? - ?
11/10/2026 16:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Midtjylland đang đứng thứ 2 với 18 điểm sau 8 trận.
- FC Copenhagen xếp thứ 1 với 21 điểm sau 8 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
11/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Copenhagen | 21 | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 |
| 02 Midtjylland | 18 | 8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 8 | 8 |
| 03 Nordsjaelland | 17 | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 |
| 04 Viborg | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 |
| 05 Brondby IF | 13 | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 |
| 06 AC Horsens | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 |
| 07 Randers FC | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 |
| 08 Odense BK | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 |
| 09 Lyngby | 7 | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 |
| 10 Silkeborg IF | 7 | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 |
| 11 Aarhus AGF | 4 | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 15 | -6 |
| 12 Sonderjyske | 2 | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 19 | -11 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
2.75
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 8 matches
CóKhông
8 (100%)0 (0%)
In last 8 matches
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Midtjylland
Trận gần đây
FC Copenhagen
Under /Over
(88%)7 1(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)8 0(0%)
Under /Over
(38%)3 5(62%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(88%)7 1(12%)
Under /Over
(38%)3 5(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(25%)2 6(75%)
/Yes
(75%)6 2(25%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(38%)3 5(62%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Midtjylland
FC Copenhagen
Cú sút
Tổng đường chuyền
3286
Avg. 411 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
3900
Avg. 488 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Midtjylland
8
Số trận đã đấu
FC Copenhagen
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Clean sheets
4
0.50
6.13
49
Corners
37
4.63
21.50
172
Throw-ins
134
16.75
1.75
14
Offsides
13
1.63
2.13
17
GK saves
18
2.25
Midtjylland
THẺ PHẠT
FC Copenhagen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.63
13
14
1.75
0.13
1
0
0.00
13.38
107
Fouls
82
10.25
9.25
74
Tackles
83
10.38