FC Baranovichi vs ABFF U19: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Baranovichi
Hạng 1 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
1 - 0
FT
04/10/2025 08:00
ABFF U19
Hạng 12 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Baranovichi vs ABFF U19 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Baranovichi đang đứng thứ 1 với 74 điểm sau 34 trận.
  • ABFF U19 xếp thứ 12 với 42 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Baranovichi với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. ABFF U19 chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/10/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Baranovichi FC Baranovichi
74 34 23 5 6 75 29 46
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
67 34 20 7 7 59 37 22
03 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
64 34 18 10 6 56 34 22
04 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
63 34 19 6 9 64 40 24
05 FK Lida FK Lida
59 34 19 2 13 74 44 30
06 FK Bumprom FK Bumprom
59 34 16 11 7 56 36 20
07 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
55 34 15 10 9 68 56 12
08 BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
53 34 15 8 11 70 52 18
09 Ostrowitz Ostrowitz
51 34 16 3 15 56 48 8
10 FK Minsk B FK Minsk B
51 34 15 6 13 49 47 2
11 Volna Pinsk Volna Pinsk
48 34 13 9 12 65 55 10
12 ABFF U19 ABFF U19
42 34 11 9 14 44 49 -5
13 Dinamo-2 Minsk Dinamo-2 Minsk
40 34 10 10 14 34 40 -6
14 Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk
36 34 10 6 18 54 72 -18
15 FC Gomel B FC Gomel B
28 34 8 4 22 34 83 -49
16 FK Orsha FK Orsha
25 34 7 4 23 42 93 -51
17 Osipovichy Osipovichy
24 34 6 6 22 41 78 -37
18 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
20 34 6 2 26 31 79 -48
Đối đầu
30/05/2025 10:00
ABFF U19 ABFF U19
0 - 1
FC Baranovichi FC Baranovichi
BLR D2
FC Baranovichi
1
100%
Hòa
0
0%
ABFF U19
0
0%
FC Baranovichi FC Baranovichi 6 trận gần nhất
28/09/2025 07:00
Uni X-Labs Minsk 2 - 6 FC Baranovichi BLR D2
20/09/2025 08:00
FC Baranovichi 2 - 0 Osipovichy BLR D2
13/09/2025 09:30
Niva Dolbizno 0 - 2 FC Baranovichi BLR D2
06/09/2025 10:00
FC Baranovichi 4 - 1 BATE-2 Borisov BLR D2
30/08/2025 11:00
Dnepr Mogilev 0 - 3 FC Baranovichi BLR D2
23/08/2025 07:00
FC Baranovichi 1 - 1 FK Bumprom BLR D2
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất ABFF U19 ABFF U19
27/09/2025 09:00
FK Orsha 1 - 2 ABFF U19 BLR D2
20/09/2025 07:00
ABFF U19 2 - 0 Uni X-Labs Minsk BLR D2
13/09/2025 09:00
Osipovichy 2 - 1 ABFF U19 BLR D2
29/08/2025 10:00
BATE-2 Borisov 2 - 2 ABFF U19 BLR D2
22/08/2025 10:00
ABFF U19 3 - 4 Dnepr Mogilev BLR D2
16/08/2025 09:00
FK Bumprom 4 - 2 ABFF U19 BLR D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
75
TB mỗi trận
2.21
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.85
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
32 (94%)2 (6%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
25 (74%)9 (26%)
FC Baranovichi

FC Baranovichi

Trận gần đây

ABFF U19

ABFF U19

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Baranovichi FC Baranovichi
ABFF U19 ABFF U19
Cú sút
FC Baranovichi
FC Baranovichi
Tổng cú sút
9.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
ABFF U19
ABFF U19
Tổng cú sút
8.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Baranovichi FC Baranovichi Đường chuyền ABFF U19 ABFF U19
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
FC Baranovichi
FC Baranovichi
34
Số trận đã đấu
ABFF U19
ABFF U19
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Giữ sạch lưới
8
0.24
4.12
140
Phạt góc
105
3.09
1.38
47
Ném biên
0
0.00
0.76
26
Việt vị
16
0.47
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Baranovichi
FC Baranovichi
THẺ PHẠT
ABFF U19
ABFF U19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
51
Thẻ vàng
53
1.56
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
4.06
138
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00