- FC Metalurgi Rustavi đang đứng thứ 1 với 71 điểm sau 36 trận.
- Spaeri FC xếp thứ 2 với 64 điểm sau 36 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: FC Metalurgi Rustavi và Spaeri FC mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Metalurgi Rustavi | 71 | 36 | 21 | 8 | 7 | 62 | 30 | 32 |
| 02 Spaeri FC | 64 | 36 | 17 | 13 | 6 | 54 | 34 | 20 |
| 03 Fc Meshakhte Tkibuli | 52 | 36 | 13 | 13 | 10 | 34 | 25 | 9 |
| 04 Merani Martvili | 50 | 36 | 13 | 11 | 12 | 41 | 55 | -14 |
| 05 FC Sioni Bolnisi | 48 | 36 | 12 | 12 | 12 | 50 | 44 | 6 |
| 06 Samtredia | 46 | 36 | 11 | 13 | 12 | 44 | 42 | 2 |
| 07 Lokomotiv Tbilisi | 45 | 36 | 11 | 12 | 13 | 54 | 55 | -1 |
| 08 Sabutaroti billisse B | 42 | 36 | 10 | 12 | 14 | 40 | 44 | -4 |
| 09 FC Gonio | 37 | 36 | 9 | 10 | 17 | 42 | 57 | -15 |
| 10 Dinamo Tbilisi II | 28 | 36 | 6 | 10 | 20 | 41 | 76 | -35 |
Spaeri FC
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC
Under /Over
1.5
Cả trận
Under /Over
Under /Over
1.5
Hiệp 1
Under /Over
Under /Over
1.5
Hiệp 2
Under /Over
/Yes
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC