Samtredia vs Dinamo Batumi: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Samtredia
Hạng 9 tại Giải VĐQG Georgia (Erovnuli Liga)
1 - 3
FT
28/10/2023 07:00
Dinamo Batumi
Hạng 1 tại Giải VĐQG Georgia (Erovnuli Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Samtredia vs Dinamo Batumi trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Samtredia đang đứng thứ 9 với 33 điểm sau 36 trận.
  • Dinamo Batumi xếp thứ 1 với 74 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dinamo Batumi với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Samtredia thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Batumi Dinamo Batumi
74 36 21 11 4 83 41 42
02 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
71 36 21 8 7 93 49 44
03 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
60 36 16 12 8 55 37 18
04 Dila Gori Dila Gori
60 36 17 9 10 56 39 17
05 Samgurali Tskh Samgurali Tskh
57 36 16 9 11 53 51 2
06 FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi
51 36 14 9 13 58 49 9
07 Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
38 36 10 8 18 47 65 -18
08 FC Telavi FC Telavi
37 36 10 7 19 34 62 -28
09 Samtredia Samtredia
33 36 9 6 21 50 62 -12
10 FC Shukura Kobuleti FC Shukura Kobuleti
17 36 4 5 27 38 112 -74
Đối đầu
19/08/2023 13:00
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
1 - 1
Samtredia Samtredia
GEO D1
10/05/2023 08:30
Samtredia Samtredia
1 - 2
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
GEO D1
12/03/2023 11:59
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
3 - 2
Samtredia Samtredia
GEO D1
24/10/2021 06:30
Samtredia Samtredia
1 - 0
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
GEO D1
08/08/2021 13:00
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
3 - 1
Samtredia Samtredia
GEO D1
12/05/2021 08:00
Samtredia Samtredia
0 - 2
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
GEO D1
Samtredia
1
17%
Hòa
1
17%
Dinamo Batumi
4
67%
Samtredia Samtredia 6 trận gần nhất
21/10/2023 11:59
Torpedo Kutaisi 2 - 0 Samtredia GEO D1
07/10/2023 07:00
Samtredia 3 - 2 Dinamo Tbilisi GEO D1
02/10/2023 10:00
FC Telavi 1 - 1 Samtredia GEO D1
28/09/2023 07:30
Samgurali Tskh 0 - 3 Samtredia GEO D1
23/09/2023 07:30
Samtredia 3 - 1 Gagra Tbilisi GEO D1
17/09/2023 08:00
Samtredia 4 - 2 FC Shukura Kobuleti GEO D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Dinamo Batumi Dinamo Batumi
24/10/2023 11:00
Irao 1 - 4 Dinamo Batumi GEO C
20/10/2023 11:59
Dinamo Batumi 1 - 1 Dila Gori GEO D1
08/10/2023 11:59
FC Saburtalo Tbilisi 0 - 0 Dinamo Batumi GEO D1
02/10/2023 06:30
FC Shukura Kobuleti 0 - 6 Dinamo Batumi GEO D1
28/09/2023 11:59
Torpedo Kutaisi 0 - 3 Dinamo Batumi GEO D1
24/09/2023 13:00
Dinamo Batumi 2 - 2 Dinamo Tbilisi GEO D1
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.74
Ghi bàn
83
TB mỗi trận
2.31
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.14
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
25 (66%)13 (34%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
33 (92%)3 (8%)
Samtredia

Samtredia

Trận gần đây

Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

Xỉu /Tài

(82%)31 7(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(94%)34 2(6%)

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

/Có

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(69%)25 11(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Samtredia Samtredia
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
Cú sút
Samtredia
Samtredia
Tổng cú sút
8.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
Tổng cú sút
12.74 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Samtredia Samtredia Đường chuyền Dinamo Batumi Dinamo Batumi
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Samtredia
Samtredia
38
Số trận đã đấu
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
7
Giữ sạch lưới
10
0.28
3.95
150
Phạt góc
173
4.81
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.05
2
Việt vị
0
0.00
3.76
143
Thủ môn cứu thua
88
2.44
Samtredia
Samtredia
THẺ PHẠT
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.26
86
Thẻ vàng
96
2.67
0.08
3
Thẻ đỏ
4
0.11
0.08
3
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00