ABFF U19 vs Uni X-Labs Minsk: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

ABFF U19
Hạng 12 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
2 - 0
FT
20/09/2025 07:00
Uni X-Labs Minsk
Hạng 14 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán ABFF U19 vs Uni X-Labs Minsk trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • ABFF U19 đang đứng thứ 12 với 42 điểm sau 34 trận.
  • Uni X-Labs Minsk xếp thứ 14 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về ABFF U19 với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Uni X-Labs Minsk chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/09/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Baranovichi FC Baranovichi
74 34 23 5 6 75 29 46
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
67 34 20 7 7 59 37 22
03 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
64 34 18 10 6 56 34 22
04 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
63 34 19 6 9 64 40 24
05 FK Lida FK Lida
59 34 19 2 13 74 44 30
06 FK Bumprom FK Bumprom
59 34 16 11 7 56 36 20
07 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
55 34 15 10 9 68 56 12
08 BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
53 34 15 8 11 70 52 18
09 Ostrowitz Ostrowitz
51 34 16 3 15 56 48 8
10 FK Minsk B FK Minsk B
51 34 15 6 13 49 47 2
11 Volna Pinsk Volna Pinsk
48 34 13 9 12 65 55 10
12 ABFF U19 ABFF U19
42 34 11 9 14 44 49 -5
13 Dinamo-2 Minsk Dinamo-2 Minsk
40 34 10 10 14 34 40 -6
14 Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk
36 34 10 6 18 54 72 -18
15 FC Gomel B FC Gomel B
28 34 8 4 22 34 83 -49
16 FK Orsha FK Orsha
25 34 7 4 23 42 93 -51
17 Osipovichy Osipovichy
24 34 6 6 22 41 78 -37
18 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
20 34 6 2 26 31 79 -48
Đối đầu
17/05/2025 12:00
Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk
1 - 2
ABFF U19 ABFF U19
BLR D2
ABFF U19
1
100%
Hòa
0
0%
Uni X-Labs Minsk
0
0%
ABFF U19 ABFF U19 6 trận gần nhất
13/09/2025 09:00
Osipovichy 2 - 1 ABFF U19 BLR D2
29/08/2025 10:00
BATE-2 Borisov 2 - 2 ABFF U19 BLR D2
22/08/2025 10:00
ABFF U19 3 - 4 Dnepr Mogilev BLR D2
16/08/2025 09:00
FK Bumprom 4 - 2 ABFF U19 BLR D2
09/08/2025 07:00
ABFF U19 1 - 2 Dinamo-2 Minsk BLR D2
02/08/2025 09:00
FC Belshina Babruisk 3 - 1 ABFF U19 BLR D2
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk
13/09/2025 08:00
FK Orsha 0 - 3 Uni X-Labs Minsk BLR D2
07/09/2025 10:00
Uni X-Labs Minsk 5 - 2 Osipovichy BLR D2
30/08/2025 09:00
Niva Dolbizno 2 - 2 Uni X-Labs Minsk BLR D2
23/08/2025 10:00
Uni X-Labs Minsk 1 - 1 BATE-2 Borisov BLR D2
16/08/2025 08:00
Dnepr Mogilev 2 - 0 Uni X-Labs Minsk BLR D2
10/08/2025 11:00
Uni X-Labs Minsk 0 - 0 FK Bumprom BLR D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
72
TB mỗi trận
2.12
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
27 (79%)7 (21%)
ABFF U19

ABFF U19

Trận gần đây

Uni X-Labs Minsk

Uni X-Labs Minsk

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(94%)32 2(6%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ABFF U19 ABFF U19
Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk
Cú sút
ABFF U19
ABFF U19
Tổng cú sút
8.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Uni X-Labs Minsk
Uni X-Labs Minsk
Tổng cú sút
9.32 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
ABFF U19
ABFF U19
34
Số trận đã đấu
Uni X-Labs Minsk
Uni X-Labs Minsk
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
7
0.21
3.09
105
Phạt góc
136
4.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.47
16
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
ABFF U19
ABFF U19
THẺ PHẠT
Uni X-Labs Minsk
Uni X-Labs Minsk
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.56
53
Thẻ vàng
64
1.88
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00