FK Berane vs Lovcen Cetinje: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Berane
Hạng 10 tại Hạng Nhì Montenegro (Druga Liga)
1 - 2
FT
26/08/2023 11:59
Lovcen Cetinje
Hạng 8 tại Hạng Nhì Montenegro (Druga Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Berane vs Lovcen Cetinje trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Berane đang đứng thứ 10 với 25 điểm sau 36 trận.
  • Lovcen Cetinje xếp thứ 8 với 41 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lovcen Cetinje với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FK Berane thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/08/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bokelj Kotor Bokelj Kotor
80 36 24 8 4 71 28 43
02 Otrant Otrant
79 36 23 10 3 64 20 44
03 FK Podgorica FK Podgorica
57 36 16 9 11 63 51 12
04 FK Grbalj Radanovici FK Grbalj Radanovici
54 36 15 9 12 48 48 0
05 OSK Igalo OSK Igalo
46 36 13 7 16 40 38 2
06 FK Iskra Danilovgrad FK Iskra Danilovgrad
43 36 12 7 17 36 48 -12
07 KOM Podgorica KOM Podgorica
41 36 12 5 19 52 58 -6
08 Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
41 36 10 11 15 36 58 -22
09 Internacional Podgorica Internacional Podgorica
32 36 7 11 18 36 61 -25
10 FK Berane FK Berane
25 36 6 7 23 34 70 -36
Đối đầu
06/05/2018 11:00
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
4 - 2
FK Berane FK Berane
MNE D2
19/11/2017 08:00
FK Berane FK Berane
0 - 1
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE D2
27/09/2017 09:00
FK Berane FK Berane
1 - 2
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE CUP
13/09/2017 09:30
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
0 - 1
FK Berane FK Berane
MNE CUP
03/09/2017 10:00
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
2 - 2
FK Berane FK Berane
MNE D2
04/04/2015 09:30
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
2 - 0
FK Berane FK Berane
MNE D1
FK Berane
1
17%
Hòa
1
17%
Lovcen Cetinje
4
67%
FK Berane FK Berane 6 trận gần nhất
19/08/2023 11:30
FK Grbalj Radanovici 4 - 1 FK Berane MNE D2
12/08/2023 11:59
FK Berane 2 - 2 Internacional Podgorica MNE D2
03/06/2023 13:00
FK Berane 0 - 2 Mornar MNE D1
30/05/2023 14:00
Mornar 2 - 0 FK Berane MNE D1
21/05/2023 10:30
OSK Igalo 1 - 1 FK Berane MNE D2
14/05/2023 10:30
Bokelj Kotor 1 - 0 FK Berane MNE D2
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
19/08/2023 13:00
Lovcen Cetinje 1 - 2 Bokelj Kotor MNE D2
12/08/2023 14:00
KOM Podgorica 3 - 1 Lovcen Cetinje MNE D2
04/07/2020 12:30
Lovcen Cetinje 1 - 1 Decic Tuzi MNE D2
28/06/2020 11:59
FK Drezga 1 - 1 Lovcen Cetinje MNE D2
24/06/2020 11:59
Bokelj Kotor 0 - 1 Lovcen Cetinje MNE D2
20/06/2020 11:59
Otrant 3 - 2 Lovcen Cetinje MNE D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
70
TB mỗi trận
1.94
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
20 (56%)16 (44%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
26 (72%)10 (28%)
FK Berane

FK Berane

Trận gần đây

Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

/Có

(50%)18 18(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)21 15(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Berane FK Berane
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
Cú sút
FK Berane
FK Berane
Tổng cú sút
8.42 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
Tổng cú sút
8.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Berane FK Berane Đường chuyền Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
FK Berane
FK Berane
36
Số trận đã đấu
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
5
Giữ sạch lưới
10
0.28
2.50
90
Phạt góc
145
4.03
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Berane
FK Berane
THẺ PHẠT
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.19
79
Thẻ vàng
77
2.14
0.08
3
Thẻ đỏ
9
0.25
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00