FK Podgorica vs KOM Podgorica: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Podgorica
Hạng 3 tại Hạng Nhì Montenegro (Druga Liga)
3 - 1
FT
17/09/2023 13:00
KOM Podgorica
Hạng 7 tại Hạng Nhì Montenegro (Druga Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Podgorica vs KOM Podgorica trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Podgorica đang đứng thứ 3 với 57 điểm sau 36 trận.
  • KOM Podgorica xếp thứ 7 với 41 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KOM Podgorica với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FK Podgorica chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bokelj Kotor Bokelj Kotor
80 36 24 8 4 71 28 43
02 Otrant Otrant
79 36 23 10 3 64 20 44
03 FK Podgorica FK Podgorica
57 36 16 9 11 63 51 12
04 FK Grbalj Radanovici FK Grbalj Radanovici
54 36 15 9 12 48 48 0
05 OSK Igalo OSK Igalo
46 36 13 7 16 40 38 2
06 FK Iskra Danilovgrad FK Iskra Danilovgrad
43 36 12 7 17 36 48 -12
07 KOM Podgorica KOM Podgorica
41 36 12 5 19 52 58 -6
08 Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
41 36 10 11 15 36 58 -22
09 Internacional Podgorica Internacional Podgorica
32 36 7 11 18 36 61 -25
10 FK Berane FK Berane
25 36 6 7 23 34 70 -36
Đối đầu
25/05/2023 11:30
KOM Podgorica KOM Podgorica
3 - 1
FK Podgorica FK Podgorica
MNE D2
12/04/2023 10:00
FK Podgorica FK Podgorica
1 - 1
KOM Podgorica KOM Podgorica
MNE D2
27/11/2022 08:00
KOM Podgorica KOM Podgorica
4 - 3
FK Podgorica FK Podgorica
MNE D2
02/10/2022 09:30
FK Podgorica FK Podgorica
0 - 1
KOM Podgorica KOM Podgorica
MNE D2
12/06/2020 14:00
FK Podgorica FK Podgorica
1 - 1
KOM Podgorica KOM Podgorica
MNE D1
05/12/2019 08:00
KOM Podgorica KOM Podgorica
1 - 1
FK Podgorica FK Podgorica
MNE D1
FK Podgorica
0
0%
Hòa
3
50%
KOM Podgorica
3
50%
FK Podgorica FK Podgorica 6 trận gần nhất
03/09/2023 10:30
FK Grbalj Radanovici 2 - 2 FK Podgorica MNE D2
30/08/2023 14:00
FK Buducnost Podgorica 4 - 0 FK Podgorica MNE CUP
26/08/2023 14:00
FK Podgorica 2 - 2 Internacional Podgorica MNE D2
19/08/2023 11:30
OSK Igalo 0 - 1 FK Podgorica MNE D2
12/08/2023 11:30
Otrant 2 - 0 FK Podgorica MNE D2
25/05/2023 11:30
KOM Podgorica 3 - 1 FK Podgorica MNE D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất KOM Podgorica KOM Podgorica
09/09/2023 11:00
FK Berane 3 - 2 KOM Podgorica MNE D2
03/09/2023 13:00
KOM Podgorica 1 - 1 Bokelj Kotor MNE D2
30/08/2023 14:00
KOM Podgorica 4 - 0 FK Berane MNE CUP
26/08/2023 14:00
KOM Podgorica 0 - 2 OSK Igalo MNE D2
19/08/2023 13:00
FK Iskra Danilovgrad 1 - 4 KOM Podgorica MNE D2
12/08/2023 14:00
KOM Podgorica 3 - 1 Lovcen Cetinje MNE D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
22 (61%)14 (39%)
FK Podgorica

FK Podgorica

Trận gần đây

KOM Podgorica

KOM Podgorica

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

/Có

(67%)24 12(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)20 16(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Podgorica FK Podgorica
KOM Podgorica KOM Podgorica
Cú sút
FK Podgorica
FK Podgorica
Tổng cú sút
11.15 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
KOM Podgorica
KOM Podgorica
Tổng cú sút
9.97 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
FK Podgorica
FK Podgorica
36
Số trận đã đấu
KOM Podgorica
KOM Podgorica
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Giữ sạch lưới
3
0.08
4.19
151
Phạt góc
130
3.61
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Podgorica
FK Podgorica
THẺ PHẠT
KOM Podgorica
KOM Podgorica
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.72
62
Thẻ vàng
62
1.72
0.11
4
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00