Samtredia
Hạng 6 tại Georgia Division
1
1-1
FT
16/03/2025 12:00
FC Metalurgi Rustavi
Hạng 1 tại Georgia Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Samtredia đang đứng thứ 6 với 46 điểm sau 36 trận.
  • FC Metalurgi Rustavi xếp thứ 1 với 71 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Samtredia thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Samtredia với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Metalurgi Rustavi thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2025-03-16

Samtredia vs FC Metalurgi Rustavi - Prediction & Odds

Samtredia
Samtredia
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi
2025-03-16 12:00
44
27
29
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.04
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 16/03/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi
71 36 21 8 7 62 30 32
02 Spaeri FC Spaeri FC
64 36 17 13 6 54 34 20
03 Fc Meshakhte Tkibuli Fc Meshakhte Tkibuli
52 36 13 13 10 34 25 9
04 Merani Martvili Merani Martvili
50 36 13 11 12 41 55 -14
05 FC Sioni Bolnisi FC Sioni Bolnisi
48 36 12 12 12 50 44 6
06 Samtredia Samtredia
46 36 11 13 12 44 42 2
07 Lokomotiv Tbilisi Lokomotiv Tbilisi
45 36 11 12 13 54 55 -1
08 Sabutaroti billisse B Sabutaroti billisse B
42 36 10 12 14 40 44 -4
09 FC Gonio FC Gonio
37 36 9 10 17 42 57 -15
10 Dinamo Tbilisi II Dinamo Tbilisi II
28 36 6 10 20 41 76 -35
Đối đầu
06/11/2022 10:00
Samtredia Samtredia
1 - 0
FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi
GEO D2
09/09/2022 12:40
FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi
2 - 1
Samtredia Samtredia
GEO D2
12/05/2022 12:30
Samtredia Samtredia
2 - 1
FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi
GEO D2
09/03/2022 11:00
FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi
1 - 1
Samtredia Samtredia
GEO D2
03/02/2020 10:00
Samtredia Samtredia
2 - 0
FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi
INT CF
03/12/2018 12:00
FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi
3 - 0
Samtredia Samtredia
GEO D1
Samtredia
3
50%
Hòa
1
17%
FC Metalurgi Rustavi
2
33%
Samtredia Samtredia 6 trận gần nhất
09/03/2025 14:00
Samtredia 1 - 1 Sabutaroti billisse B GEO D2
21/02/2025 13:00
FK Yelimay Semey 3 - 2 Samtredia INT CF
08/12/2024 09:30
Samtredia 0 - 1 Dinamo Batumi GEO D1
02/12/2024 14:00
FC Telavi 5 - 2 Samtredia GEO D1
27/11/2024 10:00
Samtredia 0 - 1 Dila Gori GEO D1
23/11/2024 10:00
Samgurali Tskh 1 - 0 Samtredia GEO D1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi
09/03/2025 11:00
FC Metalurgi Rustavi 3 - 2 Merani Martvili GEO D2
19/02/2025 13:30
FC Metalurgi Rustavi 0 - 0 FC Shakhtyor Karagandy INT CF
05/02/2025 10:00
FC Metalurgi Rustavi 5 - 0 Gerda Barney INT CF
16/12/2024 11:00
FC Metalurgi Rustavi 1 - 0 FC Telavi GEO D1
12/12/2024 14:00
FC Telavi 2 - 1 FC Metalurgi Rustavi GEO D1
08/12/2024 09:30
WIT Georgia Tbilisi 1 - 3 FC Metalurgi Rustavi GEO D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
1.72
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 36 matches
Không
26 (72%)10 (28%)
In last 36 matches
Không
31 (86%)5 (14%)
Samtredia

Samtredia

Trận gần đây

FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

Under /Over

(72%)26 10(28%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)29 7(19%)

Under /Over

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(31%)11 25(69%)

Under /Over

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)17 19(53%)

/Yes

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)17 19(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Samtredia Samtredia
FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi
Cú sút
Samtredia
Samtredia
Tổng cú sút
10.16 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi
Tổng cú sút
10.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Samtredia
Samtredia
36
Số trận đã đấu
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Clean sheets
17
0.47
3.33
120
Corners
144
4.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.94
34
Offsides
19
0.53
0.00
0
GK saves
0
0.00
Samtredia
Samtredia
THẺ PHẠT
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.78
100
Thẻ vàng
62
1.72
0.08
3
Thẻ đỏ
1
0.03
5.31
191
Fouls
171
4.75
0.00
0
Tackles
0
0.00