Nordsjaelland vs Brondby IF: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nordsjaelland
Hạng 1 tại Superliga (Đan Mạch)
2 - 1
FT
10/04/2023 11:59
Brondby IF
Hạng 6 tại Superliga (Đan Mạch)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nordsjaelland vs Brondby IF trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nordsjaelland đang đứng thứ 1 với 43 điểm sau 22 trận.
  • Brondby IF xếp thứ 6 với 30 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Nordsjaelland và Brondby IF mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nordsjaelland Nordsjaelland
43 22 12 7 3 38 20 18
02 FC Copenhagen FC Copenhagen
42 22 13 3 6 45 22 23
03 Viborg Viborg
37 22 10 7 5 32 25 7
04 Aarhus AGF Aarhus AGF
35 22 10 5 7 26 20 6
05 Randers FC Randers FC
32 22 8 8 6 28 30 -2
06 Brondby IF Brondby IF
30 22 8 6 8 32 34 -2
07 Silkeborg Silkeborg
29 22 8 5 9 34 35 -1
08 Midtjylland Midtjylland
28 22 6 10 6 32 29 3
09 Odense BK Odense BK
28 22 7 7 8 27 38 -11
10 AC Horsens AC Horsens
23 22 6 5 11 26 37 -11
11 Lyngby Lyngby
16 22 3 7 12 21 36 -15
12 Aalborg Aalborg
15 22 3 6 13 18 33 -15
Đối đầu
19/03/2023 10:00
Nordsjaelland Nordsjaelland
2 - 1
Brondby IF Brondby IF
DEN SASL
24/07/2022 10:00
Brondby IF Brondby IF
1 - 3
Nordsjaelland Nordsjaelland
DEN SASL
20/02/2022 11:00
Nordsjaelland Nordsjaelland
0 - 2
Brondby IF Brondby IF
DEN SASL
13/08/2021 15:00
Brondby IF Brondby IF
0 - 1
Nordsjaelland Nordsjaelland
DEN SASL
24/05/2021 11:00
Brondby IF Brondby IF
2 - 0
Nordsjaelland Nordsjaelland
DEN SASL
21/04/2021 14:00
Nordsjaelland Nordsjaelland
0 - 3
Brondby IF Brondby IF
DEN SASL
Nordsjaelland
3
50%
Hòa
0
0%
Brondby IF
3
50%
Nordsjaelland Nordsjaelland 6 trận gần nhất
02/04/2023 11:59
FC Copenhagen 2 - 1 Nordsjaelland DEN SASL
19/03/2023 10:00
Nordsjaelland 2 - 1 Brondby IF DEN SASL
12/03/2023 09:00
Viborg 1 - 1 Nordsjaelland DEN SASL
05/03/2023 09:00
Silkeborg 2 - 1 Nordsjaelland DEN SASL
28/02/2023 13:30
Aarhus Fremad 0 - 3 Nordsjaelland DAN Cup
24/02/2023 14:00
Nordsjaelland 4 - 2 Odense BK DEN SASL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Brondby IF Brondby IF
02/04/2023 10:00
Brondby IF 0 - 3 Viborg DEN SASL
23/03/2023 08:00
Brondby IF 1 - 1 Trelleborgs FF INT CF
19/03/2023 10:00
Nordsjaelland 2 - 1 Brondby IF DEN SASL
12/03/2023 13:00
Brondby IF 2 - 1 Silkeborg DEN SASL
05/03/2023 11:00
Lyngby 1 - 0 Brondby IF DEN SASL
27/02/2023 14:00
Midtjylland 0 - 1 Brondby IF DEN SASL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
25 (78%)7 (22%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
25 (78%)7 (22%)
Nordsjaelland

Nordsjaelland

Trận gần đây

Brondby IF

Brondby IF

Xỉu /Tài

(78%)25 7(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

Xỉu /Tài

(25%)8 24(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)13 19(59%)

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

/Có

(66%)21 11(34%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)19 13(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nordsjaelland Nordsjaelland
Brondby IF Brondby IF
Cú sút
Nordsjaelland
Nordsjaelland
Tổng cú sút
12.32 TB / trận
Bị chặn
44 tổng
TB 2.75
Brondby IF
Brondby IF
Tổng cú sút
12.23 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
TB 4.00
Nordsjaelland Nordsjaelland Đường chuyền Brondby IF Brondby IF
Tổng đường chuyền
17203
TB 538 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
15034
TB 470 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Nordsjaelland
Nordsjaelland
32
Số trận đã đấu
Brondby IF
Brondby IF
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
7
Giữ sạch lưới
7
0.22
5.41
173
Phạt góc
168
5.25
10.00
320
Ném biên
347
10.84
1.69
54
Việt vị
57
1.78
2.41
77
Thủ môn cứu thua
110
3.44
Nordsjaelland
Nordsjaelland
THẺ PHẠT
Brondby IF
Brondby IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
62
Thẻ vàng
62
1.94
0.13
4
Thẻ đỏ
4
0.13
10.03
321
Số lỗi
333
10.41
12.66
405
Tắc bóng
447
13.97