FK Podgorica vs Lovcen Cetinje: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Podgorica
Hạng 3 tại Hạng Nhì Montenegro (Druga Liga)
6 - 0
FT
20/09/2023 11:59
Lovcen Cetinje
Hạng 8 tại Hạng Nhì Montenegro (Druga Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Podgorica vs Lovcen Cetinje trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Podgorica đang đứng thứ 3 với 57 điểm sau 36 trận.
  • Lovcen Cetinje xếp thứ 8 với 41 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Podgorica với 4 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Lovcen Cetinje thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bokelj Kotor Bokelj Kotor
80 36 24 8 4 71 28 43
02 Otrant Otrant
79 36 23 10 3 64 20 44
03 FK Podgorica FK Podgorica
57 36 16 9 11 63 51 12
04 FK Grbalj Radanovici FK Grbalj Radanovici
54 36 15 9 12 48 48 0
05 OSK Igalo OSK Igalo
46 36 13 7 16 40 38 2
06 FK Iskra Danilovgrad FK Iskra Danilovgrad
43 36 12 7 17 36 48 -12
07 KOM Podgorica KOM Podgorica
41 36 12 5 19 52 58 -6
08 Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
41 36 10 11 15 36 58 -22
09 Internacional Podgorica Internacional Podgorica
32 36 7 11 18 36 61 -25
10 FK Berane FK Berane
25 36 6 7 23 34 70 -36
Đối đầu
29/04/2018 10:30
FK Podgorica FK Podgorica
3 - 1
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE D2
05/11/2017 08:30
FK Podgorica FK Podgorica
3 - 1
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE D2
27/08/2017 11:00
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
0 - 3
FK Podgorica FK Podgorica
MNE D2
21/10/2015 07:30
FK Podgorica FK Podgorica
3 - 2
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE CUP
23/09/2015 09:30
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
3 - 0
FK Podgorica FK Podgorica
MNE CUP
FK Podgorica
4
80%
Hòa
0
0%
Lovcen Cetinje
1
20%
FK Podgorica FK Podgorica 6 trận gần nhất
17/09/2023 13:00
FK Podgorica 3 - 1 KOM Podgorica MNE D2
13/09/2023 13:00
FK Iskra Danilovgrad 0 - 1 FK Podgorica MNE D2
03/09/2023 10:30
FK Grbalj Radanovici 2 - 2 FK Podgorica MNE D2
30/08/2023 14:00
FK Buducnost Podgorica 4 - 0 FK Podgorica MNE CUP
26/08/2023 14:00
FK Podgorica 2 - 2 Internacional Podgorica MNE D2
19/08/2023 11:30
OSK Igalo 0 - 1 FK Podgorica MNE D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
17/09/2023 10:30
FK Grbalj Radanovici 2 - 1 Lovcen Cetinje MNE D2
13/09/2023 13:00
Lovcen Cetinje 1 - 0 Internacional Podgorica MNE D2
02/09/2023 11:59
Lovcen Cetinje 0 - 0 Otrant MNE D2
26/08/2023 11:59
FK Berane 1 - 2 Lovcen Cetinje MNE D2
19/08/2023 13:00
Lovcen Cetinje 1 - 2 Bokelj Kotor MNE D2
12/08/2023 14:00
KOM Podgorica 3 - 1 Lovcen Cetinje MNE D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
26 (72%)10 (28%)
FK Podgorica

FK Podgorica

Trận gần đây

Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

/Có

(67%)24 12(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)21 15(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Podgorica FK Podgorica
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
Cú sút
FK Podgorica
FK Podgorica
Tổng cú sút
11.15 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
Tổng cú sút
8.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
FK Podgorica
FK Podgorica
36
Số trận đã đấu
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Giữ sạch lưới
10
0.28
4.19
151
Phạt góc
145
4.03
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Podgorica
FK Podgorica
THẺ PHẠT
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.72
62
Thẻ vàng
77
2.14
0.11
4
Thẻ đỏ
9
0.25
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00