Lovcen Cetinje vs Otrant: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lovcen Cetinje
Hạng 8 tại Hạng Nhì Montenegro (Druga Liga)
0 - 0
FT
02/09/2023 11:59
Otrant
Hạng 2 tại Hạng Nhì Montenegro (Druga Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lovcen Cetinje vs Otrant trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lovcen Cetinje đang đứng thứ 8 với 41 điểm sau 36 trận.
  • Otrant xếp thứ 2 với 79 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lovcen Cetinje với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Otrant thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bokelj Kotor Bokelj Kotor
80 36 24 8 4 71 28 43
02 Otrant Otrant
79 36 23 10 3 64 20 44
03 FK Podgorica FK Podgorica
57 36 16 9 11 63 51 12
04 FK Grbalj Radanovici FK Grbalj Radanovici
54 36 15 9 12 48 48 0
05 OSK Igalo OSK Igalo
46 36 13 7 16 40 38 2
06 FK Iskra Danilovgrad FK Iskra Danilovgrad
43 36 12 7 17 36 48 -12
07 KOM Podgorica KOM Podgorica
41 36 12 5 19 52 58 -6
08 Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
41 36 10 11 15 36 58 -22
09 Internacional Podgorica Internacional Podgorica
32 36 7 11 18 36 61 -25
10 FK Berane FK Berane
25 36 6 7 23 34 70 -36
Đối đầu
20/06/2020 11:59
Otrant Otrant
3 - 2
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE D2
24/11/2019 08:00
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
2 - 1
Otrant Otrant
MNE D2
22/09/2019 09:00
Otrant Otrant
0 - 1
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE D2
08/04/2018 10:00
Otrant Otrant
0 - 1
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE D2
21/03/2018 10:00
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
1 - 2
Otrant Otrant
MNE D2
17/09/2017 09:30
Otrant Otrant
0 - 1
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE D2
Lovcen Cetinje
4
67%
Hòa
0
0%
Otrant
2
33%
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje 6 trận gần nhất
26/08/2023 11:59
FK Berane 1 - 2 Lovcen Cetinje MNE D2
19/08/2023 13:00
Lovcen Cetinje 1 - 2 Bokelj Kotor MNE D2
12/08/2023 14:00
KOM Podgorica 3 - 1 Lovcen Cetinje MNE D2
04/07/2020 12:30
Lovcen Cetinje 1 - 1 Decic Tuzi MNE D2
28/06/2020 11:59
FK Drezga 1 - 1 Lovcen Cetinje MNE D2
24/06/2020 11:59
Bokelj Kotor 0 - 1 Lovcen Cetinje MNE D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Otrant Otrant
26/08/2023 11:30
Otrant 1 - 1 FK Grbalj Radanovici MNE D2
18/08/2023 11:30
Internacional Podgorica 1 - 2 Otrant MNE D2
12/08/2023 11:30
Otrant 2 - 0 FK Podgorica MNE D2
25/05/2023 11:30
Otrant 3 - 3 FK Zeta MNE D2
21/05/2023 10:30
FK Grbalj Radanovici 0 - 0 Otrant MNE D2
10/05/2023 10:30
OSK Igalo 0 - 0 Otrant MNE D2
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.61
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
1.78
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.56
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
26 (72%)10 (28%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
31 (86%)5 (14%)
Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

Trận gần đây

Otrant

Otrant

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(72%)26 10(28%)

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)8 28(78%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

/Có

(58%)21 15(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)14 22(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
Otrant Otrant
Cú sút
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
Tổng cú sút
8.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Otrant
Otrant
Tổng cú sút
9.84 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje Đường chuyền Otrant Otrant
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
36
Số trận đã đấu
Otrant
Otrant
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
10
Giữ sạch lưới
22
0.61
4.03
145
Phạt góc
128
3.56
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
THẺ PHẠT
Otrant
Otrant
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.14
77
Thẻ vàng
54
1.50
0.25
9
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00