? - ?
31/10/2026 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Samtredia đang đứng thứ 4 với 34 điểm sau 25 trận.
- Shturmi xếp thứ 3 với 39 điểm sau 25 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
31/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Gareji Sagarejo | 47 | 25 | 13 | 8 | 4 | 33 | 26 | 7 |
| 02 FC Telavi | 41 | 25 | 11 | 8 | 6 | 27 | 23 | 4 |
| 03 Shturmi | 39 | 25 | 10 | 9 | 6 | 27 | 22 | 5 |
| 04 Samtredia | 34 | 25 | 10 | 4 | 11 | 43 | 39 | 4 |
| 05 Merani Martvili | 34 | 25 | 9 | 7 | 9 | 28 | 28 | 0 |
| 06 FC Sioni Bolnisi | 33 | 25 | 8 | 9 | 8 | 33 | 30 | 3 |
| 07 Aragvi Dusheti | 32 | 25 | 9 | 5 | 11 | 28 | 35 | -7 |
| 08 Odishi 1919 | 28 | 25 | 7 | 7 | 11 | 27 | 36 | -9 |
| 09 FC Gori | 26 | 25 | 6 | 8 | 11 | 25 | 32 | -7 |
| 10 FC Kolkheti Poti | 24 | 25 | 5 | 9 | 11 | 32 | 32 | 0 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.72
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.88
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 25 matches
CóKhông
21 (84%)4 (16%)
In last 25 matches
KhôngCó
17 (68%)8 (32%)
Samtredia
Trận gần đây
Shturmi
Under /Over
(88%)22 3(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(64%)16 9(36%)
Under /Over
(48%)12 13(52%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(32%)8 17(68%)
Under /Over
(56%)14 11(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(24%)6 19(76%)
/Yes
(60%)15 10(40%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(40%)10 15(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Samtredia
Shturmi
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Samtredia
25
Số trận đã đấu
Shturmi
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
6
Clean sheets
12
0.48
4.64
116
Corners
96
3.84
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Samtredia
THẺ PHẠT
Shturmi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
61
64
2.56
0.12
3
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00