavi
37 36 10 7 19 34 62 -28
09 Samtredia Samtredia
33 36 9 6 21 50 62 -12
10 FC Shukura Kobuleti FC Shukura Kobuleti
17 36 4 5 27 38 112 -74
Đối đầu
14/08/2023 09:00
Samtredia Samtredia
2 - 3
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
GEO D1
06/05/2023 08:00
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
1 - 0
Samtredia Samtredia
GEO D1
08/03/2023 07:30
Samtredia Samtredia
0 - 2
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
GEO D1
21/11/2021 09:30
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
4 - 1
Samtredia Samtredia
GEO D1
20/09/2021 08:00
Samtredia Samtredia
4 - 1
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
GEO D1
09/06/2021 12:45
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
1 - 1
Samtredia Samtredia
GEO D1
Torpedo Kutaisi
4
67%
Hòa
1
17%
Samtredia
1
17%
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi 6 trận gần nhất
07/10/2023 11:59
Dila Gori 0 - 1 Torpedo Kutaisi GEO D1
03/10/2023 10:00
Torpedo Kutaisi 5 - 0 FC Saburtalo Tbilisi GEO D1
28/09/2023 11:59
Torpedo Kutaisi 0 - 3 Dinamo Batumi GEO D1
23/09/2023 07:30
FC Shukura Kobuleti 0 - 0 Torpedo Kutaisi GEO D1
16/09/2023 13:00
Dinamo Tbilisi 1 - 1 Torpedo Kutaisi GEO D1
07/09/2023 07:30
Spaeri FC 0 - 2 Torpedo Kutaisi GEO C
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Samtredia Samtredia
07/10/2023 07:00
Samtredia 3 - 2 Dinamo Tbilisi GEO D1
02/10/2023 10:00
FC Telavi 1 - 1 Samtredia GEO D1
28/09/2023 07:30
Samgurali Tskh 0 - 3 Samtredia GEO D1
23/09/2023 07:30
Samtredia 3 - 1 Gagra Tbilisi GEO D1
17/09/2023 08:00
Samtredia 4 - 2 FC Shukura Kobuleti GEO D1
02/09/2023 13:00
Dila Gori 1 - 3 Samtredia GEO D1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.74
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
24 (67%)12 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
25 (66%)13 (34%)
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

Trận gần đây

Samtredia

Samtredia

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)31 7(18%)

Xỉu /Tài

(28%)10 26(72%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

/Có

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Samtredia Samtredia
Cú sút
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
Tổng cú sút
10.31 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Samtredia
Samtredia
Tổng cú sút
8.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
36
Số trận đã đấu
Samtredia
Samtredia
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
16
Giữ sạch lưới
7
0.18
4.33
156
Phạt góc
150
3.95
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
2
0.05
2.92
105
Thủ môn cứu thua
143
3.76
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
THẺ PHẠT
Samtredia
Samtredia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
81
Thẻ vàng
86
2.26
0.08
3
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
3
0.08
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00