FC Metalurgi Rustavi
Poladi Stadium , Tbilisi
Georgia Cup
2026
W
D
L
D
W
W
W
D
W
L
Thắng H1/Cả trận
5/10
50%
GEO C
FC Metalurgi Rustavi won 5 of their last 10 GEO C matches by leading at half-time and winning full-time.
Trận sân nhà
|
09:00 04/09 | FC Metalurgi Rustavi |
0 - 1
| Dinamo Batumi | GEO D1 |
|
10:00 22/08 | FC Metalurgi Rustavi |
3 - 0
| Gagra Tbilisi | GEO D1 |
|
09:00 07/08 | FC Metalurgi Rustavi |
1 - 0
| Torpedo Kutaisi | GEO D1 |
|
09:00 01/08 | FC Metalurgi Rustavi |
1 - 1
| Spaeri FC | GEO C |
|
08:00 13/06 | FC Metalurgi Rustavi |
1 - 0
| Fc Meshakhte Tkibuli | GEO D1 |
|
10:00 29/05 | FC Metalurgi Rustavi |
2 - 1
| Spaeri FC | GEO D1 |
|
10:00 21/05 | FC Metalurgi Rustavi |
1 - 0
| Samgurali Tskh | GEO D1 |
|
10:00 11/05 | FC Metalurgi Rustavi |
2 - 3
| Dinamo Tbilisi | GEO D1 |
|
10:00 01/05 | FC Metalurgi Rustavi |
1 - 0
| Dila Gori | GEO D1 |
|
10:00 26/04 | FC Metalurgi Rustavi |
2 - 1
| FC Iberia 1999 Tbilisi | GEO D1 |
Thắng
70%
Hòa
10%
Thua
20%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Under/Over
1.5
60% (6)
40% (4)
Under/Over
2.5
30% (3)
70% (7)
Under/Over
3.5
0% (0)
100% (10)
Both teams scored games (Yes/No)
30% (3)
70% (7)
Clean sheets (Yes/No)
50% (5)
50% (5)
Scored a goal (Yes/No)
80% (8)
20% (2)
LỊCH THI ĐẤU
|
06:00 19/09 | FC Metalurgi Rustavi | | FC Iberia 1999 Tbilisi | GEO D1 |
|
05:00 10/10 | FC Metalurgi Rustavi | | Dila Gori | GEO D1 |
|
05:00 17/10 | Torpedo Kutaisi | | FC Metalurgi Rustavi | GEO D1 |
|
05:00 24/10 | FC Metalurgi Rustavi | | Dinamo Tbilisi | GEO D1 |
|
05:00 31/10 | Gagra Tbilisi | | FC Metalurgi Rustavi | GEO D1 |
|
05:00 07/11 | FC Metalurgi Rustavi | | Samgurali Tskh | GEO D1 |
|
05:00 21/11 | Dinamo Batumi | | FC Metalurgi Rustavi | GEO D1 |
|
05:00 28/11 | FC Metalurgi Rustavi | | Spaeri FC | GEO D1 |
|
05:00 02/12 | FC Metalurgi Rustavi | | Fc Meshakhte Tkibuli | GEO D1 |
|
05:00 06/12 | FC Iberia 1999 Tbilisi | | FC Metalurgi Rustavi | GEO D1 |
KHÁC
| # | Cầu thủ | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| Chưa có thống kê cầu thủ. | ||||