FC Copenhagen vs Brondby IF: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Copenhagen
Hạng 2 tại Superliga (Đan Mạch)
0 - 1
FT
30/04/2023 10:00
Brondby IF
Hạng 6 tại Superliga (Đan Mạch)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Copenhagen vs Brondby IF trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Copenhagen đang đứng thứ 2 với 42 điểm sau 22 trận.
  • Brondby IF xếp thứ 6 với 30 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Copenhagen với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Brondby IF thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nordsjaelland Nordsjaelland
43 22 12 7 3 38 20 18
02 FC Copenhagen FC Copenhagen
42 22 13 3 6 45 22 23
03 Viborg Viborg
37 22 10 7 5 32 25 7
04 Aarhus AGF Aarhus AGF
35 22 10 5 7 26 20 6
05 Randers FC Randers FC
32 22 8 8 6 28 30 -2
06 Brondby IF Brondby IF
30 22 8 6 8 32 34 -2
07 Silkeborg Silkeborg
29 22 8 5 9 34 35 -1
08 Midtjylland Midtjylland
28 22 6 10 6 32 29 3
09 Odense BK Odense BK
28 22 7 7 8 27 38 -11
10 AC Horsens AC Horsens
23 22 6 5 11 26 37 -11
11 Lyngby Lyngby
16 22 3 7 12 21 36 -15
12 Aalborg Aalborg
15 22 3 6 13 18 33 -15
Đối đầu
16/10/2022 08:00
Brondby IF Brondby IF
1 - 1
FC Copenhagen FC Copenhagen
DEN SASL
07/08/2022 10:00
FC Copenhagen FC Copenhagen
4 - 1
Brondby IF Brondby IF
DEN SASL
08/05/2022 10:00
Brondby IF Brondby IF
1 - 1
FC Copenhagen FC Copenhagen
DEN SASL
18/04/2022 10:00
FC Copenhagen FC Copenhagen
2 - 0
Brondby IF Brondby IF
DEN SASL
24/10/2021 08:00
Brondby IF Brondby IF
2 - 1
FC Copenhagen FC Copenhagen
DEN SASL
08/08/2021 10:00
FC Copenhagen FC Copenhagen
4 - 2
Brondby IF Brondby IF
DEN SASL
FC Copenhagen
3
50%
Hòa
2
33%
Brondby IF
1
17%
FC Copenhagen FC Copenhagen 6 trận gần nhất
16/04/2023 10:00
FC Copenhagen 2 - 1 Viborg DEN SASL
10/04/2023 10:00
Randers FC 1 - 0 FC Copenhagen DEN SASL
06/04/2023 13:30
Vejle 0 - 0 FC Copenhagen DAN Cup
02/04/2023 11:59
FC Copenhagen 2 - 1 Nordsjaelland DEN SASL
23/03/2023 10:30
FC Copenhagen 1 - 1 Brann INT CF
19/03/2023 10:00
FC Copenhagen 2 - 1 Viborg DEN SASL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Brondby IF Brondby IF
16/04/2023 11:59
Brondby IF 1 - 0 Aarhus AGF DEN SASL
10/04/2023 11:59
Nordsjaelland 2 - 1 Brondby IF DEN SASL
02/04/2023 10:00
Brondby IF 0 - 3 Viborg DEN SASL
23/03/2023 08:00
Brondby IF 1 - 1 Trelleborgs FF INT CF
19/03/2023 10:00
Nordsjaelland 2 - 1 Brondby IF DEN SASL
12/03/2023 13:00
Brondby IF 2 - 1 Silkeborg DEN SASL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
1.91
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
28 (88%)4 (13%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
25 (78%)7 (22%)
FC Copenhagen

FC Copenhagen

Trận gần đây

Brondby IF

Brondby IF

Xỉu /Tài

(78%)25 7(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

Xỉu /Tài

(28%)9 23(72%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)13 19(59%)

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

/Có

(59%)19 13(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)19 13(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Copenhagen FC Copenhagen
Brondby IF Brondby IF
Cú sút
FC Copenhagen
FC Copenhagen
Tổng cú sút
14.56 TB / trận
Bị chặn
55 tổng
TB 3.44
Brondby IF
Brondby IF
Tổng cú sút
12.23 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
TB 4.00
FC Copenhagen FC Copenhagen Đường chuyền Brondby IF Brondby IF
Tổng đường chuyền
17167
TB 536 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
15034
TB 470 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
FC Copenhagen
FC Copenhagen
32
Số trận đã đấu
Brondby IF
Brondby IF
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
10
Giữ sạch lưới
7
0.22
5.63
180
Phạt góc
168
5.25
9.22
295
Ném biên
347
10.84
1.44
46
Việt vị
57
1.78
2.56
82
Thủ môn cứu thua
110
3.44
FC Copenhagen
FC Copenhagen
THẺ PHẠT
Brondby IF
Brondby IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
78
Thẻ vàng
62
1.94
0.03
1
Thẻ đỏ
4
0.13
8.72
279
Số lỗi
333
10.41
13.47
431
Tắc bóng
447
13.97