? - ?
17/10/2026 05:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dinamo Tbilisi đang đứng thứ 4 với 42 điểm sau 25 trận.
- Spaeri FC xếp thứ 9 với 25 điểm sau 26 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
17/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Metalurgi Rustavi | 46 | 26 | 13 | 7 | 6 | 32 | 21 | 11 |
| 02 Dinamo Batumi | 44 | 26 | 12 | 8 | 6 | 43 | 34 | 9 |
| 03 FC Iberia 1999 Tbilisi | 43 | 25 | 13 | 4 | 8 | 35 | 28 | 7 |
| 04 Dinamo Tbilisi | 42 | 25 | 11 | 9 | 5 | 40 | 27 | 13 |
| 05 Dila Gori | 37 | 26 | 11 | 4 | 11 | 34 | 29 | 5 |
| 06 Torpedo Kutaisi | 36 | 26 | 9 | 9 | 8 | 41 | 31 | 10 |
| 07 Samgurali Tskh | 32 | 26 | 9 | 5 | 12 | 36 | 49 | -13 |
| 08 Gagra Tbilisi | 28 | 26 | 6 | 10 | 10 | 24 | 36 | -12 |
| 09 Spaeri FC | 25 | 26 | 5 | 10 | 11 | 33 | 39 | -6 |
| 10 Fc Meshakhte Tkibuli | 16 | 26 | 2 | 10 | 14 | 19 | 43 | -24 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 25 matches
CóKhông
17 (68%)8 (32%)
In last 25 matches
KhôngCó
19 (73%)7 (27%)
Dinamo Tbilisi
Trận gần đây
Spaeri FC
Under /Over
(72%)18 7(28%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(81%)21 5(19%)
Under /Over
(52%)13 12(48%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(42%)11 15(58%)
Under /Over
(28%)7 18(72%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)10 16(62%)
/Yes
(60%)15 10(40%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(65%)17 9(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo Tbilisi
Spaeri FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dinamo Tbilisi
25
Số trận đã đấu
Spaeri FC
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
7
Clean sheets
5
0.19
5.04
126
Corners
135
5.19
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dinamo Tbilisi
THẺ PHẠT
Spaeri FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.72
43
62
2.38
0.16
4
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00